cuneiform bones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of three small bones in the midfoot, located between the navicular bone and the bases of the metatarsal bones.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp ba xương nhỏ ở giữa bàn chân, nằm giữa xương thuyền và đáy của các xương bàn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fractures of the cuneiform bones are relatively rare."
"Gãy xương chêm tương đối hiếm gặp."
-
"The doctor examined the patient's cuneiform bones for signs of injury."
"Bác sĩ kiểm tra xương chêm của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xương chêm (cuneiform bones) là các xương hình nêm, góp phần tạo thành vòm ngang của bàn chân. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lượng và duy trì sự ổn định khi đi lại. Có ba xương chêm: xương chêm trong (medial), xương chêm giữa (intermediate) và xương chêm ngoài (lateral).
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: part of the cuneiform bones). 'between' dùng để chỉ vị trí tương quan giữa các xương (ví dụ: between the navicular and cuneiform bones).
Collocations (Từ đi kèm)
-
medial medial cuneiform bones (xương chêm trong (gần giữa cơ thể))
-
lateral lateral cuneiform bones (xương chêm ngoài (xa giữa cơ thể))
-
fractured fractured cuneiform bones (các xương chêm bị gãy)
-
examine examine the cuneiform bones (kiểm tra các xương chêm)
-
articulate with articulate with the cuneiform bones (khớp với các xương chêm)
-
tarsal tarsal cuneiform bones (các xương chêm cổ chân)
-
midfoot midfoot cuneiform bones (các xương chêm ở giữa bàn chân)
Idioms
-
cuneiform bone stress fracture
Gãy xương chêm do áp lực/căng thẳng quá mức
"The runner suffered a cuneiform bone stress fracture after increasing their mileage too quickly."
(Vận động viên chạy bộ bị gãy xương chêm do áp lực sau khi tăng quãng đường chạy quá nhanh.)
-
three cuneiform bones
Ba xương chêm (đề cập đến ba xương cụ thể: medial, intermediate, lateral)
"The three cuneiform bones form a key part of the transverse arch of the foot."
(Ba xương chêm tạo thành một phần quan trọng của vòm ngang bàn chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cuneiform bones
Danh từMột tập hợp ba xương nhỏ ở giữa bàn chân, nằm giữa xương thuyền và đáy của các xương bàn chân.
"Fractures of the cuneiform bones are relatively rare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuneiform bones".
