cruiser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tàu chiến lớn, nhanh, thường mang nhiều loại súng có kích cỡ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cruiser was deployed to the area to maintain peace."
"Tàu tuần dương được triển khai đến khu vực để duy trì hòa bình."
-
"The police cruiser patrolled the streets."
"Chiếc xe tuần tra của cảnh sát tuần tra trên đường phố."
-
"We took a cruiser around the bay."
"Chúng tôi đi du thuyền quanh vịnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử hàng hải. Cruiser là một loại tàu chiến có khả năng di chuyển nhanh và hoạt động độc lập. Nó thường được dùng để tuần tra, trinh sát và hỗ trợ các hạm đội lớn hơn.
Prepositions
"on a cruiser" chỉ vị trí trên một tàu tuần dương cụ thể. Ví dụ: "He served on a cruiser during the war." "in a cruiser" có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn, chẳng hạn như "The navy has invested heavily in cruisers."
Collocations (Từ đi kèm)
-
missile missile cruiser (tàu tuần dương tên lửa)
-
luxury luxury cruiser (du thuyền hạng sang)
-
police police cruiser (xe tuần tra của cảnh sát)
-
board board a cruiser (lên tàu tuần dương)
-
deploy deploy a cruiser (điều động tàu tuần dương)
Idioms
-
Cabin cruiser
Tàu du lịch cỡ nhỏ có buồng ngủ
"They spent their retirement living on a cabin cruiser in Florida."
(Họ dành kỳ nghỉ hưu của mình để sống trên một chiếc tàu du lịch có buồng ngủ ở Florida.)
-
Beach cruiser
Loại xe đạp bánh to dùng để đi dạo trên bãi biển hoặc địa hình bằng phẳng
"We hired a couple of beach cruisers to explore the boardwalk."
(Chúng tôi đã thuê vài chiếc xe đạp dạo biển để khám phá lối đi bộ ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cruiser
nounMột tàu chiến lớn, nhanh, thường mang nhiều loại súng có kích cỡ khác nhau.
"The cruiser was deployed to the area to maintain peace."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that cruiser looks incredibly fast! |
Ồ, chiếc tàu tuần dương đó trông cực kỳ nhanh! |
| Phủ định | Oh no, the cruiser didn't arrive on time. |
Ôi không, tàu tuần dương đã không đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Hey, is that a cruiser I see on the horizon? |
Này, đó có phải là một chiếc tàu tuần dương mà tôi thấy ở đường chân trời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruiser".
