(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ culinary herb
B1

culinary herb

noun

Nghĩa tiếng Việt

thảo mộc dùng trong nấu ăn rau thơm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Culinary herb'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị cho món ăn.

Definition (English Meaning)

A herb that is used in cooking to add flavor to food.

Ví dụ Thực tế với 'Culinary herb'

  • "Basil is a popular culinary herb used in Italian cuisine."

    "Húng quế là một loại thảo mộc nấu ăn phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý."

  • "Many gardeners grow culinary herbs in their backyard."

    "Nhiều người làm vườn trồng các loại thảo mộc nấu ăn trong vườn sau nhà của họ."

  • "Fresh culinary herbs are often preferred over dried ones for their superior flavor."

    "Các loại thảo mộc tươi thường được ưa chuộng hơn các loại khô vì hương vị vượt trội của chúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Culinary herb'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: culinary herb
  • Adjective: culinary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cooking herb(thảo mộc nấu ăn)
flavoring herb(thảo mộc tạo hương)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Culinary herb'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến các loại thảo mộc được trồng hoặc thu hái với mục đích chính là sử dụng trong nấu nướng. Chúng khác với các loại gia vị (spices), thường được làm từ vỏ cây, rễ, quả hoặc hạt của thực vật, và thường được sấy khô. Các loại thảo mộc thường được sử dụng ở dạng tươi hoặc khô.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'In' dùng để chỉ việc sử dụng thảo mộc trong món ăn (e.g., 'use culinary herbs in soups'). 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'culinary herbs are used for flavoring dishes').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Culinary herb'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)