(Top Banner Ad)
body armor
B1
noun B1 Quân sự, An ninh

body armor

UK: /ˈbɒdi ˈɑːmə(r)/ • US: /ˈbɑːdi ˈɑːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp giáp bảo vệ thân áo chống đạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protective clothing or equipment designed to protect the torso from physical attacks, such as bullets, knives, or blunt instruments.

Vietnamese Meaning

Quần áo hoặc thiết bị bảo hộ được thiết kế để bảo vệ thân mình khỏi các cuộc tấn công vật lý, chẳng hạn như đạn, dao hoặc các vật cùn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier was wearing body armor during the mission."

    "Người lính đang mặc áo giáp trong nhiệm vụ."

  • "Modern body armor is made from advanced materials."

    "Áo giáp hiện đại được làm từ các vật liệu tiên tiến."

  • "The police officer's body armor saved his life."

    "Áo giáp của sĩ quan cảnh sát đã cứu mạng anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun armor áo giáp, vỏ sắt
Verb to armor trang bị áo giáp, bọc thép
Adjective armored được bọc thép, được trang bị vũ khí
Noun armory kho vũ khí
Noun body cơ thể, thân thể
Adjective bodily thuộc về thể chất, thân thể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Proto-Germanic
*budagaz (body)
Old French
armeure (armor)
Latin
armatura (armor, equipment)

Nguồn gốc của 'Body Armor'

Từ 'body armor' là một danh từ ghép trực tiếp và dễ hiểu. 'Body' (thân thể) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bodig', ban đầu có nghĩa là 'thân' hoặc 'thân mình'. 'Armor' (áo giáp) đến từ tiếng Pháp cổ 'armeure', có gốc từ tiếng Latin 'armatura', nghĩa là 'trang bị' hoặc 'vũ khí'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của nó: một loại trang bị để bảo vệ thân thể, phát triển từ những tấm sắt nặng của hiệp sĩ thời trung cổ đến vật liệu công nghệ cao như Kevlar ngày nay.

Usage Note

Body armor, còn được gọi là áo giáp, thường được sử dụng bởi quân đội, cảnh sát và các nhân viên an ninh khác. Nó có nhiều loại khác nhau, từ áo giáp mềm có thể ngăn chặn đạn súng ngắn đến áo giáp cứng có thể ngăn chặn đạn súng trường. Mức độ bảo vệ của áo giáp phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế của nó.

Prepositions

with in

Body armor is often used 'with' other protective equipment like helmets. 'In' the context of body armor, it signifies being protected or enclosed within the armor.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + body armor
  • wear body armor
    (mặc áo giáp chống đạn)
  • don body armor
    (mặc/trang bị áo giáp chống đạn (trang trọng hơn))
  • issue body armor
    (cấp phát áo giáp chống đạn)
  • penetrate body armor
    (xuyên thủng áo giáp chống đạn)
Adjective + body armor
  • lightweight body armor
    (áo giáp chống đạn hạng nhẹ)
  • heavy-duty body armor
    (áo giáp chống đạn hạng nặng)
  • standard-issue body armor
    (áo giáp chống đạn tiêu chuẩn (được cấp phát))
  • modern body armor
    (áo giáp chống đạn hiện đại)
Noun + body armor
  • police body armor
    (áo giáp cảnh sát)
  • military body armor
    (áo giáp quân dụng)
  • a layer of body armor
    (một lớp áo giáp)

Idioms

  • emotional body armor

    Lớp áo giáp cảm xúc; một cơ chế phòng vệ tâm lý để bảo vệ bản thân khỏi bị tổn thương về mặt tình cảm.

    "After his difficult past, he wears emotional body armor and doesn't let anyone get too close."

    (Sau quá khứ khó khăn của mình, anh ấy khoác lên một lớp áo giáp cảm xúc và không để ai đến quá gần.)

  • a chink in one's armor

    Điểm yếu, kẽ hở; một khuyết điểm nhỏ nhưng nghiêm trọng trong tính cách, kế hoạch hoặc hệ thống phòng thủ của ai đó.

    "The team's only chink in their armor is their inexperienced goalkeeper."

    (Kẽ hở duy nhất trong lớp áo giáp của đội là thủ môn thiếu kinh nghiệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body armor

noun
Lật mặt

Quần áo hoặc thiết bị bảo hộ được thiết kế để bảo vệ thân mình khỏi các cuộc tấn công vật lý, chẳng hạn như đạn, dao hoặc các vật cùn.

"The soldier was wearing body armor during the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body armor".

Từ Hiệp sĩ đến Kevlar: Sự Tiến hóa của Áo giáp

Áo giáp đã phát triển vượt bậc. Thời trung cổ, các hiệp sĩ mặc những bộ giáp sắt nặng nề để bảo vệ trong trận chiến. Ngày nay, binh lính và cảnh sát sử dụng áo giáp làm từ vật liệu tiên tiến như Kevlar hoặc gốm sứ. Chúng nhẹ hơn, linh hoạt hơn nhưng lại có khả năng chống đạn và mảnh vỡ hiệu quả, thể hiện sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ vật liệu.

Biểu tượng Sức mạnh trong Văn hóa Đại chúng

Trong phim ảnh và trò chơi điện tử, 'body armor' không chỉ là trang bị bảo vệ mà còn là biểu tượng của sức mạnh, khả năng phục hồi và công nghệ tiên tiến. Các nhân vật như Iron Man, Batman, hay những người lính trong các game như Call of Duty đều có những bộ giáp đặc trưng, trở thành một phần hình ảnh và bản sắc của họ trong mắt khán giả.