(Top Banner Ad)
css
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Công nghệ thông tin

css

UK: ˌsiː.əsˈɛs • US: ˌsiː.əsˈɛs

Nghĩa tiếng Việt

biểu định kiểu xếp tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cascading Style Sheets: a language used for describing the look and formatting of a document written in HTML or XML, including colors, layout, and fonts.

Vietnamese Meaning

Cascading Style Sheets (CSS): một ngôn ngữ được sử dụng để mô tả giao diện và định dạng của một tài liệu được viết bằng HTML hoặc XML, bao gồm màu sắc, bố cục và phông chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using CSS, we can easily change the color scheme of our website."

    "Sử dụng CSS, chúng ta có thể dễ dàng thay đổi bảng màu của trang web."

  • "The website's layout is controlled by CSS."

    "Bố cục của trang web được kiểm soát bởi CSS."

  • "I'm learning CSS to improve my web design skills."

    "Tôi đang học CSS để cải thiện kỹ năng thiết kế web của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style kiểu dáng, phong cách
Adjective styled được tạo kiểu, có phong cách
Verb stylesheet bảng định kiểu (một file chứa các quy tắc CSS)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Cascading Style Sheets

Nguồn gốc của CSS

CSS ra đời vào giữa những năm 1990 để giải quyết vấn đề tách biệt nội dung trang web (HTML) khỏi cách trình bày (màu sắc, bố cục, v.v.). Trước CSS, các nhà phát triển web phải định dạng trực tiếp trong HTML, làm cho mã nguồn trở nên phức tạp và khó bảo trì. CSS giúp đơn giản hóa quá trình này bằng cách cho phép định nghĩa các kiểu dáng ở một nơi và áp dụng chúng cho nhiều trang web.

Usage Note

CSS được sử dụng rộng rãi trong thiết kế web để kiểm soát cách các trang web hiển thị trên các thiết bị khác nhau. Nó cho phép tách biệt nội dung trang web (HTML) khỏi cách trình bày (CSS), giúp việc bảo trì và cập nhật trang web dễ dàng hơn. CSS có thể được viết trực tiếp trong HTML (inline CSS), trong thẻ