cubic foot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thể tích bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một foot (khoảng 30.48 cm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The container holds 20 cubic feet of soil."
"Cái thùng chứa được 20 feet khối đất."
-
"The amount of natural gas used is measured in cubic feet."
"Lượng khí đốt tự nhiên sử dụng được đo bằng feet khối."
-
"A standard shipping container has a volume of approximately 1,170 cubic feet."
"Một container vận chuyển tiêu chuẩn có thể tích khoảng 1.170 feet khối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cubic foot' được sử dụng để đo thể tích, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến xây dựng, HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí), và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó thường được viết tắt là 'cu ft' hoặc 'ft³'. Nó khác với 'square foot' (foot vuông), đơn vị đo diện tích.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một số lượng, ví dụ: '5 cubic feet of gas'. Khi sử dụng 'per', nó thường chỉ tỷ lệ hoặc tốc độ, ví dụ: 'cubic feet per minute (CFM)' (feet khối trên phút).
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure in cubic feet (đo bằng feet khối)
-
calculate the total cubic feet (tính tổng số feet khối)
-
hold 10 cubic feet of water (chứa được 10 feet khối nước)
-
fill several cubic feet of space (lấp đầy vài feet khối không gian)
-
pounds per cubic foot (pound trên mỗi feet khối (đơn vị mật độ))
-
cost per cubic foot (chi phí trên mỗi feet khối)
-
Btu per cubic foot (Btu trên mỗi feet khối (đơn vị năng lượng cho khí đốt))
-
one cubic foot (một feet khối)
-
2.5 (two point five) cubic feet (2.5 feet khối)
-
thousands of cubic feet (hàng ngàn feet khối)
Idioms
-
every last cubic foot
Mọi không gian có sẵn, không chừa một chỗ nào; tận dụng triệt để không gian.
"The movers packed our belongings into every last cubic foot of the truck."
(Đội chuyển nhà đã xếp đồ đạc của chúng tôi vào mọi ngóc ngách của chiếc xe tải.)
-
price/cost per cubic foot
Một đơn vị tính giá tiêu chuẩn trong ngành vận chuyển và lưu trữ, cho biết chi phí cho mỗi feet khối không gian.
"When comparing storage units, you should always check the cost per cubic foot to find the best deal."
(Khi so sánh các đơn vị lưu trữ, bạn nên luôn kiểm tra chi phí trên mỗi feet khối để tìm được ưu đãi tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubic foot
Danh từMột đơn vị thể tích bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một foot (khoảng 30.48 cm).
"The container holds 20 cubic feet of soil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic foot".
