(Top Banner Ad)
cubic meter
B1
danh từ B1 Vật lý, Toán học, Xây dựng, Kỹ thuật

cubic meter

UK: /ˈkjuːbɪk ˈmiːtə(r)/ • US: /ˈkjuːbɪk ˈmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

mét khối khối mét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI derived unit of volume, equal to the volume of a cube with edges one meter long.

Vietnamese Meaning

Đơn vị đo thể tích dẫn xuất SI, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to order 5 cubic meters of concrete for the foundation."

    "Chúng ta cần đặt 5 mét khối bê tông cho nền móng."

  • "The truck can carry 10 cubic meters of gravel."

    "Chiếc xe tải có thể chở 10 mét khối sỏi."

  • "The swimming pool holds approximately 50 cubic meters of water."

    "Hồ bơi chứa khoảng 50 mét khối nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cube hình lập phương
Verb cube tính thể tích khối; nhân ba (lũy thừa 3)
Adjective cuboid có dạng hình hộp
Adjective metric thuộc về hệ mét
Noun metrology đo lường học

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kybos / metron
Latin
cubicus
French
mètre
English
cubic meter

Nguồn gốc từ hình khối và đo lường

Từ 'cubic' bắt nguồn từ 'kybos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là xúc xắc hoặc hình lập phương. 'Meter' bắt nguồn từ 'metron' nghĩa là sự đo lường. Khái niệm mét khối được chuẩn hóa trong Cách mạng Pháp khi các nhà khoa học tìm cách tạo ra một hệ thống đo lường thống nhất dựa trên thiên nhiên thay vì các đơn vị tùy tiện của hoàng gia.

Usage Note

"Cubic meter" là đơn vị tiêu chuẩn để đo thể tích lớn, đặc biệt là trong xây dựng, kỹ thuật và thương mại. Thường được viết tắt là m³ hoặc cu m. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị đo thể tích khác như lít (liter) hoặc gallon, vốn nhỏ hơn nhiều. "Cubic meter" dùng để đo các vật liệu rời như cát, đá, bê tông, hoặc chất lỏng và khí với số lượng lớn.

Prepositions

in per

"in" được dùng để chỉ thể tích chứa trong một không gian cụ thể (ví dụ: "The pool contains 10 cubic meters of water"). "per" được dùng để chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ dựa trên mỗi mét khối (ví dụ: "The water flow is 5 cubic meters per hour").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cubic meter
  • million million cubic meters
    (triệu mét khối)
  • standard standard cubic meter
    (mét khối tiêu chuẩn (trong điều kiện áp suất/nhiệt độ nhất định))
Preposition + cubic meter
  • per price per cubic meter
    (giá trên mỗi mét khối)
  • in measured in cubic meters
    (được đo bằng đơn vị mét khối)
Verb + cubic meter
  • consume consume cubic meters of water
    (tiêu thụ (số lượng) mét khối nước)
  • calculate calculate the cubic meters
    (tính toán số mét khối (thể tích))

Idioms

  • Cubic meter per second (m3/s)

    Mét khối trên giây (đơn vị đo lưu lượng dòng chảy)

    "The river flow was measured at 500 cubic meters per second."

    (Lưu lượng dòng sông được đo là 500 mét khối trên giây.)

  • Normal cubic meter (Nm3)

    Mét khối chuẩn (đơn vị đo thể tích khí ở điều kiện chuẩn)

    "Gas consumption is often billed in normal cubic meters."

    (Việc tiêu thụ khí gas thường được lập hóa đơn theo mét khối chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cubic meter

danh từ
Lật mặt

Đơn vị đo thể tích dẫn xuất SI, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một mét.

"We need to order 5 cubic meters of concrete for the foundation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the swimming pool needs fifty cubic meters of water is undeniable.
Việc bể bơi cần năm mươi mét khối nước là không thể phủ nhận.
Phủ định
It is not clear whether the shipment contains ten cubic meters of chemicals.
Không rõ liệu lô hàng có chứa mười mét khối hóa chất hay không.
Nghi vấn
Do you know how many cubic meters of concrete were used to build this house?
Bạn có biết bao nhiêu mét khối bê tông đã được sử dụng để xây dựng ngôi nhà này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swimming pool needs a lot of water: it requires 100 cubic meters to be filled.
Bể bơi cần rất nhiều nước: nó cần 100 mét khối để được làm đầy.
Phủ định
The shipment wasn't as large as expected: it didn't even reach one cubic meter.
Lô hàng không lớn như mong đợi: nó thậm chí còn không đạt đến một mét khối.
Nghi vấn
Is that a large volume of concrete: does the foundation require more than five cubic meters?
Đó có phải là một khối lượng bê tông lớn không: nền móng có cần hơn năm mét khối không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you order a large quantity of concrete, the truck will deliver it in cubic meters.
Nếu bạn đặt một lượng lớn bê tông, xe tải sẽ giao nó theo mét khối.
Phủ định
If the excavation isn't properly measured, we won't know the exact cubic meters of soil removed.
Nếu việc đào bới không được đo đạc đúng cách, chúng ta sẽ không biết chính xác số mét khối đất đã được loại bỏ.
Nghi vấn
Will we need to recalculate the cost if the design changes the cubic meter requirements?
Chúng ta có cần tính toán lại chi phí nếu thiết kế thay đổi yêu cầu về mét khối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the swimming pool was a cubic meter larger; it would be more comfortable for everyone.
Tôi ước hồ bơi lớn hơn một mét khối; nó sẽ thoải mái hơn cho mọi người.
Phủ định
If only the shipment hadn't been short a cubic meter of concrete; we could have finished the project on time.
Giá mà lô hàng không thiếu một mét khối bê tông; chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Do you wish the sculptor could have used more than one cubic meter of marble for the statue?
Bạn có ước nhà điêu khắc có thể sử dụng nhiều hơn một mét khối đá cẩm thạch cho bức tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic meter".

Hệ SI và đời sống thường nhật

Trong khi Mỹ sử dụng các đơn vị như gallons hay cubic feet, phần lớn thế giới sử dụng 'cubic meter' để đo lượng nước tiêu thụ hàng tháng hoặc dung tích các bể chứa lớn. Tại Việt Nam, 'mét khối' thường được gọi dân dã là 'khối' (ví dụ: một khối nước).

Tiêu chuẩn hóa quốc tế

Mét khối là đơn vị dẫn xuất của hệ đo lường quốc tế (SI). Nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thương mại quốc tế về dầu mỏ và khí đốt, giúp đồng bộ hóa các hợp đồng kinh tế toàn cầu.