(Top Banner Ad)
rawness
C1
Noun C1 Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

rawness

UK: /ˈrɔːnəs/ • US: /ˈrɔːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thô sự sống tính chân thật tính mộc mạc sự chưa qua xử lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being raw; the condition of being in a natural or unrefined state; lack of processing or preparation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rawness of the wound was painful."

    "Sự thô ráp của vết thương thật đau đớn."

  • "The rawness of the performance moved the audience."

    "Sự chân thật trong màn trình diễn đã làm lay động khán giả."

  • "She appreciated the rawness of his emotion."

    "Cô ấy đánh giá cao sự chân thành trong cảm xúc của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective raw Sống, thô (chưa nấu chín); chưa qua xử lý; thô ráp, trần trụi; non nớt, thiếu kinh nghiệm; nhức nhối (vết thương).
Adverb rawly Một cách thô sơ, sống sượng; một cách nhạy cảm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreuə-
Proto-Germanic
*hrawaz
Old English
hrēaw
Middle English
rawe
English
raw
English
rawness

Từ 'thịt sống' đến 'cảm xúc trần trụi'

Từ 'rawness' có nguồn gốc từ từ 'raw' trong tiếng Anh cổ ('hrēaw'), mang nghĩa là 'sống' hoặc 'chưa qua chế biến', thường dùng cho thịt. Qua thời gian, nghĩa của 'raw' và sau đó là 'rawness' mở rộng, không chỉ miêu tả trạng thái thô sơ về vật chất mà còn cả sự chân thật, nguyên bản, chưa được gọt giũa hoặc thậm chí là sự nhức nhối, nhạy cảm của cảm xúc hay trải nghiệm.

Usage Note

Từ 'rawness' thường được dùng để chỉ trạng thái tự nhiên, chưa qua chế biến hoặc xử lý của một vật chất, hoặc để mô tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thật, chưa được kiểm soát. Nó nhấn mạnh tính chất nguyên bản, chưa được làm giả hoặc làm dịu đi. So với 'crudeness', 'rawness' có thể mang sắc thái trung tính hơn, không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Prepositions

of in

‘Rawnness of’ chỉ tính chất thô của vật chất. ‘Rawnness in’ chỉ sự thô ráp trong cảm xúc hoặc trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rawness
  • emotional emotional rawness
    (sự trần trụi/sống động của cảm xúc)
  • physical physical rawness
    (sự đau nhức/rát bỏng về thể chất; sự thô ráp)
  • brutal brutal rawness
    (sự thô bạo/khắc nghiệt tàn nhẫn)
  • sheer sheer rawness
    (sự thô sơ/nguyên bản/trần trụi hoàn toàn)
  • vulnerable vulnerable rawness
    (sự dễ tổn thương/trần trụi)
  • primal primal rawness
    (sự nguyên thủy/bản năng thô sơ)
  • stark stark rawness
    (sự trần trụi/nghiệt ngã rõ ràng)
  • painful painful rawness
    (sự đau nhức/rát bỏng)
Verb + rawness
  • expose expose the rawness
    (phơi bày sự trần trụi/sống động)
  • feel feel the rawness
    (cảm nhận sự đau nhức/sống động)
  • convey convey the rawness
    (truyền tải sự thô sơ/sống động)
  • preserve preserve the rawness
    (giữ lại sự thô sơ/nguyên bản)

Idioms

  • the rawness of emotion

    sự chân thật, trần trụi của cảm xúc (chưa được che đậy hay gọt giũa)

    "Her performance captured the rawness of human emotion perfectly."

    (Màn trình diễn của cô ấy đã nắm bắt được sự chân thật, trần trụi của cảm xúc con người một cách hoàn hảo.)

  • to expose the rawness of a situation/truth

    phơi bày sự khắc nghiệt, trần trụi của một tình huống/sự thật

    "The documentary bravely exposed the rawness of poverty in the inner city."

    (Bộ phim tài liệu đã dũng cảm phơi bày sự khắc nghiệt của nghèo đói ở khu nội thành.)

  • to feel the rawness of a wound/grief

    cảm nhận sự đau nhức/nhức nhối của vết thương/nỗi đau

    "Even years later, she could still feel the rawness of her loss."

    (Dù nhiều năm trôi qua, cô ấy vẫn có thể cảm nhận sự nhức nhối từ nỗi mất mát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rawness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thô, sống; tình trạng tự nhiên hoặc chưa tinh chế; thiếu xử lý hoặc chuẩn bị.

"The rawness of the wound was painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the rawness of the data made it difficult to analyze, the team persevered.
Mặc dù sự thô sơ của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn, nhưng nhóm vẫn kiên trì.
Phủ định
Even though the chef usually insists on rawness in certain dishes, he decided against it for the soup because the ingredients were not fresh enough.
Mặc dù đầu bếp thường nhấn mạnh sự tươi sống trong một số món ăn nhất định, nhưng anh ấy đã quyết định không sử dụng nó cho món súp vì các nguyên liệu không đủ tươi.
Nghi vấn
If you know the rawness of her emotions, would you still act so casually?
Nếu bạn biết sự chân thật trong cảm xúc của cô ấy, bạn có còn hành động một cách bình thường như vậy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rawness of the artist's emotions was evident in her paintings.
Sự chân thật trong cảm xúc của người nghệ sĩ thể hiện rõ trong những bức tranh của cô.
Phủ định
The chef didn't appreciate the rawness of the criticism regarding his dish.
Đầu bếp không đánh giá cao sự khắc nghiệt trong lời chỉ trích về món ăn của anh ấy.
Nghi vấn
What caused the rawness in his voice when he spoke about the accident?
Điều gì gây ra sự nghẹn ngào trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về vụ tai nạn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef had been emphasizing the rawness of the ingredients to highlight their natural flavors.
Đầu bếp đã và đang nhấn mạnh sự tươi sống của các nguyên liệu để làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.
Phủ định
The critic hadn't been focusing on the rawness of the performance, but rather its overall emotional impact.
Nhà phê bình đã không tập trung vào sự thô ráp của buổi biểu diễn, mà là tác động cảm xúc tổng thể của nó.
Nghi vấn
Had the artist been exploring the rawness of human emotion through her abstract paintings?
Có phải nghệ sĩ đã và đang khám phá sự chân thật trần trụi của cảm xúc con người thông qua những bức tranh trừu tượng của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rawness".

Sự thô sơ trong nghệ thuật và biểu cảm

Trong nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc và văn học phương Tây, 'rawness' thường được đánh giá cao. Nó ám chỉ một phong cách biểu đạt chân thật, không gọt giũa, thể hiện cảm xúc nguyên bản, đôi khi là đau khổ hoặc giận dữ, mà không che giấu hay làm mềm đi. Điều này được coi là một dấu hiệu của tính xác thực và chiều sâu nghệ thuật.

Sự chân thật và tính nguyên bản trong xã hội phương Tây

Trong bối cảnh xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'rawness' liên quan mật thiết đến giá trị 'authenticity' (tính xác thực). Việc thể hiện sự 'rawness' – tức là những cảm xúc, trải nghiệm hoặc bản ngã chưa được xử lý, chân thật nhất – thường được khuyến khích trong các mối quan hệ cá nhân, liệu pháp tâm lý và thậm chí trong giao tiếp công chúng, như một cách để xây dựng sự kết nối sâu sắc và niềm tin.