(Top Banner Ad)
cryptically
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

cryptically

UK: /ˈkrɪptɪkli/ • US: /ˈkrɪptɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó hiểu một cách bí ẩn một cách tối nghĩa nói nước đôi nói úp mở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is mysterious and obscure; with a hidden or ambiguous meaning.

Vietnamese Meaning

Một cách bí ẩn và khó hiểu; với một ý nghĩa ẩn giấu hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered cryptically, avoiding a direct response."

    "Anh ta trả lời một cách khó hiểu, tránh một câu trả lời trực tiếp."

  • "The message was worded cryptically, leaving us to guess its meaning."

    "Thông điệp được diễn đạt một cách khó hiểu, khiến chúng tôi phải đoán ý nghĩa của nó."

  • "She smiled cryptically and refused to elaborate."

    "Cô ấy mỉm cười một cách bí ẩn và từ chối giải thích thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crypt Hầm mộ, tầng hầm dưới nhà thờ
Noun cryptography Mật mã học
Adjective cryptic Bí ẩn, khó hiểu, có tính chất mật mã
Verb encrypt Mã hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krāu-
Ancient Greek
kruptos
Late Latin
crypticus
English
cryptic
English
cryptically

Nguồn gốc từ 'Hầm mộ'

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kruptos' có nghĩa là 'ẩn giấu'. Nó cùng gốc với từ 'crypt' (hầm mộ) - nơi kín đáo, tối tăm bên dưới nhà thờ. Khi bạn nói điều gì đó 'cryptically', bạn đang giữ cho ý nghĩa của nó nằm sâu trong 'hầm mộ' của sự mơ hồ, khiến người khác khó tìm ra.

Usage Note

Từ 'cryptically' thường được sử dụng để mô tả cách thức giao tiếp, viết lách hoặc hành động có chủ ý che giấu thông tin hoặc ý định. Nó khác với 'mysteriously' ở chỗ 'cryptically' ngụ ý một mục đích hoặc mã hóa thông tin, trong khi 'mysteriously' đơn giản chỉ ám chỉ điều gì đó khó hiểu hoặc không thể giải thích được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cryptically
  • smile smile cryptically
    (mỉm cười một cách đầy bí ẩn)
  • speak speak cryptically
    (nói chuyện ẩn ý/khó hiểu)
  • remark remark cryptically
    (nhận xét một cách đầy ẩn ý)
Adverb + cryptically
  • rather rather cryptically
    (khá là khó hiểu)
  • somewhat somewhat cryptically
    (có chút gì đó bí ẩn)
Passive Voice + cryptically
  • worded be cryptically worded
    (được dùng từ ngữ một cách ẩn ý)

Idioms

  • To speak in riddles

    Nói bóng gió, nói như đố chữ (thường dùng thay thế cho việc nói 'cryptically')

    "Stop speaking in riddles and tell me what you want!"

    (Đừng có nói bóng gió nữa và bảo tôi xem bạn muốn gì đi!)

  • Clear as mud

    Rõ như bùn (mỉa mai việc diễn đạt 'cryptically' khiến vấn đề càng thêm khó hiểu)

    "His instructions were clear as mud."

    (Lời hướng dẫn của anh ta rõ như bùn vậy (chả hiểu gì cả).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cryptically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bí ẩn và khó hiểu; với một ý nghĩa ẩn giấu hoặc mơ hồ.

"He answered cryptically, avoiding a direct response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the code better, he would cryptically hint at the solution.
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn về đoạn mã, anh ấy sẽ ám chỉ một cách khó hiểu về giải pháp.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't answer so cryptically.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không trả lời một cách khó hiểu như vậy.
Nghi vấn
Would he explain the problem cryptically if he knew the solution?
Liệu anh ấy có giải thích vấn đề một cách khó hiểu nếu anh ấy biết giải pháp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old professor has cryptically hinted at the location of the treasure.
Vị giáo sư già đã ám chỉ một cách khó hiểu về vị trí kho báu.
Phủ định
She hasn't cryptically revealed her true feelings, leaving everyone guessing.
Cô ấy đã không tiết lộ một cách khó hiểu cảm xúc thật của mình, khiến mọi người phải đoán già đoán non.
Nghi vấn
Has the company cryptically announced a potential merger?
Công ty đã thông báo một cách khó hiểu về một vụ sáp nhập tiềm năng phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's instructions were followed cryptically, leading to unexpected results.
Những chỉ dẫn của giám đốc công ty đã được tuân theo một cách khó hiểu, dẫn đến những kết quả bất ngờ.
Phủ định
John and Mary's presentation wasn't delivered cryptically; it was straightforward and easy to understand.
Bài thuyết trình của John và Mary không được trình bày một cách khó hiểu; nó rất dễ hiểu và rõ ràng.
Nghi vấn
Was yesterday's speaker's message delivered cryptically, or did everyone understand it?
Thông điệp của diễn giả ngày hôm qua có được truyền đạt một cách khó hiểu hay mọi người đều hiểu nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cryptically".

Cryptic Crosswords

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh Quốc, 'Cryptic Crosswords' là một trò chơi giải đố rất phổ biến. Không giống như ô chữ thông thường, các gợi ý được viết cực kỳ lắt léo và 'cryptically', đòi hỏi người chơi phải giải mã các phép chơi chữ thay vì chỉ tìm từ đồng nghĩa.

Linh hồn của văn học trinh thám

Trong văn hóa phương Tây, những nhân vật như Sherlock Holmes thường đưa ra các manh mối 'cryptically'. Điều này tạo nên sự kịch tính (suspense), buộc khán giả phải cùng suy luận để giải mã thông điệp ẩn giấu.