accumulatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an accumulative manner; by accumulation; increasing or growing by successive additions.
Vietnamese Meaning
Một cách tích lũy; bằng sự tích lũy; tăng lên hoặc phát triển bằng cách bổ sung liên tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debt accumulatively increased due to the high interest rates."
"Khoản nợ tăng lên một cách tích lũy do lãi suất cao."
-
"The company's profits have accumulatively grown over the past five years."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng một cách tích lũy trong năm năm qua."
-
"He saved money accumulatively to buy a house."
"Anh ấy đã tiết kiệm tiền một cách tích lũy để mua một căn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accumulate | tích lũy, gom góp, chất đống |
| Noun | accumulation | sự tích lũy, sự chồng chất |
| Adjective | accumulative | mang tính tích lũy, chồng chất |
| Noun | accumulator | người/vật tích trữ; bình ắc quy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accumulatively' nhấn mạnh quá trình tăng tiến dần dần, có hệ thống qua thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả những tác động hoặc kết quả mà lớn dần lên do sự bổ sung liên tục. Nó khác với 'cumulatively' ở chỗ 'accumulatively' thường ngụ ý một quá trình chủ động hơn, có thể có tính toán hoặc kế hoạch, trong khi 'cumulatively' có thể chỉ đơn giản là sự tích lũy một cách ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase accumulatively (tăng một cách lũy kế/cộng dồn)
-
grow accumulatively (phát triển một cách tích lũy)
-
build up accumulatively (tích tụ dần dần)
-
affect something accumulatively (ảnh hưởng đến cái gì đó một cách tích lũy)
Idioms
-
to have an accumulative effect
Có tác động tích lũy, ảnh hưởng ngày càng lớn theo thời gian do sự cộng dồn.
"The small daily stresses affect your health accumulatively over the years."
(Những căng thẳng nhỏ hàng ngày ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn một cách tích lũy qua nhiều năm.)
-
to calculate/count something accumulatively
Tính toán theo kiểu cộng dồn, lấy kết quả của kỳ trước cộng vào kỳ sau.
"The points from each round are counted accumulatively to find the final winner."
(Điểm từ mỗi vòng được tính cộng dồn để tìm ra người chiến thắng cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accumulatively
Trạng từMột cách tích lũy; bằng sự tích lũy; tăng lên hoặc phát triển bằng cách bổ sung liên tiếp.
"The debt accumulatively increased due to the high interest rates."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist, whose experiments accumulated data accumulatively over decades, finally published his groundbreaking research. |
Nhà khoa học, người mà các thí nghiệm tích lũy dữ liệu một cách tích lũy trong nhiều thập kỷ, cuối cùng đã công bố nghiên cứu đột phá của mình. |
| Phủ định | The project, which should have benefited everyone, did not progress accumulatively, leading to its eventual failure. |
Dự án, lẽ ra phải mang lại lợi ích cho mọi người, đã không tiến triển một cách tích lũy, dẫn đến thất bại cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is this the strategy, where resources are allocated accumulatively to different departments, that you believe will improve overall efficiency? |
Đây có phải là chiến lược, nơi nguồn lực được phân bổ một cách tích lũy cho các phòng ban khác nhau, mà bạn tin rằng sẽ cải thiện hiệu quả tổng thể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulatively".
