feet
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.
Definition (English Meaning)
plural of foot: the terminal part of the leg below the ankle, on which a person or animal stands and moves.
Ví dụ Thực tế với 'Feet'
-
"She has small feet."
"Cô ấy có bàn chân nhỏ."
-
"My feet are tired after walking all day."
"Chân tôi mỏi nhừ sau một ngày đi bộ."
-
"He stood on his feet and cheered."
"Anh ấy đứng lên và cổ vũ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Feet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: feet
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Feet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Feet' là dạng số nhiều bất quy tắc của 'foot'. Nó dùng để chỉ hai hoặc nhiều bàn chân. Sự khác biệt chính nằm ở số lượng. Lưu ý rằng trong một số thành ngữ, 'foot' vẫn được sử dụng ngay cả khi đề cập đến cả hai chân (ví dụ: 'on foot').
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on feet': đề cập đến việc đứng hoặc đi bộ. 'at the feet of': ở dưới chân ai đó, thường thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng. 'under someone's feet': cản trở ai đó, gây phiền toái.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Feet'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My feet are always cold in the winter.
|
Bàn chân của tôi luôn lạnh vào mùa đông. |
| Phủ định |
He does not like to show his feet.
|
Anh ấy không thích khoe bàn chân của mình. |
| Nghi vấn |
Do your feet hurt after running?
|
Chân bạn có đau sau khi chạy không? |