(Top Banner Ad)
culinary herb
B1
noun B1 Ẩm thực

culinary herb

UK: /ˈkʌlɪnəri hɜːb/ • US: /ˈkʌləˌneri hɜːrb/

Nghĩa tiếng Việt

thảo mộc dùng trong nấu ăn rau thơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herb that is used in cooking to add flavor to food.

Vietnamese Meaning

Một loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị cho món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Basil is a popular culinary herb used in Italian cuisine."

    "Húng quế là một loại thảo mộc nấu ăn phổ biến được sử dụng trong ẩm thực Ý."

  • "Many gardeners grow culinary herbs in their backyard."

    "Nhiều người làm vườn trồng các loại thảo mộc nấu ăn trong vườn sau nhà của họ."

  • "Fresh culinary herbs are often preferred over dried ones for their superior flavor."

    "Các loại thảo mộc tươi thường được ưa chuộng hơn các loại khô vì hương vị vượt trội của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb thảo mộc, cây gia vị
Adjective herbal thuộc thảo mộc, làm từ thảo mộc
Noun herbalist người bán thảo dược, người chữa bệnh bằng thảo dược

Synonyms

cooking herb (thảo mộc nấu ăn)flavoring herb (thảo mộc tạo hương)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'culinary herb'

Cụm từ 'culinary herb' kết hợp từ 'culinary' (liên quan đến nấu nướng, từ tiếng Latin 'culinarius') và 'herb' (thảo mộc, từ tiếng Latin 'herba'). Như vậy, 'culinary herb' đơn giản là thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn để tạo hương vị.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại thảo mộc được trồng hoặc thu hái với mục đích chính là sử dụng trong nấu nướng. Chúng khác với các loại gia vị (spices), thường được làm từ vỏ cây, rễ, quả hoặc hạt của thực vật, và thường được sấy khô. Các loại thảo mộc thường được sử dụng ở dạng tươi hoặc khô.

Prepositions

in for

'In' dùng để chỉ việc sử dụng thảo mộc trong món ăn (e.g., 'use culinary herbs in soups'). 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'culinary herbs are used for flavoring dishes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + culinary herb
  • fresh fresh culinary herb
    (cây gia vị tươi)
  • dried dried culinary herb
    (cây gia vị khô)
  • organic organic culinary herb
    (cây gia vị hữu cơ)
Verb + culinary herb
  • use use culinary herb
    (sử dụng cây gia vị)
  • grow grow culinary herb
    (trồng cây gia vị)
  • add add culinary herb
    (thêm cây gia vị)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

culinary herb

noun
Lật mặt

Một loại thảo mộc được sử dụng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị cho món ăn.

"Basil is a popular culinary herb used in Italian cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "culinary herb".

Vườn thảo mộc

Ở phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, nhiều gia đình thường có một khu vườn nhỏ trồng các loại 'culinary herbs' ngay tại nhà để tiện sử dụng trong nấu ăn hàng ngày. Điều này giúp họ có nguồn cung cấp gia vị tươi ngon và tiết kiệm chi phí.