(Top Banner Ad)
burdensome
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

burdensome

UK: /ˈbɜːdnsəm/ • US: /ˈbɜːrdnsəm/

Nghĩa tiếng Việt

gây khó khăn nặng nề phiền toái gánh nặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to carry out or fulfill; causing hardship or difficulty; onerous.

Vietnamese Meaning

Gây khó khăn, phiền toái, nặng nề, khó thực hiện hoặc hoàn thành; gây ra gian khổ hoặc khó khăn; phiền hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations are burdensome for small businesses."

    "Các quy định mới gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The paperwork involved was incredibly burdensome."

    "Các thủ tục giấy tờ liên quan vô cùng rắc rối."

  • "He found the responsibilities of his new job burdensome."

    "Anh ấy thấy trách nhiệm của công việc mới là một gánh nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burden gánh nặng, trách nhiệm
Verb burden chất gánh nặng lên, làm phiền ai đó
Verb unburden trút bỏ gánh nặng, thổ lộ (tâm sự)
Adjective unburdensome không phiền phức, không nặng nề
Noun burdensomeness sự nặng nề, sự phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*burþinjō
Old English
byrðen
Middle English
burdensum
Modern English
burdensome

Từ gánh nặng trên vai đến gánh nặng trong lòng

Gốc của từ 'burdensome' là 'burden', trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một vật nặng phải mang vác, một 'gánh nặng' theo đúng nghĩa đen. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã mở rộng. Giờ đây, nó không chỉ dùng để chỉ những vật nặng hữu hình mà còn dùng để mô tả những thứ vô hình gây ra sự mệt mỏi, lo lắng hoặc khó khăn, chẳng hạn như một trách nhiệm, một khoản nợ hay một bí mật. Sự chuyển đổi từ gánh nặng vật chất sang gánh nặng tinh thần cho thấy ngôn ngữ phát triển để phản ánh những trải nghiệm phức tạp của con người.

Usage Note

Từ 'burdensome' thường được sử dụng để mô tả những nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc tình huống tạo ra gánh nặng về mặt thể chất, tinh thần hoặc tài chính. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và mệt mỏi liên quan đến việc phải chịu đựng hoặc giải quyết một cái gì đó. So với 'difficult', 'burdensome' mang sắc thái mạnh hơn, gợi ý một gánh nặng hoặc trách nhiệm đè nặng lên vai ai đó. So với 'onerous' thì có ý nghĩa tương đồng, nhưng 'onerous' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hơn.

Prepositions

to for on

Khi đi với 'to', 'burdensome' thường mô tả điều gì đó gây gánh nặng cho ai đó (ví dụ: burdensome to someone). Với 'for', nó chỉ ra lý do hoặc đối tượng mà gánh nặng đó hướng tới (ví dụ: burdensome for the company). Với 'on', nó biểu thị việc gánh nặng đó đang đè nặng lên ai/cái gì (ví dụ: burdensome on the budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + burdensome
  • increasingly burdensome
    (ngày càng trở nên nặng nề/phiền toái)
  • particularly burdensome
    (đặc biệt nặng nề/phiền hà)
  • financially burdensome
    (là một gánh nặng về mặt tài chính)
  • unduly burdensome
    (nặng nề một cách không đáng có, quá mức cần thiết)
Verb + burdensome
  • become burdensome
    (trở nên nặng nề, trở thành gánh nặng)
  • find sth burdensome
    (nhận thấy điều gì đó thật phiền phức/nặng nề)
  • prove burdensome
    (tỏ ra là một gánh nặng)
a burdensome + Noun
  • a burdensome task
    (một nhiệm vụ nặng nề)
  • a burdensome regulation
    (một quy định rườm rà, phiền phức)
  • a burdensome requirement
    (một yêu cầu gây phiền hà)

Idioms

  • a burdensome legacy

    một di sản nặng nề (thường là vấn đề do thế hệ trước để lại)

    "The new government had to deal with the burdensome legacy of debt and corruption from the previous administration."

    (Chính phủ mới phải đối phó với di sản nặng nề là nợ nần và tham nhũng từ chính quyền tiền nhiệm.)

  • the burdensome yoke of sth

    ách áp bức/gánh nặng của cái gì đó

    "The citizens fought to free themselves from the burdensome yoke of tyranny."

    (Những người dân đã chiến đấu để tự giải thoát khỏi ách thống trị độc tài nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

burdensome

tính từ
Lật mặt

Gây khó khăn, phiền toái, nặng nề, khó thực hiện hoặc hoàn thành; gây ra gian khổ hoặc khó khăn; phiền hà.

"The new regulations are burdensome for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burdensome".

Gánh nặng Chứng minh (Burden of Proof)

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'burden of proof' là một khái niệm cốt lõi. Nó có nghĩa là nghĩa vụ của một bên trong một vụ kiện phải đưa ra đủ bằng chứng để chứng minh cho lập luận của mình. Trong luật hình sự, bên công tố (nhà nước) mang 'gánh nặng' rất lớn là phải chứng minh bị cáo có tội 'ngoài sự nghi ngờ hợp lý' (beyond a reasonable doubt). Điều này phản ánh nguyên tắc 'vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội', một nền tảng của công lý.

Gánh nặng của Người da trắng (The White Man's Burden)

Đây là một cụm từ gây tranh cãi, xuất phát từ một bài thơ của Rudyard Kipling vào cuối thế kỷ 19. Nó thể hiện ý tưởng rằng các cường quốc phương Tây có một 'sứ mệnh' hay 'gánh nặng' cao cả là phải 'khai hóa' các dân tộc khác mà họ cho là kém phát triển. Ngày nay, khái niệm này bị chỉ trích rộng rãi vì được xem là một lời biện minh cho chủ nghĩa đế quốc, mang tư tưởng phân biệt chủng tộc và trịch thượng.