(Top Banner Ad)
ablation
C1
Noun C1 Y học, Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

ablation

UK: /əˈbleɪʃən/ • US: /æˈbleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt bỏ sự loại bỏ (bằng cách bốc hơi, xói mòn...) sự phá hủy (mô, chức năng) ablation (thuật ngữ y khoa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of material from the surface of an object by vaporization, chipping, or other erosive processes.

Vietnamese Meaning

Sự loại bỏ vật liệu khỏi bề mặt của một vật thể bằng cách bốc hơi, sứt mẻ hoặc các quá trình xói mòn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Laser ablation is used to remove skin blemishes."

    "Sự loại bỏ bằng laser được sử dụng để loại bỏ các khuyết điểm trên da."

  • "The ablation process protects the spacecraft during reentry."

    "Quá trình loại bỏ vật liệu bảo vệ tàu vũ trụ trong quá trình tái nhập khí quyển."

  • "He underwent ablation to correct his heart rhythm."

    "Anh ấy đã trải qua sự loại bỏ để điều chỉnh nhịp tim của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ablate loại bỏ dần dần (bằng nhiệt, ma sát, v.v.)
Noun ablator vật liệu dùng để bảo vệ khỏi nhiệt độ cao bằng cách tự bốc hơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

laser (tia laser)cryoablation (sự loại bỏ bằng đông lạnh)radiofrequency ablation (sự loại bỏ bằng tần số vô tuyến)

Subject Area

Y học, Vật lý, Địa chất học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ablatio
English
ablation

Nguồn gốc của 'ablation'

Từ 'ablation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ablatio', có nghĩa là 'sự mang đi'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ việc loại bỏ một bộ phận cơ thể. Ngày nay, nó có nghĩa rộng hơn, chỉ sự loại bỏ dần dần của vật liệu từ bề mặt, ví dụ như trong tên lửa hoặc sông băng. Điều này cho thấy ngôn ngữ có thể phát triển và thích nghi theo thời gian.

Usage Note

Ablation thường được sử dụng để chỉ sự loại bỏ vật liệu theo cách có kiểm soát và có mục đích. Trong y học, nó thường được sử dụng để loại bỏ các mô bất thường. Trong vật lý và kỹ thuật, nó có thể liên quan đến việc bảo vệ vật liệu khỏi nhiệt độ cao bằng cách cho phép một lớp bề mặt bốc hơi.
Trong y học, 'ablation' thường đề cập đến các thủ thuật xâm lấn tối thiểu để loại bỏ mô bệnh hoặc chặn các đường dẫn điện bất thường trong tim (ablation tim). Nó khác với 'excision' (cắt bỏ) ở chỗ ablation có thể bao gồm việc phá hủy mô mà không cần phải loại bỏ vật lý hoàn toàn.

Prepositions

of

Ablation *of* something: chỉ ra vật liệu hoặc mô bị loại bỏ. Ví dụ: 'ablation of the tumor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ablation
  • laser ablation
    (sự cắt bỏ bằng laser)
  • thermal ablation
    (sự loại bỏ nhiệt)
  • myocardial ablation
    (sự cắt bỏ cơ tim)
Verb + ablation
  • perform ablation
    (thực hiện cắt bỏ)
  • undergo ablation
    (trải qua phẫu thuật cắt bỏ)
  • require ablation
    (yêu cầu phẫu thuật cắt bỏ)

Idioms

  • Not applicable to idioms

    Không áp dụng cho thành ngữ

    "Not applicable to idioms"

    (Không áp dụng cho thành ngữ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ablation

Noun
Lật mặt

Sự loại bỏ vật liệu khỏi bề mặt của một vật thể bằng cách bốc hơi, sứt mẻ hoặc các quá trình xói mòn khác.

"Laser ablation is used to remove skin blemishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ablation".

Ablation trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, 'ablation' là một thủ thuật được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, chẳng hạn như rối loạn nhịp tim và một số loại ung thư. Bằng cách loại bỏ các mô bất thường, 'ablation' có thể giúp cải thiện sức khỏe của bệnh nhân và giảm các triệu chứng.