(Top Banner Ad)
cuneiform bones
C1
Danh từ C1 Giải phẫu học

cuneiform bones

UK: /kjuːˈniːɪˌfɔːm bəʊnz/ • US: /kjuˈniːɪˌfɔrm boʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

xương chêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of three small bones in the midfoot, located between the navicular bone and the bases of the metatarsal bones.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp ba xương nhỏ ở giữa bàn chân, nằm giữa xương thuyền và đáy của các xương bàn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fractures of the cuneiform bones are relatively rare."

    "Gãy xương chêm tương đối hiếm gặp."

  • "The doctor examined the patient's cuneiform bones for signs of injury."

    "Bác sĩ kiểm tra xương chêm của bệnh nhân để tìm dấu hiệu chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cuneiform có hình nêm, giống cái chêm
Noun cuneus chêm, xương chêm (tên gọi Latin)
Adjective cuneal thuộc về xương chêm
Noun tarsus khớp cổ chân (nhóm xương bao gồm cuneiform bones)

Related Words

navicular bone (xương thuyền)cuboid bone (xương hộp)metatarsal bones (xương bàn chân)

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus
Latin
forma
New Latin/French
cuneiformis
English
cuneiform bones

Nguồn gốc hình dạng

Từ 'cuneiform' (hình chêm) bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của *cuneus*, nghĩa là 'cái nêm' hoặc 'cái chêm', và *forma*, nghĩa là 'hình dạng'. Các xương này được đặt tên như vậy vì chúng có hình dạng đặc trưng giống như một cái nêm, rất quan trọng trong việc tạo nên vòm bàn chân.

Chữ viết và Giải phẫu

Điều thú vị là từ 'cuneiform' cũng được dùng để chỉ một trong những hệ thống chữ viết cổ nhất thế giới, chữ viết hình nêm, bởi vì các ký tự của nó được tạo ra bằng cách nhấn các nét hình nêm vào đất sét. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc ngôn ngữ khoa học sử dụng hình ảnh từ thế giới tự nhiên để mô tả giải phẫu.

Usage Note

Xương chêm (cuneiform bones) là các xương hình nêm, góp phần tạo thành vòm ngang của bàn chân. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lượng và duy trì sự ổn định khi đi lại. Có ba xương chêm: xương chêm trong (medial), xương chêm giữa (intermediate) và xương chêm ngoài (lateral).

Prepositions

of between

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: part of the cuneiform bones). 'between' dùng để chỉ vị trí tương quan giữa các xương (ví dụ: between the navicular and cuneiform bones).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • medial medial cuneiform bones
    (xương chêm trong (gần giữa cơ thể))
  • lateral lateral cuneiform bones
    (xương chêm ngoài (xa giữa cơ thể))
  • fractured fractured cuneiform bones
    (các xương chêm bị gãy)
Verb + Noun
  • examine examine the cuneiform bones
    (kiểm tra các xương chêm)
  • articulate with articulate with the cuneiform bones
    (khớp với các xương chêm)
Noun + Noun (Specific Terminology)
  • tarsal tarsal cuneiform bones
    (các xương chêm cổ chân)
  • midfoot midfoot cuneiform bones
    (các xương chêm ở giữa bàn chân)

Idioms

  • cuneiform bone stress fracture

    Gãy xương chêm do áp lực/căng thẳng quá mức

    "The runner suffered a cuneiform bone stress fracture after increasing their mileage too quickly."

    (Vận động viên chạy bộ bị gãy xương chêm do áp lực sau khi tăng quãng đường chạy quá nhanh.)

  • three cuneiform bones

    Ba xương chêm (đề cập đến ba xương cụ thể: medial, intermediate, lateral)

    "The three cuneiform bones form a key part of the transverse arch of the foot."

    (Ba xương chêm tạo thành một phần quan trọng của vòm ngang bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuneiform bones

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp ba xương nhỏ ở giữa bàn chân, nằm giữa xương thuyền và đáy của các xương bàn chân.

"Fractures of the cuneiform bones are relatively rare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuneiform bones".

Vai trò trong đi đứng

Các xương chêm (cuneiform bones) không chỉ là xương. Chúng là chìa khóa trong việc tạo ra và duy trì 'vòm' (arch) của bàn chân. Cấu trúc vòm này cực kỳ quan trọng, cho phép con người chịu được trọng lượng cơ thể và hấp thụ lực sốc khi đi đứng thẳng (bipedal locomotion), một đặc điểm sinh học nổi bật của loài người.

Điểm tham chiếu Giải phẫu

Trong y học thể thao và phẫu thuật chỉnh hình phương Tây, các xương chêm là điểm tham chiếu giải phẫu thiết yếu để đánh giá chấn thương bàn chân, đặc biệt là chấn thương Lisfranc (một chấn thương nghiêm trọng liên quan đến khớp nối giữa các xương chêm và xương đốt bàn chân).