(Top Banner Ad)
cubic foot
B1
Danh từ B1 Đo lường, Vật lý

cubic foot

UK: /ˈkjuːbɪk fʊt/ • US: /ˈkjuːbɪk fʊt/

Nghĩa tiếng Việt

feet khối foot khối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of volume equal to the volume of a cube one foot on each side.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thể tích bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một foot (khoảng 30.48 cm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The container holds 20 cubic feet of soil."

    "Cái thùng chứa được 20 feet khối đất."

  • "The amount of natural gas used is measured in cubic feet."

    "Lượng khí đốt tự nhiên sử dụng được đo bằng feet khối."

  • "A standard shipping container has a volume of approximately 1,170 cubic feet."

    "Một container vận chuyển tiêu chuẩn có thể tích khoảng 1.170 feet khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube hình lập phương, khối lập phương
Adjective cubic / cubical có hình khối, thuộc về thể tích
Noun foot bàn chân; đơn vị đo chiều dài (khoảng 30.48 cm)
Noun feet số nhiều của 'foot'
Verb cube cắt (thực phẩm) thành hình khối; tính lũy thừa bậc ba

Synonyms

foot cubed (foot mũ 3)

Related Words

Subject Area

Đo lường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pṓds (foot) + *keu-b- (to bend, turn)
Greek
kybos (cube, die)
Latin
cubicus (cube-shaped)
Old English
fot (foot)
Middle English
cubik + fot
Modern English
cubic foot

Nguồn Gốc của 'Cubic'

Từ 'cubic' (lập phương, khối) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kybos', có nghĩa là một con súc sắc (xúc xắc). Vì súc sắc có hình dạng của một khối vuông sáu mặt hoàn hảo, từ này đã được dùng để mô tả bất cứ thứ gì có hình dạng tương tự, và sau đó là để đo thể tích.

Tại sao lại là 'Foot'?

Đơn vị 'foot' (bộ) có nguồn gốc từ chiều dài thực tế của bàn chân con người. Trong lịch sử, chiều dài này không thống nhất và thay đổi tùy theo từng vùng, thậm chí tùy theo kích thước bàn chân của nhà vua đương thời. Mãi sau này, nó mới được chuẩn hóa thành 30.48 cm.

Usage Note

Cụm từ 'cubic foot' được sử dụng để đo thể tích, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến xây dựng, HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó thường được viết tắt là 'cu ft' hoặc 'ft³'. Nó khác với 'square foot' (foot vuông), đơn vị đo diện tích.

Prepositions

of per

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một số lượng, ví dụ: '5 cubic feet of gas'. Khi sử dụng 'per', nó thường chỉ tỷ lệ hoặc tốc độ, ví dụ: 'cubic feet per minute (CFM)' (feet khối trên phút).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cubic foot
  • measure in cubic feet
    (đo bằng feet khối)
  • calculate the total cubic feet
    (tính tổng số feet khối)
  • hold 10 cubic feet of water
    (chứa được 10 feet khối nước)
  • fill several cubic feet of space
    (lấp đầy vài feet khối không gian)
Noun + per cubic foot
  • pounds per cubic foot
    (pound trên mỗi feet khối (đơn vị mật độ))
  • cost per cubic foot
    (chi phí trên mỗi feet khối)
  • Btu per cubic foot
    (Btu trên mỗi feet khối (đơn vị năng lượng cho khí đốt))
Number + cubic foot
  • one cubic foot
    (một feet khối)
  • 2.5 (two point five) cubic feet
    (2.5 feet khối)
  • thousands of cubic feet
    (hàng ngàn feet khối)

Idioms

  • every last cubic foot

    Mọi không gian có sẵn, không chừa một chỗ nào; tận dụng triệt để không gian.

    "The movers packed our belongings into every last cubic foot of the truck."

    (Đội chuyển nhà đã xếp đồ đạc của chúng tôi vào mọi ngóc ngách của chiếc xe tải.)

  • price/cost per cubic foot

    Một đơn vị tính giá tiêu chuẩn trong ngành vận chuyển và lưu trữ, cho biết chi phí cho mỗi feet khối không gian.

    "When comparing storage units, you should always check the cost per cubic foot to find the best deal."

    (Khi so sánh các đơn vị lưu trữ, bạn nên luôn kiểm tra chi phí trên mỗi feet khối để tìm được ưu đãi tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubic foot

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thể tích bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một foot (khoảng 30.48 cm).

"The container holds 20 cubic feet of soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic foot".

Hệ Đo lường Anh-Mỹ vs. Hệ Mét

'Cubic foot' là một phần của Hệ đo lường Anh-Mỹ (Imperial/US customary system), được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ. Hầu hết các quốc gia khác, bao gồm cả Việt Nam, sử dụng hệ mét, với đơn vị đo thể tích là mét khối (m³). Một mét khối lớn hơn nhiều, tương đương khoảng 35.3 feet khối.

Ứng dụng trong đời sống Mỹ

Ở Mỹ, bạn sẽ thường xuyên thấy 'cubic feet' (thường viết tắt là cu ft) được dùng để mô tả dung tích của các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, tủ đông, hoặc lò vi sóng. Nó cũng được dùng để tính toán không gian cho các kho chứa đồ, container vận chuyển và thể tích khí tự nhiên tiêu thụ.