(Top Banner Ad)
cruise
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch

cruise

UK: /kruːz/ • US: /kruːz/

Nghĩa tiếng Việt

du thuyền đi dạo đi chậm rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a voyage on a ship or boat taken for pleasure or as a vacation and usually calling in at several places

Vietnamese Meaning

một chuyến đi trên tàu hoặc thuyền được thực hiện để giải trí hoặc như một kỳ nghỉ và thường ghé thăm một số địa điểm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on a cruise to the Caribbean."

    "Chúng tôi sẽ đi du thuyền đến vùng Caribbean."

  • "The cruise ship was enormous."

    "Con tàu du lịch rất lớn."

  • "He cruised through the exam."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cruiser tàu tuần dương hoặc tàu du lịch lớn
Verb cruising hành động đi du lịch bằng tàu hoặc lái xe dạo quanh
Noun cruise chuyến du ngoạn bằng tàu thủy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kreus-
Dutch
kruisen
French
croiser
English
cruise

Nguồn gốc từ 'Chữ Thập'

Từ 'cruise' bắt nguồn từ 'kruisen' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'đi ngang qua'. Nó liên quan mật thiết đến từ 'cross' (chữ thập), phản ánh việc các con tàu di chuyển chéo qua lại trên biển thay vì đi theo một đường thẳng cố định.

Sự phát triển từ quân sự đến du lịch

Vào thế kỷ 17, 'cruise' chủ yếu được dùng trong quân sự để chỉ việc tàu chiến tuần tra một khu vực. Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của các tàu hơi nước sang trọng, nghĩa của từ này chuyển sang việc đi du lịch biển để giải trí.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những chuyến đi dài ngày trên biển, có thể kéo dài hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng. Điểm đặc biệt của 'cruise' là nó nhấn mạnh vào sự thư giãn và hưởng thụ trên tàu, cũng như việc khám phá nhiều địa điểm khác nhau trong hành trình.

Prepositions

on in

'on a cruise': đi trên một chuyến du thuyền cụ thể. 'in a cruise': tham gia một chuyến du thuyền (nhấn mạnh sự tham gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cruise
  • luxury luxury cruise
    (chuyến du ngoạn sang trọng)
  • world world cruise
    (chuyến du lịch vòng quanh thế giới bằng tàu)
  • Caribbean Caribbean cruise
    (chuyến du ngoạn vùng biển Caribbean)
Verb + cruise
  • go on go on a cruise
    (đi du lịch bằng tàu thủy)
  • book book a cruise
    (đặt một chuyến du lịch tàu thủy)
  • embark on embark on a cruise
    (bắt đầu chuyến hành trình trên tàu)

Idioms

  • In cruise control

    Làm việc gì đó một cách thư thái, tự động mà không cần nỗ lực nhiều

    "After the third goal, the team was in cruise control for the rest of the match."

    (Sau bàn thắng thứ ba, cả đội thi đấu với tâm thế nhàn nhã trong suốt phần còn lại của trận đấu.)

  • Cruise through something

    Vượt qua hoặc hoàn thành việc gì đó một cách cực kỳ dễ dàng

    "She cruised through her final exams without any stress."

    (Cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách nhẹ nhàng mà không gặp chút áp lực nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cruise

danh từ
Lật mặt

một chuyến đi trên tàu hoặc thuyền được thực hiện để giải trí hoặc như một kỳ nghỉ và thường ghé thăm một số địa điểm

"We are going on a cruise to the Caribbean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cruise".

Văn hóa du thuyền phương Tây

Ở các nước phương Tây, đi 'cruise' không chỉ là di chuyển mà là một lối sống nghỉ dưỡng. Các con tàu được thiết kế như những 'thành phố nổi' với đầy đủ rạp chiếu phim, sòng bạc và nhà hàng 5 sao, đặc biệt phổ biến đối với những người nghỉ hưu hoặc các gia đình trung lưu.

Cruise Control trong văn hóa xe hơi

Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) là một biểu tượng của sự tiện nghi trong văn hóa lái xe đường dài tại Mỹ, cho phép người lái duy trì tốc độ ổn định trên những con đường cao tốc dài vô tận mà không cần nhấn ga.