(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ feet
A1

feet

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đôi chân những bàn chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Feet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

số nhiều của 'foot': bộ phận cuối của chân, nằm dưới mắt cá chân, mà một người hoặc động vật đứng và di chuyển.

Definition (English Meaning)

plural of foot: the terminal part of the leg below the ankle, on which a person or animal stands and moves.

Ví dụ Thực tế với 'Feet'

  • "She has small feet."

    "Cô ấy có bàn chân nhỏ."

  • "My feet are tired after walking all day."

    "Chân tôi mỏi nhừ sau một ngày đi bộ."

  • "He stood on his feet and cheered."

    "Anh ấy đứng lên và cổ vũ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Feet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: feet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học

Ghi chú Cách dùng 'Feet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Feet' là dạng số nhiều bất quy tắc của 'foot'. Nó dùng để chỉ hai hoặc nhiều bàn chân. Sự khác biệt chính nằm ở số lượng. Lưu ý rằng trong một số thành ngữ, 'foot' vẫn được sử dụng ngay cả khi đề cập đến cả hai chân (ví dụ: 'on foot').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at under

'on feet': đề cập đến việc đứng hoặc đi bộ. 'at the feet of': ở dưới chân ai đó, thường thể hiện sự tôn kính hoặc phục tùng. 'under someone's feet': cản trở ai đó, gây phiền toái.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Feet'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My feet are always cold in the winter.
Bàn chân của tôi luôn lạnh vào mùa đông.
Phủ định
He does not like to show his feet.
Anh ấy không thích khoe bàn chân của mình.
Nghi vấn
Do your feet hurt after running?
Chân bạn có đau sau khi chạy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)