(Top Banner Ad)
cultural values
B2
danh từ B2 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

cultural values

UK: /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị văn hóa các giá trị văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commonly held standards of what is acceptable or unacceptable, important or unimportant, right or wrong, in a community or society.

Vietnamese Meaning

Những tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi về điều gì là chấp nhận được hoặc không thể chấp nhận được, quan trọng hoặc không quan trọng, đúng hay sai trong một cộng đồng hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Respect for elders is one of the core cultural values in many Asian countries."

    "Tôn trọng người lớn tuổi là một trong những giá trị văn hóa cốt lõi ở nhiều nước châu Á."

  • "The company's mission statement should reflect its cultural values."

    "Tuyên bố sứ mệnh của công ty nên phản ánh các giá trị văn hóa của nó."

  • "Globalization can lead to a clash of cultural values."

    "Toàn cầu hóa có thể dẫn đến sự xung đột giữa các giá trị văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb value đánh giá cao, coi trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (tilling, cultivation)
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
culture & value
English (19th C)
Cultural values (Sociology)

Sự Gắn Kết Của Giá Trị Và Văn Hóa

Cụm từ 'giá trị văn hóa' là sự kết hợp của hai khái niệm có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Culture' (văn hóa) ban đầu mang nghĩa 'trồng trọt, chăm sóc đất đai' (cultura), sau này mở rộng thành 'sự phát triển trí tuệ'. 'Value' (giá trị) bắt nguồn từ valere, nghĩa là 'có sức mạnh, có giá trị'. Khi kết hợp, cụm từ này dùng để chỉ những nguyên tắc và niềm tin cốt lõi mà một xã hội vun đắp và coi trọng.

Usage Note

“Cultural values” là một cụm danh từ chỉ những niềm tin, nguyên tắc và chuẩn mực hướng dẫn hành vi của con người trong một nền văn hóa cụ thể. Nó bao gồm các khía cạnh như đạo đức, truyền thống, tôn giáo và các quan niệm về cái đẹp và lẽ phải. Khác với 'personal values' (giá trị cá nhân) vốn mang tính chủ quan, 'cultural values' mang tính khách quan và được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng. Nó có thể bao gồm nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ các mối quan hệ gia đình đến cách thức tổ chức xã hội và kinh tế.

Prepositions

in within of

* in/within (a culture): đề cập đến việc giá trị văn hóa tồn tại trong một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: cultural values in Vietnamese society. * of (a culture): nhấn mạnh đến bản chất thuộc về của giá trị đó. Ví dụ: cultural values of ancient Greece.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural values
  • deeply held deeply held cultural values
    (các giá trị văn hóa được nắm giữ sâu sắc)
  • core core cultural values
    (các giá trị văn hóa cốt lõi)
  • traditional traditional cultural values
    (các giá trị văn hóa truyền thống)
Verb + cultural values
  • uphold uphold cultural values
    (duy trì/đề cao các giá trị văn hóa)
  • transmit transmit cultural values
    (truyền đạt các giá trị văn hóa)
  • challenge challenge cultural values
    (thách thức các giá trị văn hóa)
Cultural values + Noun/Phrase
  • system cultural values system
    (hệ thống các giá trị văn hóa)
  • clash a clash of cultural values
    (một sự xung đột về các giá trị văn hóa)

Idioms

  • To embrace new cultural values

    tiếp nhận các giá trị văn hóa mới

    "Immigrants often have to embrace new cultural values to integrate fully."

    (Những người nhập cư thường phải tiếp nhận các giá trị văn hóa mới để hòa nhập hoàn toàn.)

  • A departure from cultural values

    sự đi chệch khỏi các giá trị văn hóa (của cộng đồng)

    "His avant-garde art was seen as a major departure from local cultural values."

    (Nghệ thuật tiên phong của anh ấy được coi là một sự đi chệch lớn khỏi các giá trị văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural values

danh từ
Lật mặt

Những tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi về điều gì là chấp nhận được hoặc không thể chấp nhận được, quan trọng hoặc không quan trọng, đúng hay sai trong một cộng đồng hoặc xã hội.

"Respect for elders is one of the core cultural values in many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The younger generation will be upholding cultural values by participating in traditional festivals.
Thế hệ trẻ sẽ đang duy trì các giá trị văn hóa bằng cách tham gia vào các lễ hội truyền thống.
Phủ định
The rapid modernization won't be diminishing cultural values; instead, it will be evolving them.
Sự hiện đại hóa nhanh chóng sẽ không làm suy giảm các giá trị văn hóa; thay vào đó, nó sẽ phát triển chúng.
Nghi vấn
Will the government be promoting cultural values through educational programs next year?
Liệu chính phủ có đang quảng bá các giá trị văn hóa thông qua các chương trình giáo dục vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have been studying cultural values in different societies to understand their impact.
Chúng tôi đã và đang nghiên cứu các giá trị văn hóa ở các xã hội khác nhau để hiểu tác động của chúng.
Phủ định
They haven't been preserving their cultural values effectively, leading to a loss of identity.
Họ đã không bảo tồn các giá trị văn hóa của họ một cách hiệu quả, dẫn đến sự mất mát bản sắc.
Nghi vấn
Has the government been promoting cultural values through education?
Chính phủ đã và đang quảng bá các giá trị văn hóa thông qua giáo dục phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural values".

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Chủ Nghĩa Tập Thể

Một trong những sự khác biệt cơ bản nhất về giá trị văn hóa trên thế giới là sự đối lập giữa Chủ nghĩa Cá nhân (Individualism) và Chủ nghĩa Tập thể (Collectivism). Các nước phương Tây thường có xu hướng coi trọng quyền tự chủ cá nhân, trong khi nhiều nước châu Á tập trung vào sự hài hòa và phúc lợi của tập thể.

Mô Hình Văn Hóa Hofstede

Nhà tâm lý học xã hội Geert Hofstede đã phát triển một mô hình nổi tiếng, xác định sáu 'chiều kích' (dimensions) giúp phân tích sự khác biệt giữa các giá trị văn hóa quốc gia, bao gồm Khoảng cách Quyền lực, Tránh Né Sự Không Chắc Chắn và Định hướng Dài hạn.