cold therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng nhiệt độ thấp trong trị liệu y tế hoặc để giảm đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cold therapy is often used to treat injuries in athletes."
"Liệu pháp lạnh thường được sử dụng để điều trị chấn thương cho các vận động viên."
-
"The doctor recommended cold therapy for my sprained ankle."
"Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp lạnh cho mắt cá chân bị bong gân của tôi."
-
"Many athletes use cold therapy to recover after intense workouts."
"Nhiều vận động viên sử dụng liệu pháp lạnh để phục hồi sau những buổi tập luyện cường độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cryotherapy | liệu pháp áp lạnh (một hình thức trị liệu lạnh chuyên sâu sử dụng nhiệt độ cực lạnh). |
| Noun | therapist | nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu. |
| Adjective | therapeutic | có tác dụng chữa bệnh, có tính trị liệu. |
| Verb | to treat | điều trị (hành động cốt lõi của liệu pháp). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cold therapy, còn được gọi là cryotherapy, bao gồm các phương pháp như chườm đá, ngâm nước đá, xoa bóp bằng đá và xịt lạnh. Mục đích chính là giảm viêm, giảm đau, và thúc đẩy quá trình phục hồi. Nên phân biệt với các phương pháp điều trị bằng nhiệt (heat therapy) có tác dụng ngược lại, thường được sử dụng để thư giãn cơ bắp và tăng lưu thông máu.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: cold therapy for pain relief. Sử dụng 'in' để chỉ phạm vi ứng dụng: cold therapy in sports medicine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo cold therapy (trải qua liệu pháp lạnh)
-
use cold therapy (sử dụng liệu pháp lạnh)
-
recommend cold therapy (khuyên dùng liệu pháp lạnh)
-
try cold therapy (thử liệu pháp lạnh)
-
regular cold therapy (liệu pháp lạnh thường xuyên)
-
daily cold therapy (liệu pháp lạnh hàng ngày)
-
localized cold therapy (liệu pháp lạnh cục bộ (tác động vào một vùng cụ thể))
-
cold therapy session (buổi trị liệu bằng phương pháp lạnh)
-
cold therapy benefits (lợi ích của liệu pháp lạnh)
-
cold therapy treatment (sự điều trị bằng liệu pháp lạnh)
Idioms
-
to take the plunge
Quyết định dấn thân, làm một điều gì đó táo bạo. Thường được dùng theo nghĩa đen khi nói về việc ngâm mình trong nước lạnh.
"After weeks of hesitation, he decided to take the plunge and try an ice bath for his muscle recovery."
(Sau nhiều tuần do dự, anh ấy đã quyết định 'nhảy vào' và thử tắm nước đá để phục hồi cơ bắp.)
-
a shock to the system
Một cú sốc đối với cơ thể hoặc tinh thần, một trải nghiệm đột ngột và bất ngờ.
"The first thirty seconds of cold therapy is always a shock to the system, but you get used to it."
(Ba mươi giây đầu tiên của liệu pháp lạnh luôn là một cú sốc toàn thân, nhưng rồi bạn sẽ quen thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold therapy
Danh từViệc sử dụng nhiệt độ thấp trong trị liệu y tế hoặc để giảm đau.
"Cold therapy is often used to treat injuries in athletes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold therapy".
