(Top Banner Ad)
cold therapy
B2
Danh từ B2 Y học

cold therapy

UK: /ˌkəʊld ˈθerəpi/ • US: /ˌkoʊld ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp lạnh điều trị bằng lạnh phương pháp trị liệu bằng nhiệt độ thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of low temperatures in medical therapy or to relieve pain.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng nhiệt độ thấp trong trị liệu y tế hoặc để giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cold therapy is often used to treat injuries in athletes."

    "Liệu pháp lạnh thường được sử dụng để điều trị chấn thương cho các vận động viên."

  • "The doctor recommended cold therapy for my sprained ankle."

    "Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp lạnh cho mắt cá chân bị bong gân của tôi."

  • "Many athletes use cold therapy to recover after intense workouts."

    "Nhiều vận động viên sử dụng liệu pháp lạnh để phục hồi sau những buổi tập luyện cường độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cryotherapy liệu pháp áp lạnh (một hình thức trị liệu lạnh chuyên sâu sử dụng nhiệt độ cực lạnh).
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu.
Adjective therapeutic có tác dụng chữa bệnh, có tính trị liệu.
Verb to treat điều trị (hành động cốt lõi của liệu pháp).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (lạnh; đóng băng)
Proto-Germanic
*kaldaz (lạnh)
Old English
ceald (lạnh)
Greek
therapeia (chữa bệnh, phục vụ)
Modern English
cold + therapy

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Việc sử dụng nhiệt độ lạnh để chữa bệnh đã có từ hàng ngin năm trước. Các văn bản y học của người Ai Cập cổ đại đã ghi chép về việc dùng đá lạnh để giảm viêm và đau. Hippocrates, 'cha đẻ của y học' Hy Lạp, cũng đã viết về việc sử dụng nước lạnh để giảm sưng và đau nhức.

Usage Note

Cold therapy, còn được gọi là cryotherapy, bao gồm các phương pháp như chườm đá, ngâm nước đá, xoa bóp bằng đá và xịt lạnh. Mục đích chính là giảm viêm, giảm đau, và thúc đẩy quá trình phục hồi. Nên phân biệt với các phương pháp điều trị bằng nhiệt (heat therapy) có tác dụng ngược lại, thường được sử dụng để thư giãn cơ bắp và tăng lưu thông máu.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: cold therapy for pain relief. Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi ứng dụng: cold therapy in sports medicine.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold therapy
  • undergo cold therapy
    (trải qua liệu pháp lạnh)
  • use cold therapy
    (sử dụng liệu pháp lạnh)
  • recommend cold therapy
    (khuyên dùng liệu pháp lạnh)
  • try cold therapy
    (thử liệu pháp lạnh)
Adjective + cold therapy
  • regular cold therapy
    (liệu pháp lạnh thường xuyên)
  • daily cold therapy
    (liệu pháp lạnh hàng ngày)
  • localized cold therapy
    (liệu pháp lạnh cục bộ (tác động vào một vùng cụ thể))
Noun + cold therapy
  • cold therapy session
    (buổi trị liệu bằng phương pháp lạnh)
  • cold therapy benefits
    (lợi ích của liệu pháp lạnh)
  • cold therapy treatment
    (sự điều trị bằng liệu pháp lạnh)

Idioms

  • to take the plunge

    Quyết định dấn thân, làm một điều gì đó táo bạo. Thường được dùng theo nghĩa đen khi nói về việc ngâm mình trong nước lạnh.

    "After weeks of hesitation, he decided to take the plunge and try an ice bath for his muscle recovery."

    (Sau nhiều tuần do dự, anh ấy đã quyết định 'nhảy vào' và thử tắm nước đá để phục hồi cơ bắp.)

  • a shock to the system

    Một cú sốc đối với cơ thể hoặc tinh thần, một trải nghiệm đột ngột và bất ngờ.

    "The first thirty seconds of cold therapy is always a shock to the system, but you get used to it."

    (Ba mươi giây đầu tiên của liệu pháp lạnh luôn là một cú sốc toàn thân, nhưng rồi bạn sẽ quen thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold therapy

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng nhiệt độ thấp trong trị liệu y tế hoặc để giảm đau.

"Cold therapy is often used to treat injuries in athletes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold therapy".

'Người Băng' Wim Hof và Trào Lưu Toàn Cầu

Ở phương Tây, liệu pháp lạnh đã trở nên cực kỳ phổ biến nhờ Wim Hof, một người Hà Lan có biệt danh 'Người Băng'. Ông kết hợp việc tiếp xúc với giá lạnh (như tắm nước đá) với các kỹ thuật thở đặc biệt để cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. Phương pháp Wim Hof đã trở thành một trào lưu chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

Một Phần của Văn Hóa 'Biohacking'

Liệu pháp lạnh là một phần quan trọng của văn hóa 'biohacking' đang phát triển, đặc biệt trong giới công nghệ và thể thao. 'Biohacker' là những người sử dụng khoa học và công nghệ để 'hack' (tối ưu hóa) cơ thể của chính mình. Họ sử dụng các buồng áp lạnh (cryotherapy chambers) và bồn tắm nước đá để tăng cường năng lượng, cải thiện sự tập trung và đẩy nhanh quá trình phục hồi.