(Top Banner Ad)
cultural shifts
C1
Noun phrase C1 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural shifts

UK: /ˈkʌltʃərəl ʃɪfts/ • US: /ˈkʌltʃərəl ʃɪfts/

Nghĩa tiếng Việt

những biến đổi văn hóa sự thay đổi văn hóa chuyển biến văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant changes in the shared values, attitudes, beliefs, norms, and behaviors within a society or group of people.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi đáng kể trong các giá trị, thái độ, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ trong một xã hội hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of social media has led to significant cultural shifts in how people communicate and interact."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể trong cách mọi người giao tiếp và tương tác."

  • "The increasing acceptance of LGBTQ+ rights represents a major cultural shift in many societies."

    "Sự chấp nhận ngày càng tăng đối với quyền của người LGBTQ+ đại diện cho một sự thay đổi văn hóa lớn ở nhiều xã hội."

  • "The cultural shifts brought about by globalization have both positive and negative consequences."

    "Những thay đổi văn hóa do toàn cầu hóa mang lại có cả hậu quả tích cực và tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa, nền văn minh
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa, một cách văn hóa
Verb shift Dịch chuyển, thay đổi vị trí
Noun shift Sự thay đổi, ca làm việc (trong nhà máy, bệnh viện)

Synonyms

societal changes (những thay đổi xã hội)social transformations (những biến đổi xã hội)cultural evolution (sự tiến hóa văn hóa)

Antonyms

cultural stagnation (sự trì trệ văn hóa)cultural preservation (sự bảo tồn văn hóa)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Old French
culture
English (15th C)
culture
Old English
sciftan (to divide/arrange)
Modern English (19th-20th C)
cultural shifts (phrase)

Nguồn gốc của 'Văn hóa'

Từ 'culture' (văn hóa) xuất phát từ tiếng Latin 'cultura,' ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt' hay 'nuôi dưỡng.' Mãi đến thế kỷ 18, nó mới được sử dụng để chỉ sự phát triển tinh thần, trí tuệ và sự tinh tế của con người, sau đó mở rộng thành ý nghĩa về phong tục và giá trị xã hội như ngày nay.

Ý nghĩa của 'Shift'

Từ 'shift' (sự dịch chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan,' nghĩa là phân chia hoặc sắp xếp. Trong ngữ cảnh xã hội, 'shifts' chỉ sự thay đổi lớn về xu hướng, quan điểm hoặc cấu trúc xã hội. Khi kết hợp, 'cultural shifts' mô tả những thay đổi toàn diện trong đời sống cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những biến đổi sâu sắc và lâu dài trong văn hóa, có thể do nhiều yếu tố như tiến bộ công nghệ, thay đổi chính trị, hoặc ảnh hưởng từ các nền văn hóa khác. Nó nhấn mạnh tính chất toàn diện và hệ thống của sự thay đổi, không chỉ là những thay đổi bề mặt.

Prepositions

in towards within

* **in cultural shifts**: chỉ ra sự thay đổi diễn ra trong phạm vi văn hóa. Ví dụ: "There has been a significant shift *in* cultural attitudes towards environmentalism."
* **towards cultural shifts**: chỉ hướng đi, sự tiến triển đến một sự thay đổi văn hóa nào đó. Ví dụ: "Policies aimed *towards* cultural shifts focusing on gender equality."
* **within cultural shifts**: chỉ ra sự thay đổi xảy ra bên trong một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: "The debate *within* cultural shifts often involves discussions about tradition versus modernity."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural shifts
  • profound profound cultural shifts
    (Những thay đổi văn hóa sâu sắc/triệt để)
  • significant significant cultural shifts
    (Những chuyển biến văn hóa đáng kể)
  • dramatic dramatic cultural shifts
    (Những thay đổi văn hóa mang tính đột ngột/mạnh mẽ)
Verb + cultural shifts
  • undergo undergo cultural shifts
    (Trải qua các thay đổi văn hóa)
  • drive drive cultural shifts
    (Thúc đẩy các thay đổi văn hóa)
  • observe observe cultural shifts
    (Quan sát/theo dõi các chuyển biến văn hóa)
Noun + cultural shifts (Prepositional)
  • resistance resistance to cultural shifts
    (Sự phản kháng/chống đối lại các thay đổi văn hóa)
  • period a period of rapid cultural shifts
    (Một giai đoạn có các chuyển biến văn hóa nhanh chóng)

Idioms

  • Navigating cultural shifts

    Ứng phó/Điều hướng các thay đổi văn hóa

    "Businesses must learn to navigate cultural shifts to remain competitive in the global market."

    (Các doanh nghiệp phải học cách ứng phó với các thay đổi văn hóa để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)

  • The speed of cultural shifts

    Tốc độ của các chuyển biến văn hóa (nhấn mạnh sự nhanh chóng của hiện đại)

    "The speed of cultural shifts driven by technology is unprecedented in human history."

    (Tốc độ của các chuyển biến văn hóa được thúc đẩy bởi công nghệ là điều chưa từng có trong lịch sử nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural shifts

Noun phrase
Lật mặt

Những thay đổi đáng kể trong các giá trị, thái độ, niềm tin, chuẩn mực và hành vi được chia sẻ trong một xã hội hoặc một nhóm người.

"The rise of social media has led to significant cultural shifts in how people communicate and interact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should expect cultural shifts as societies evolve.
Chúng ta nên dự đoán những thay đổi văn hóa khi xã hội phát triển.
Phủ định
Cultural shifts might not always be immediately obvious.
Những thay đổi văn hóa có thể không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy ngay lập tức.
Nghi vấn
Could cultural shifts lead to significant changes in social norms?
Liệu những thay đổi văn hóa có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong các chuẩn mực xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural shifts".

Cách mạng Kỹ thuật số (Digital Revolution)

Sự xuất hiện của Internet và điện thoại thông minh là chất xúc tác tạo ra những 'thay đổi văn hóa' sâu rộng nhất kể từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó thay đổi cách thế hệ trẻ (Gen Z) giao tiếp, làm việc, hẹn hò, và tiêu thụ thông tin, dẫn đến sự khác biệt lớn về giá trị giữa các thế hệ.

Toàn cầu hóa và Bản sắc Văn hóa

Toàn cầu hóa (Globalization) là một động lực chính gây ra 'cultural shifts.' Nó vừa tạo ra các hình thức văn hóa lai (hybrid culture) thông qua sự pha trộn ý tưởng, vừa có thể gây ra phản ứng ngược, thúc đẩy các cộng đồng tìm về và bảo vệ mạnh mẽ hơn các giá trị văn hóa truyền thống của mình để giữ gìn bản sắc.