cubic meter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The SI derived unit of volume, equal to the volume of a cube with edges one meter long.
Vietnamese Meaning
Đơn vị đo thể tích dẫn xuất SI, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to order 5 cubic meters of concrete for the foundation."
"Chúng ta cần đặt 5 mét khối bê tông cho nền móng."
-
"The truck can carry 10 cubic meters of gravel."
"Chiếc xe tải có thể chở 10 mét khối sỏi."
-
"The swimming pool holds approximately 50 cubic meters of water."
"Hồ bơi chứa khoảng 50 mét khối nước."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Cubic meter" là đơn vị tiêu chuẩn để đo thể tích lớn, đặc biệt là trong xây dựng, kỹ thuật và thương mại. Thường được viết tắt là m³ hoặc cu m. Không nên nhầm lẫn với các đơn vị đo thể tích khác như lít (liter) hoặc gallon, vốn nhỏ hơn nhiều. "Cubic meter" dùng để đo các vật liệu rời như cát, đá, bê tông, hoặc chất lỏng và khí với số lượng lớn.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ thể tích chứa trong một không gian cụ thể (ví dụ: "The pool contains 10 cubic meters of water"). "per" được dùng để chỉ tốc độ hoặc tỷ lệ dựa trên mỗi mét khối (ví dụ: "The water flow is 5 cubic meters per hour").
Collocations (Từ đi kèm)
-
million million cubic meters (triệu mét khối)
-
standard standard cubic meter (mét khối tiêu chuẩn (trong điều kiện áp suất/nhiệt độ nhất định))
-
per price per cubic meter (giá trên mỗi mét khối)
-
in measured in cubic meters (được đo bằng đơn vị mét khối)
-
consume consume cubic meters of water (tiêu thụ (số lượng) mét khối nước)
-
calculate calculate the cubic meters (tính toán số mét khối (thể tích))
Idioms
-
Cubic meter per second (m3/s)
Mét khối trên giây (đơn vị đo lưu lượng dòng chảy)
"The river flow was measured at 500 cubic meters per second."
(Lưu lượng dòng sông được đo là 500 mét khối trên giây.)
-
Normal cubic meter (Nm3)
Mét khối chuẩn (đơn vị đo thể tích khí ở điều kiện chuẩn)
"Gas consumption is often billed in normal cubic meters."
(Việc tiêu thụ khí gas thường được lập hóa đơn theo mét khối chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cubic meter
danh từĐơn vị đo thể tích dẫn xuất SI, bằng thể tích của một hình lập phương có cạnh dài một mét.
"We need to order 5 cubic meters of concrete for the foundation."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the swimming pool needs fifty cubic meters of water is undeniable. |
Việc bể bơi cần năm mươi mét khối nước là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It is not clear whether the shipment contains ten cubic meters of chemicals. |
Không rõ liệu lô hàng có chứa mười mét khối hóa chất hay không. |
| Nghi vấn | Do you know how many cubic meters of concrete were used to build this house? |
Bạn có biết bao nhiêu mét khối bê tông đã được sử dụng để xây dựng ngôi nhà này không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The swimming pool needs a lot of water: it requires 100 cubic meters to be filled. |
Bể bơi cần rất nhiều nước: nó cần 100 mét khối để được làm đầy. |
| Phủ định | The shipment wasn't as large as expected: it didn't even reach one cubic meter. |
Lô hàng không lớn như mong đợi: nó thậm chí còn không đạt đến một mét khối. |
| Nghi vấn | Is that a large volume of concrete: does the foundation require more than five cubic meters? |
Đó có phải là một khối lượng bê tông lớn không: nền móng có cần hơn năm mét khối không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you order a large quantity of concrete, the truck will deliver it in cubic meters. |
Nếu bạn đặt một lượng lớn bê tông, xe tải sẽ giao nó theo mét khối. |
| Phủ định | If the excavation isn't properly measured, we won't know the exact cubic meters of soil removed. |
Nếu việc đào bới không được đo đạc đúng cách, chúng ta sẽ không biết chính xác số mét khối đất đã được loại bỏ. |
| Nghi vấn | Will we need to recalculate the cost if the design changes the cubic meter requirements? |
Chúng ta có cần tính toán lại chi phí nếu thiết kế thay đổi yêu cầu về mét khối không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the swimming pool was a cubic meter larger; it would be more comfortable for everyone. |
Tôi ước hồ bơi lớn hơn một mét khối; nó sẽ thoải mái hơn cho mọi người. |
| Phủ định | If only the shipment hadn't been short a cubic meter of concrete; we could have finished the project on time. |
Giá mà lô hàng không thiếu một mét khối bê tông; chúng tôi đã có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Do you wish the sculptor could have used more than one cubic meter of marble for the statue? |
Bạn có ước nhà điêu khắc có thể sử dụng nhiều hơn một mét khối đá cẩm thạch cho bức tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cubic meter".
