(Top Banner Ad)
feet
A1
danh từ A1 Giải phẫu học

feet

UK: /fiːt/ • US: /fiːt/

Nghĩa tiếng Việt

đôi chân những bàn chân
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of foot: the terminal part of the leg below the ankle, on which a person or animal stands and moves.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has small feet."

    "Cô ấy có bàn chân nhỏ."

  • "My feet are tired after walking all day."

    "Chân tôi mỏi nhừ sau một ngày đi bộ."

  • "He stood on his feet and cheered."

    "Anh ấy đứng lên và cổ vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân (dạng số ít); đơn vị đo chiều dài
Noun footing chỗ đứng; nền tảng; địa vị
Verb foot đi bộ; trả tiền (thường trong cụm 'foot the bill')
Adjective footed có bàn chân (thường dùng trong từ ghép như 'four-footed')
Noun footer chân trang (trong văn bản); phần cuối (của trang web)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pṓds
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fēt
Middle English
feet
Modern English
feet

Nguồn gốc 'chân' và sự biến âm

'Feet' là dạng số nhiều của 'foot', và sự thay đổi nguyên âm từ 'oo' trong 'foot' thành 'ee' trong 'feet' là một ví dụ điển hình của hiện tượng biến đổi nguyên âm (i-mutation hoặc umlaut) trong các ngôn ngữ German cổ. Hiện tượng này xảy ra khi một nguyên âm ở cuối từ gây ra sự thay đổi ở nguyên âm gốc. Mặc dù hậu tố số nhiều ban đầu đã biến mất qua thời gian, sự thay đổi nguyên âm vẫn còn, giải thích tại sao 'foot' và 'feet' không tuân theo quy tắc thêm '-s' thông thường để tạo số nhiều trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

'Feet' là dạng số nhiều bất quy tắc của 'foot'. Nó dùng để chỉ hai hoặc nhiều bàn chân. Sự khác biệt chính nằm ở số lượng. Lưu ý rằng trong một số thành ngữ, 'foot' vẫn được sử dụng ngay cả khi đề cập đến cả hai chân (ví dụ: 'on foot').

Prepositions

on at under

'on feet': đề cập đến việc đứng hoặc đi bộ. 'at the feet of': ở dưới chân ai đó, thường thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng. 'under someone's feet': cản trở ai đó, gây phiền toái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feet
  • bare bare feet
    (chân trần)
  • cold cold feet
    (chân lạnh ngắt (cũng là thành ngữ mang nghĩa lo sợ))
  • sore sore feet
    (chân đau nhức)
  • flat flat feet
    (bàn chân bẹt)
Verb + feet
  • drag drag one's feet
    (chần chừ, làm chậm trễ)
  • rest rest one's feet
    (nghỉ ngơi, thư giãn chân)
  • put up put up one's feet
    (gác chân lên nghỉ ngơi)
  • find find one's feet
    (tìm được chỗ đứng, thích nghi với môi trường mới)
Prepositional phrases
  • on on one's feet
    (đứng lên; tự lập; hồi phục)
  • under under one's feet
    (dưới chân ai đó (thường mang nghĩa cản trở))
  • at at someone's feet
    (dưới chân ai đó (thường mang nghĩa tôn kính, học hỏi))

Idioms

  • get cold feet

    trở nên lo lắng, sợ hãi ngay trước khi làm điều gì đó quan trọng

    "He was going to propose, but he got cold feet at the last minute."

    (Anh ấy định cầu hôn nhưng lại sợ hãi vào phút chót.)

  • stand on your own two feet

    tự lập, không phụ thuộc vào người khác

    "It's time you learned to stand on your own two feet."

    (Đã đến lúc con phải học cách tự lập rồi.)

  • sweep someone off their feet

    làm ai đó say mê, ngưỡng mộ một cách nhanh chóng và mãnh liệt

    "His charm and wit completely swept her off her feet."

    (Sự quyến rũ và hóm hỉnh của anh ấy đã hoàn toàn làm cô ấy say đắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feet

danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.

"She has small feet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My feet are always cold in the winter.
Bàn chân của tôi luôn lạnh vào mùa đông.
Phủ định
He does not like to show his feet.
Anh ấy không thích khoe bàn chân của mình.
Nghi vấn
Do your feet hurt after running?
Chân bạn có đau sau khi chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feet".

Đơn vị đo 'foot' và lịch sử

Trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ (imperial system), 'foot' (số nhiều là 'feet') là một đơn vị chiều dài, tương đương với 12 inch hoặc khoảng 30.48 cm. Đơn vị này có nguồn gốc từ chiều dài trung bình của một bàn chân người đàn ông trưởng thành và vẫn được sử dụng rộng rãi ở một số quốc gia như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, đặc biệt trong các lĩnh vực như hàng không, xây dựng và thể thao, dù hầu hết thế giới đã chuyển sang hệ mét.

Biểu tượng và phong tục liên quan đến đôi chân

Trong nhiều nền văn hóa, đôi chân mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng đại diện cho sự tiến bộ, hành trình, sự ổn định và khả năng tự chủ. Ví dụ, thành ngữ 'to put your best foot forward' (cố gắng hết sức mình, tạo ấn tượng tốt) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khởi đầu một cách tích cực. Ở một số nền văn hóa phương Đông, việc để lộ lòng bàn chân hoặc chạm chân vào người khác có thể bị coi là bất kính, trong khi ở một số truyền thống phương Tây, việc ngâm chân thư giãn là một hình thức tự chăm sóc phổ biến.