(Top Banner Ad)
condiment
B1
danh từ B1 Ẩm thực

condiment

UK: /ˈkɒndɪmənt/ • US: /ˈkɑːndɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

gia vị ăn kèm đồ chấm nước chấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance, such as salt, mustard, or pickle, used to add flavour to food.

Vietnamese Meaning

Một chất, chẳng hạn như muối, mù tạt hoặc dưa chua, được sử dụng để thêm hương vị cho món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mustard is a popular condiment for hot dogs."

    "Mù tạt là một loại gia vị phổ biến cho món hot dog."

  • "The restaurant offers a wide variety of condiments."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại gia vị khác nhau."

  • "Ketchup and mayonnaise are common condiments."

    "Sốt cà chua và sốt mayonnaise là những loại gia vị phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condiment Gia vị (dạng lỏng, sệt hoặc bột) ăn kèm để tăng hương vị cho món ăn, ví dụ như tương cà, mù tạt, nước tương.
Adjective condimental (Hiếm dùng) Thuộc về gia vị, có tính chất như gia vị.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condire
Latin
condimentum
Middle French
condiment
English
condiment

Từ Bảo Quản đến Nêm Nếm

Gốc Latin của từ 'condiment' là 'condire', có nghĩa là 'bảo quản' hoặc 'ngâm muối'. Điều này cho thấy các loại gia vị đầu tiên, như muối, được dùng không chỉ để tăng hương vị mà còn để giúp thực phẩm không bị hỏng. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang các loại sốt và đồ ăn kèm giúp món ăn ngon hơn.

Sự Kết Hợp Của Nhiều Thứ

Tiền tố 'con-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cùng nhau'. Điều này phản ánh bản chất của nhiều loại gia vị: chúng thường là sự kết hợp của nhiều thành phần được 'đặt cùng nhau' để tạo ra một hương vị mới, ví dụ như tương cà được làm từ cà chua, giấm, đường và các loại gia vị khác.

Usage Note

Từ 'condiment' chỉ các loại gia vị được thêm vào sau khi món ăn đã được nấu xong, thường là trên bàn ăn. Nó khác với 'spice' (gia vị), thường được sử dụng trong quá trình nấu nướng. Ví dụ, quế là một 'spice', trong khi sốt cà chua là một 'condiment'. 'Seasoning' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả 'spice' và 'condiment', cũng như các thành phần khác được sử dụng để tăng hương vị.

Prepositions

with on

‘With’ thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng condiment để tăng hương vị tổng thể của món ăn (ví dụ: “He seasoned the burger with mustard”). ‘On’ thường được sử dụng khi condiment được đặt trực tiếp lên món ăn (ví dụ: “He put mustard on his burger”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + condiment
  • favorite condiment
    (loại gia vị yêu thích)
  • spicy condiment
    (gia vị cay)
  • common condiment
    (loại gia vị phổ biến)
  • savory condiment
    (gia vị mặn/đậm đà)
Verb + condiment
  • add a condiment
    (thêm gia vị)
  • serve with a condiment
    (dọn ăn kèm với gia vị)
  • pass the condiments
    (chuyền các lọ gia vị (trên bàn ăn))
condiment + Noun
  • condiment aisle
    (gian hàng gia vị (trong siêu thị))
  • condiment bottle/jar
    (chai/lọ đựng gia vị)
  • condiment station/bar
    (quầy gia vị tự phục vụ)

Idioms

  • the usual condiments

    Các loại gia vị thông thường, quen thuộc đi kèm với một món ăn cụ thể.

    "The hot dog cart had all the usual condiments: ketchup, mustard, and relish."

    (Xe bán xúc xích nóng có đủ các loại gia vị quen thuộc: tương cà, mù tạt và dưa góp.)

  • a condiment to (something)

    Một 'gia vị' cho (cái gì đó), một thứ làm cho cuộc sống hoặc một trải nghiệm trở nên thú vị, hấp dẫn hơn.

    "He considered travel the perfect condiment to a busy life."

    (Anh ấy coi du lịch là gia vị hoàn hảo cho một cuộc sống bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condiment

danh từ
Lật mặt

Một chất, chẳng hạn như muối, mù tạt hoặc dưa chua, được sử dụng để thêm hương vị cho món ăn.

"Mustard is a popular condiment for hot dogs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add that condiment, the dish will taste much better.
Nếu bạn thêm gia vị đó, món ăn sẽ ngon hơn nhiều.
Phủ định
If you don't like spicy food, you shouldn't use this condiment.
Nếu bạn không thích đồ ăn cay, bạn không nên dùng loại gia vị này.
Nghi vấn
Will the sandwich be more flavorful if I add a condiment?
Liệu bánh mì sandwich có hương vị hơn nếu tôi thêm gia vị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would learn about different types of condiment origins.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tìm hiểu về nguồn gốc của các loại gia vị khác nhau.
Phủ định
If the dish weren't so bland, I wouldn't need to add this condiment.
Nếu món ăn không quá nhạt nhẽo, tôi sẽ không cần thêm gia vị này.
Nghi vấn
Would you be happier if your meal had a spicy condiment?
Bạn có vui hơn không nếu bữa ăn của bạn có một loại gia vị cay?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a variety of condiments for the barbecue.
Cô ấy sẽ mua nhiều loại gia vị cho buổi tiệc nướng.
Phủ định
They are not going to add any more condiment to the already spicy dish.
Họ sẽ không thêm bất kỳ gia vị nào vào món ăn đã cay sẵn.
Nghi vấn
Are you going to bring your special homemade condiment to the potluck?
Bạn có định mang gia vị tự làm đặc biệt của bạn đến bữa tiệc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been preparing the condiments for hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị gia vị trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been using that particular condiment for very long before she realizes it's expired.
Cô ấy sẽ không sử dụng loại gia vị đặc biệt đó được lâu trước khi nhận ra nó đã hết hạn.
Nghi vấn
Will they have been adding that condiment to the recipe for very long before they perfect it?
Liệu họ sẽ thêm gia vị đó vào công thức trong bao lâu trước khi hoàn thiện nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condiment".

Quầy Gia Vị Tự Phục Vụ (Condiment Station)

Ở các nhà hàng thức ăn nhanh hoặc tiệc nướng ngoài trời (BBQ) tại Mỹ, rất phổ biến có một 'condiment station'. Đây là nơi khách hàng có thể tự do lấy các loại gia vị như tương cà, mù tạt, dưa góp, hành tây... cho món ăn của mình. Điều này phản ánh văn hóa đề cao sự lựa chọn và cá nhân hóa của người Mỹ.

Cuộc Tranh Cãi về Tương Cà (The Ketchup Debate)

Một cuộc tranh luận văn hóa nhẹ nhàng nhưng dai dẳng ở phương Tây là liệu có nên cho tương cà lên một số món ăn hay không. Ví dụ, ở Chicago (Mỹ), việc người lớn ăn hot dog với tương cà bị xem là 'lỗi thời trang ẩm thực'. Cuộc tranh luận này cho thấy sở thích về gia vị có thể mang tính cá nhân và vùng miền sâu sắc.