(Top Banner Ad)
cruiser
B1
noun B1 Hàng hải, Giao thông, Du lịch

cruiser

UK: /ˈkruːzə(r)/ • US: /ˈkruːzər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu tuần dương xe cruiser (xe máy) du thuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, fast warship, typically carrying guns of a variety of sizes.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến lớn, nhanh, thường mang nhiều loại súng có kích cỡ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cruiser was deployed to the area to maintain peace."

    "Tàu tuần dương được triển khai đến khu vực để duy trì hòa bình."

  • "The police cruiser patrolled the streets."

    "Chiếc xe tuần tra của cảnh sát tuần tra trên đường phố."

  • "We took a cruiser around the bay."

    "Chúng tôi đi du thuyền quanh vịnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cruise đi chơi biển, đi tuần du, di chuyển ở tốc độ ổn định
Noun cruise chuyến du ngoạn bằng tàu thủy
Noun cruising việc đi du ngoạn hoặc di chuyển tốc độ đều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Giao thông, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
kruisen
French
croiseur
English
cruiser

Sứ mệnh băng qua đại dương

Từ 'cruiser' bắt nguồn từ động từ tiếng Hà Lan 'kruisen' (nghĩa là 'băng qua' hoặc 'chéo qua'). Vào thế kỷ 17, nó được dùng để chỉ những con tàu có khả năng di chuyển độc lập, thực hiện các nhiệm vụ tuần tra hoặc truy đuổi tàu địch trên một vùng biển rộng lớn thay vì đi theo hạm đội.

Sự chuyển mình của phương tiện

Ban đầu chỉ dùng cho hải quân, thuật ngữ này dần mở rộng sang lĩnh vực hàng không, xe đạp và xe hơi để chỉ những phương tiện được thiết kế cho những chuyến đi dài, thoải mái và có tốc độ ổn định.

Usage Note

Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử hàng hải. Cruiser là một loại tàu chiến có khả năng di chuyển nhanh và hoạt động độc lập. Nó thường được dùng để tuần tra, trinh sát và hỗ trợ các hạm đội lớn hơn.

Prepositions

on in

"on a cruiser" chỉ vị trí trên một tàu tuần dương cụ thể. Ví dụ: "He served on a cruiser during the war." "in a cruiser" có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn, chẳng hạn như "The navy has invested heavily in cruisers."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cruiser
  • missile missile cruiser
    (tàu tuần dương tên lửa)
  • luxury luxury cruiser
    (du thuyền hạng sang)
  • police police cruiser
    (xe tuần tra của cảnh sát)
Verb + cruiser
  • board board a cruiser
    (lên tàu tuần dương)
  • deploy deploy a cruiser
    (điều động tàu tuần dương)

Idioms

  • Cabin cruiser

    Tàu du lịch cỡ nhỏ có buồng ngủ

    "They spent their retirement living on a cabin cruiser in Florida."

    (Họ dành kỳ nghỉ hưu của mình để sống trên một chiếc tàu du lịch có buồng ngủ ở Florida.)

  • Beach cruiser

    Loại xe đạp bánh to dùng để đi dạo trên bãi biển hoặc địa hình bằng phẳng

    "We hired a couple of beach cruisers to explore the boardwalk."

    (Chúng tôi đã thuê vài chiếc xe đạp dạo biển để khám phá lối đi bộ ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruiser

noun
Lật mặt

Một tàu chiến lớn, nhanh, thường mang nhiều loại súng có kích cỡ khác nhau.

"The cruiser was deployed to the area to maintain peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that cruiser looks incredibly fast!
Ồ, chiếc tàu tuần dương đó trông cực kỳ nhanh!
Phủ định
Oh no, the cruiser didn't arrive on time.
Ôi không, tàu tuần dương đã không đến đúng giờ.
Nghi vấn
Hey, is that a cruiser I see on the horizon?
Này, đó có phải là một chiếc tàu tuần dương mà tôi thấy ở đường chân trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruiser".

Xe cảnh sát Mỹ (Police Cruisers)

Tại Bắc Mỹ, thuật ngữ 'cruiser' thường được dùng để gọi xe tuần tra của cảnh sát. Nó không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của quyền lực và sự an toàn trong văn hóa đại chúng Mỹ qua các bộ phim hình sự.

Văn hóa Cruiser Bike

Xe đạp cruiser với lốp dày và tay lái rộng là biểu tượng của lối sống thư thả tại các bãi biển California những năm 1930-1950. Nó đại diện cho sự thoải mái hơn là tốc độ.