(Top Banner Ad)
controllable
B2
adjective B2 Tổng quát

controllable

UK: /kənˈtrəʊləbl/ • US: /kənˈtroʊləbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kiểm soát được dễ điều khiển nằm trong tầm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being controlled; able to be directed or influenced.

Vietnamese Meaning

Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine's speed is easily controllable."

    "Tốc độ của động cơ có thể dễ dàng kiểm soát được."

  • "The spread of the disease is controllable with proper hygiene."

    "Sự lây lan của bệnh có thể kiểm soát được bằng vệ sinh đúng cách."

  • "The robot's movements are controllable via a smartphone app."

    "Các chuyển động của robot có thể kiểm soát được thông qua một ứng dụng điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người/vật điều khiển
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Adverb controllably một cách có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contrōllāre
Middle English
controllen
English
control
English
-able
English
controllable

Nguồn gốc của 'Controllable'

Từ 'controllable' xuất phát từ tiếng Latin 'contrōllāre', có nghĩa là 'kiểm soát'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đối chiếu bản sao của một cuộn giấy để đảm bảo tính chính xác. Ý tưởng về việc kiểm soát và quản lý dần phát triển từ đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu 'controllable' là 'có thể kiểm soát được', ám chỉ khả năng chi phối hoặc điều khiển một cái gì đó.

Usage Note

Tính từ 'controllable' mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có khả năng bị kiểm soát, điều khiển, hoặc ảnh hưởng bởi một yếu tố bên ngoài. Nó thường được sử dụng để chỉ những hệ thống, quá trình, hoặc hành vi có thể quản lý hoặc điều chỉnh được. Khác với 'manageable', 'controllable' nhấn mạnh khả năng kiểm soát từ bên ngoài hơn là khả năng tự quản lý.

Prepositions

by with

'- Controllable by': Được kiểm soát bởi. Ví dụ: 'The temperature is controllable by a thermostat.'
- Controllable with: Có thể kiểm soát được bằng cái gì. Ví dụ: 'The robot is controllable with a remote control.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controllable
  • easily easily controllable
    (dễ dàng kiểm soát được)
  • largely largely controllable
    (phần lớn có thể kiểm soát được)
  • perfectly perfectly controllable
    (hoàn toàn có thể kiểm soát được)
Verb + controllable
  • remain remain controllable
    (vẫn có thể kiểm soát được)
  • become become controllable
    (trở nên có thể kiểm soát được)
  • make make controllable
    (làm cho có thể kiểm soát được)

Idioms

  • under control

    trong tầm kiểm soát

    "The situation is now under control."

    (Tình hình hiện tại đã trong tầm kiểm soát.)

  • out of control

    ngoài tầm kiểm soát

    "The fire was out of control."

    (Ngọn lửa đã ngoài tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controllable

adjective
Lật mặt

Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.

"The engine's speed is easily controllable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the situation is controllable gives us hope.
Việc tình hình có thể kiểm soát được cho chúng ta hy vọng.
Phủ định
Whether the spread of misinformation is controllable is not yet clear.
Liệu sự lan truyền thông tin sai lệch có thể kiểm soát được hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What we can control about the project is the timeline.
Điều chúng ta có thể kiểm soát về dự án là thời gian biểu.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine's speed is controllable: we can adjust it precisely.
Tốc độ của động cơ có thể kiểm soát được: chúng ta có thể điều chỉnh nó một cách chính xác.
Phủ định
Some aspects of life aren't controllable: for instance, the weather.
Một số khía cạnh của cuộc sống không thể kiểm soát được: ví dụ, thời tiết.
Nghi vấn
Is the robot's movement controllable: can we direct its path accurately?
Chuyển động của robot có thể kiểm soát được không: chúng ta có thể điều khiển đường đi của nó một cách chính xác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the situation hadn't been controllable, we would be facing much bigger problems now.
Nếu tình huống đã không thể kiểm soát được, chúng ta đã phải đối mặt với những vấn đề lớn hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he had controlled his spending habits, he wouldn't be in debt now.
Nếu anh ấy đã kiểm soát thói quen chi tiêu của mình, anh ấy đã không mắc nợ bây giờ.
Nghi vấn
If we had made the system more controllable, would we be having these issues with it now?
Nếu chúng ta đã làm cho hệ thống dễ kiểm soát hơn, chúng ta có gặp phải những vấn đề này với nó bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature in this room is controllable.
Nhiệt độ trong phòng này có thể kiểm soát được.
Phủ định
The outcome of the election is not entirely controllable.
Kết quả của cuộc bầu cử không hoàn toàn có thể kiểm soát được.
Nghi vấn
How controllable is the new engine's speed?
Tốc độ của động cơ mới có thể kiểm soát đến mức nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have controlled the spread of the disease using new methods.
Các nhà khoa học đã kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh bằng các phương pháp mới.
Phủ định
The government has not controlled inflation effectively this year.
Chính phủ đã không kiểm soát lạm phát hiệu quả trong năm nay.
Nghi vấn
Have you controlled your anger in stressful situations?
Bạn đã kiểm soát được cơn giận của mình trong những tình huống căng thẳng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controllable".

Quan niệm về sự kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát (control) thường được coi trọng, đặc biệt là kiểm soát cá nhân và kiểm soát môi trường xung quanh. Điều này có thể thấy trong cách mọi người lên kế hoạch, quản lý thời gian, và cố gắng ảnh hưởng đến kết quả của các sự kiện. Tuy nhiên, quan điểm này có thể khác biệt ở các nền văn hóa khác, nơi sự chấp nhận và thích nghi với những điều không thể kiểm soát lại được đánh giá cao hơn.