navicular
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shaped like a small boat; relating to the navicular bone.
Vietnamese Meaning
Có hình dạng như một chiếc thuyền nhỏ; liên quan đến xương thuyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The navicular bone is located on the medial side of the foot."
"Xương thuyền nằm ở phía bên trong của bàn chân."
-
"Navicular stress fractures are common in athletes."
"Gãy xương thuyền do căng thẳng là phổ biến ở các vận động viên."
-
"The navicular is one of the tarsal bones."
"Xương thuyền là một trong các xương cổ chân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả hình dáng của xương thuyền hoặc các cấu trúc có hình dạng tương tự. Không có sắc thái đặc biệt phức tạp. Đôi khi được dùng rộng hơn để chỉ bất cứ thứ gì có hình dạng thuyền.
Trong giải phẫu học, 'navicular' (khi là danh từ) đề cập cụ thể đến xương thuyền ở bàn chân. Cần phân biệt với các cấu trúc khác có hình dạng thuyền ở các bộ phận khác của cơ thể. Thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học, chấn thương chỉnh hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medial medial navicular (xương thuyền ở giữa)
-
accessory accessory navicular (xương thuyền phụ)
-
painful painful navicular (xương thuyền bị đau)
-
navicular bone navicular bone (xương thuyền)
-
navicular disease navicular disease (bệnh xương thuyền (ở ngựa))
-
navicular fracture navicular fracture (gãy xương thuyền)
-
equine navicular equine navicular (bệnh xương thuyền ở ngựa (chỉ tình trạng bệnh lý))
-
fracture fracture the navicular (làm gãy xương thuyền)
-
injure injure the navicular (làm tổn thương xương thuyền)
Idioms
-
navicular bone
xương thuyền (một trong các xương ở cổ chân hoặc cổ tay, có hình dạng giống chiếc thuyền)
"The navicular bone is one of the tarsal bones in the foot."
(Xương thuyền là một trong các xương cổ chân.)
-
navicular disease
bệnh xương thuyền (một tình trạng thoái hóa gây đau và què chân ở ngựa)
"Navicular disease is a common cause of lameness in horses."
(Bệnh xương thuyền là nguyên nhân phổ biến gây què chân ở ngựa.)
-
accessory navicular syndrome
hội chứng xương thuyền phụ (tình trạng đau do sự hiện diện của một xương phụ cạnh xương thuyền chính ở bàn chân)
"Accessory navicular syndrome often causes pain on the inner side of the foot."
(Hội chứng xương thuyền phụ thường gây đau ở mặt trong bàn chân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
navicular
adjectiveCó hình dạng như một chiếc thuyền nhỏ; liên quan đến xương thuyền.
"The navicular bone is located on the medial side of the foot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navicular".
