(Top Banner Ad)
shift
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin, Vật lý

shift

UK: /ʃɪft/ • US: /ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi ca làm việc chuyển dịch di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move from one place or position to another, especially over a slight distance.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển từ một nơi hoặc vị trí này sang nơi khác, đặc biệt là một khoảng cách nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is shifting its focus to online sales."

    "Công ty đang chuyển trọng tâm sang bán hàng trực tuyến."

  • "He shifted uncomfortably in his chair."

    "Anh ấy cựa quậy không thoải mái trên ghế."

  • "The night shift starts at 11 pm."

    "Ca đêm bắt đầu lúc 11 giờ đêm."

  • "There's been a shift in the weather."

    "Thời tiết đã có sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift Sự thay đổi, sự dịch chuyển; ca làm việc
Verb shift Thay đổi, dịch chuyển, hoán đổi
Noun shifter Người hoặc vật dịch chuyển; cần số (trong xe)
Adjective shifting Hay thay đổi, không ổn định
Noun shifting Sự dịch chuyển, sự chuyển đổi liên tục
Adjective shiftless Lười biếng, thiếu chí tiến thủ, không có động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftan
Old Norse
skipta
Old English
sciftan
Middle English
shiften
Modern English
shift

Nguồn gốc đa nghĩa của 'shift'

Từ 'shift' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu mang ý nghĩa 'chia tách', 'sắp xếp' hoặc 'thay đổi vị trí'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm cả sự thay đổi về hướng, quan điểm, hoặc thậm chí là ca làm việc. Sự đa dạng trong ngữ nghĩa này phản ánh cách con người luôn điều chỉnh và thích nghi.

Từ việc chia sẻ đến thay đổi

Từ *skipta* trong tiếng Na Uy cổ, một tổ tiên của 'shift', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân chia'. Điều này cho thấy sự thay đổi (shift) ban đầu có thể liên quan đến việc phân bổ hoặc sắp xếp lại các phần. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra thành việc thay đổi nói chung, từ vị trí vật lý đến tư duy, và sau đó là ca làm việc trong tổ chức.

Usage Note

Động từ 'shift' thường ám chỉ sự thay đổi nhỏ, điều chỉnh vị trí hoặc trạng thái. So với 'move' có nghĩa rộng hơn, 'shift' tập trung vào sự thay đổi tinh tế. Ví dụ: 'He shifted his weight' (Anh ấy chuyển trọng lượng) ngụ ý sự điều chỉnh nhỏ để thoải mái hơn.

Prepositions

to from

'shift to' chỉ sự chuyển đổi sang một trạng thái hoặc vị trí mới. Ví dụ: 'shift to a new strategy' (chuyển sang một chiến lược mới). 'shift from' chỉ sự chuyển đổi khỏi một trạng thái hoặc vị trí cũ. Ví dụ: 'shift from fossil fuels' (chuyển đổi khỏi nhiên liệu hóa thạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shift
  • major a major shift
    (một sự thay đổi lớn)
  • significant a significant shift
    (một sự thay đổi đáng kể)
  • dramatic a dramatic shift
    (một sự thay đổi đột ngột/mạnh mẽ)
  • paradigm a paradigm shift
    (một sự thay đổi mô hình/nhận thức căn bản)
  • power a power shift
    (sự chuyển giao/thay đổi quyền lực)
  • cultural a cultural shift
    (một sự chuyển biến văn hóa)
  • day the day shift
    (ca ngày)
  • night the night shift
    (ca đêm)
Verb + shift
  • make make a shift
    (thực hiện một sự thay đổi)
  • cause cause a shift
    (gây ra một sự thay đổi)
  • undergo undergo a shift
    (trải qua một sự thay đổi)
  • shift shift blame
    (đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm)
  • shift shift gears
    (thay đổi số (lái xe); thay đổi cách tiếp cận/suy nghĩ)
  • shift shift focus
    (chuyển trọng tâm)
  • shift shift position
    (thay đổi vị trí/lập trường)

Idioms

  • shift gears

    Thay đổi số (xe); thay đổi cách tiếp cận hoặc suy nghĩ, chuyển sang chủ đề khác

    "We need to shift gears and come up with a new strategy for the marketing campaign."

    (Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận và đưa ra một chiến lược mới cho chiến dịch tiếp thị.)

  • shift the blame

    Đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm sang người khác

    "He always tries to shift the blame to his colleagues when something goes wrong."

    (Anh ấy luôn cố gắng đổ lỗi cho các đồng nghiệp của mình khi có chuyện gì đó không ổn.)

  • shift for oneself

    Tự lực cánh sinh, tự xoay sở, tự lo cho bản thân

    "After college, she had to learn to shift for herself and manage her own finances."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy phải học cách tự xoay sở và quản lý tài chính của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm cho di chuyển từ một nơi hoặc vị trí này sang nơi khác, đặc biệt là một khoảng cách nhỏ.

"The company is shifting its focus to online sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift".

Ca làm việc (Shift Work)

'Shift work' là một khái niệm phổ biến trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là y tế, sản xuất và dịch vụ. Nó chỉ hệ thống làm việc theo ca, ví dụ như ca ngày, ca đêm, ca sáng, ca chiều. Hệ thống này cho phép các tổ chức hoạt động liên tục 24/7 nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến nhịp sinh học và đời sống xã hội của người lao động do giờ giấc làm việc bất thường.

'Paradigm Shift' - Bước ngoặt trong tư duy

Cụm từ 'paradigm shift' (thay đổi mô hình/nhận thức) được nhà khoa học Thomas Kuhn phổ biến trong cuốn 'Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học'. Nó mô tả một sự thay đổi cơ bản trong cách nhìn nhận hoặc cách tiếp cận một vấn đề, thường là sau một khám phá hoặc ý tưởng mới làm thay đổi hoàn toàn nền tảng của một lĩnh vực. Ví dụ, từ quan điểm Trái Đất là trung tâm vũ trụ sang Mặt Trời là trung tâm là một 'paradigm shift'.