(Top Banner Ad)
cuneiform
C1
noun C1 Khảo cổ học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

cuneiform

UK: /kjuːˈniːɪfɔːm/ • US: /kjuːˈniːɪfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

chữ hình nêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of writing used in the ancient Middle East, characterized by wedge-shaped marks made on clay tablets.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chữ viết được sử dụng ở vùng Cận Đông cổ đại, đặc trưng bởi các dấu hình nêm được khắc trên các phiến đất sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Rosetta Stone helped scholars decipher Egyptian hieroglyphs, but understanding cuneiform required even more painstaking work."

    "Đá Rosetta đã giúp các học giả giải mã chữ tượng hình Ai Cập, nhưng việc hiểu chữ hình nêm đòi hỏi công phu hơn nữa."

  • "Cuneiform was used to record everything from laws and treaties to personal letters and stories."

    "Chữ hình nêm được sử dụng để ghi lại mọi thứ, từ luật pháp và hiệp ước đến thư từ cá nhân và câu chuyện."

  • "Many cuneiform tablets have been discovered in archaeological digs throughout Mesopotamia."

    "Nhiều phiến đất sét khắc chữ hình nêm đã được phát hiện trong các cuộc khai quật khảo cổ trên khắp Lưỡng Hà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cuneiform chữ hình nêm, hệ thống chữ viết cổ của người Lưỡng Hà
Adjective cuneiform có hình nêm, thuộc về chữ hình nêm
Noun cuneiformist nhà nghiên cứu chuyên về chữ hình nêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Ngôn ngữ học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus
Latin
forma
Modern Latin
cuneiformis
English
cuneiform

Nguồn gốc cái nêm

Từ 'cuneiform' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cuneus' có nghĩa là 'cái nêm'. Tên gọi này phản ánh chính xác cách thức tạo ra chữ viết: người Sumer cổ đại đã sử dụng những cây sậy vót nhọn đầu để ấn vào các tấm đất sét mềm, tạo ra các dấu ấn có hình giống như cái nêm hoặc hình tam giác.

Sự hồi sinh từ đống đổ nát

Mặc dù là một trong những hệ thống chữ viết sớm nhất của nhân loại, cuneiform đã bị lãng quên trong hàng nghìn năm cho đến khi được các nhà khảo cổ châu Âu giải mã vào thế kỷ 19, mở ra cánh cửa hiểu biết về nền văn minh Lưỡng Hà rực rỡ.

Usage Note

Cuneiform là một trong những hệ thống chữ viết cổ xưa nhất được biết đến. Nó phát triển từ các biểu tượng hình ảnh và được sử dụng rộng rãi trong khoảng 3000 năm. Nó thường liên quan đến người Sumer, nhưng sau đó được các nền văn minh khác như người Akkad, Babylon và Assyria chấp nhận và điều chỉnh.

Prepositions

in on

in: sử dụng khi nói về cuneiform như một hệ thống hoặc ngôn ngữ (ví dụ: texts written in cuneiform). on: sử dụng khi nói về vật liệu (ví dụ: cuneiform writing on clay tablets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cuneiform
  • ancient ancient cuneiform
    (chữ hình nêm cổ đại)
  • Sumerian Sumerian cuneiform
    (chữ hình nêm của người Sumer)
Verb + cuneiform
  • decipher decipher cuneiform
    (giải mã chữ hình nêm)
  • write in write in cuneiform
    (viết bằng chữ hình nêm)
cuneiform + Noun
  • tablet cuneiform tablet
    (phiến đất sét có khắc chữ hình nêm)
  • script cuneiform script
    (hệ thống chữ viết hình nêm)
  • inscription cuneiform inscription
    (văn bia/bản khắc chữ hình nêm)

Idioms

  • To be written in cuneiform

    Dùng để ám chỉ điều gì đó cực kỳ cổ xưa, khó hiểu hoặc không thể đọc nổi (thường dùng ẩn dụ).

    "Your handwriting is so messy, it might as well be written in cuneiform!"

    (Chữ của bạn cẩu thả quá, trông cứ như là viết bằng chữ hình nêm vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cuneiform

noun
Lật mặt

Một hệ thống chữ viết được sử dụng ở vùng Cận Đông cổ đại, đặc trưng bởi các dấu hình nêm được khắc trên các phiến đất sét.

"The Rosetta Stone helped scholars decipher Egyptian hieroglyphs, but understanding cuneiform required even more painstaking work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study cuneiform inscriptions carefully.
Nghiên cứu các bản khắc chữ hình nêm một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't dismiss cuneiform as a simple writing system.
Đừng coi thường chữ hình nêm như một hệ thống chữ viết đơn giản.
Nghi vấn
Do examine the cuneiform tablet for clues about ancient Mesopotamia.
Hãy xem xét kỹ phiến đất sét chữ hình nêm để tìm manh mối về Lưỡng Hà cổ đại.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cuneiform script was difficult to master, wasn't it?
Chữ hình nêm rất khó để làm chủ, phải không?
Phủ định
They haven't deciphered all cuneiform tablets, have they?
Họ vẫn chưa giải mã hết tất cả các phiến đất hình nêm, phải không?
Nghi vấn
Cuneiform writing is fascinating, isn't it?
Chữ viết hình nêm thật hấp dẫn, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars used to believe cuneiform was solely for economic records.
Các học giả từng tin rằng chữ hình nêm chỉ dành cho các ghi chép kinh tế.
Phủ định
They didn't use to understand the complexity of cuneiform literature.
Họ đã từng không hiểu được sự phức tạp của văn học chữ hình nêm.
Nghi vấn
Did scribes use to carve cuneiform on clay tablets daily?
Những người viết chữ có thường khắc chữ hình nêm lên bảng đất sét hàng ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cuneiform".

Bình minh của lịch sử

Chữ hình nêm được coi là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của loài người, đánh dấu sự chuyển mình từ thời tiền sử sang thời đại lịch sử, cho phép con người lưu giữ luật pháp, văn học và giao dịch thương mại.

Thư viện cổ nhất thế giới

Nhờ vào độ bền của các phiến đất sét, hàng chục nghìn văn bản cuneiform đã tồn tại đến ngày nay, bao gồm cả Sử thi Gilgamesh - tác phẩm văn học cổ nhất thế giới được tìm thấy trong thư viện của vua Ashurbanipal.