(Top Banner Ad)
accumulatively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

accumulatively

UK: /əˈkjuːmjələtɪvli/ • US: /əˈkjuːmjələtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tích lũy theo kiểu tích lũy lũy tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an accumulative manner; by accumulation; increasing or growing by successive additions.

Vietnamese Meaning

Một cách tích lũy; bằng sự tích lũy; tăng lên hoặc phát triển bằng cách bổ sung liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debt accumulatively increased due to the high interest rates."

    "Khoản nợ tăng lên một cách tích lũy do lãi suất cao."

  • "The company's profits have accumulatively grown over the past five years."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng một cách tích lũy trong năm năm qua."

  • "He saved money accumulatively to buy a house."

    "Anh ấy đã tiết kiệm tiền một cách tích lũy để mua một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, gom góp, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective accumulative mang tính tích lũy, chồng chất
Noun accumulator người/vật tích trữ; bình ắc quy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus
Latin
accumulare
English
accumulate
English
accumulative
English
accumulatively

Góp gió thành bão

Từ 'accumulatively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accumulare', nghĩa là 'chất đống lên'. Hãy tưởng tượng nó giống như việc bạn xây một lâu đài cát. Bạn không thể tạo ra nó ngay lập tức, mà phải kiên nhẫn thêm từng nắm cát một. Mỗi một hành động nhỏ, khi được lặp đi lặp lại, sẽ 'tích lũy' dần dần để tạo nên một kết quả to lớn. Đó chính là tinh thần của từ 'accumulatively'.

Usage Note

Từ 'accumulatively' nhấn mạnh quá trình tăng tiến dần dần, có hệ thống qua thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả những tác động hoặc kết quả mà lớn dần lên do sự bổ sung liên tục. Nó khác với 'cumulatively' ở chỗ 'accumulatively' thường ngụ ý một quá trình chủ động hơn, có thể có tính toán hoặc kế hoạch, trong khi 'cumulatively' có thể chỉ đơn giản là sự tích lũy một cách ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accumulatively
  • increase accumulatively
    (tăng một cách lũy kế/cộng dồn)
  • grow accumulatively
    (phát triển một cách tích lũy)
  • build up accumulatively
    (tích tụ dần dần)
  • affect something accumulatively
    (ảnh hưởng đến cái gì đó một cách tích lũy)

Idioms

  • to have an accumulative effect

    Có tác động tích lũy, ảnh hưởng ngày càng lớn theo thời gian do sự cộng dồn.

    "The small daily stresses affect your health accumulatively over the years."

    (Những căng thẳng nhỏ hàng ngày ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn một cách tích lũy qua nhiều năm.)

  • to calculate/count something accumulatively

    Tính toán theo kiểu cộng dồn, lấy kết quả của kỳ trước cộng vào kỳ sau.

    "The points from each round are counted accumulatively to find the final winner."

    (Điểm từ mỗi vòng được tính cộng dồn để tìm ra người chiến thắng cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tích lũy; bằng sự tích lũy; tăng lên hoặc phát triển bằng cách bổ sung liên tiếp.

"The debt accumulatively increased due to the high interest rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist, whose experiments accumulated data accumulatively over decades, finally published his groundbreaking research.
Nhà khoa học, người mà các thí nghiệm tích lũy dữ liệu một cách tích lũy trong nhiều thập kỷ, cuối cùng đã công bố nghiên cứu đột phá của mình.
Phủ định
The project, which should have benefited everyone, did not progress accumulatively, leading to its eventual failure.
Dự án, lẽ ra phải mang lại lợi ích cho mọi người, đã không tiến triển một cách tích lũy, dẫn đến thất bại cuối cùng.
Nghi vấn
Is this the strategy, where resources are allocated accumulatively to different departments, that you believe will improve overall efficiency?
Đây có phải là chiến lược, nơi nguồn lực được phân bổ một cách tích lũy cho các phòng ban khác nhau, mà bạn tin rằng sẽ cải thiện hiệu quả tổng thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulatively".

Hiệu ứng quả cầu tuyết (The Snowball Effect)

Đây là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ một tình huống mà ở đó, một thứ ban đầu rất nhỏ nhưng phát triển ngày càng lớn và nhanh hơn một cách lũy kế, giống như một quả cầu tuyết lăn từ trên đỉnh đồi xuống. Nó thường được dùng để nói về tài chính (lãi kép), thói quen, hoặc sự lan truyền của một ý tưởng.

Tiết kiệm hưu trí và Sức mạnh Lãi kép

Ở các nước phương Tây, khái niệm tiết kiệm hưu trí (ví dụ: quỹ 401k ở Mỹ) hoàn toàn dựa trên nguyên tắc tích lũy. Mọi người đóng góp một khoản tiền nhỏ đều đặn trong nhiều thập kỷ. Số tiền này sẽ tăng trưởng một cách lũy kế nhờ lãi suất kép (compound interest), tạo ra một khoản tiền lớn đáng kể khi về hưu.