(Top Banner Ad)
navicular
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Y học

navicular

UK: /nəˈvɪkjʊlə(r)/ • US: /nəˈvɪkjələr/

Nghĩa tiếng Việt

xương thuyền có hình dạng thuyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shaped like a small boat; relating to the navicular bone.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng như một chiếc thuyền nhỏ; liên quan đến xương thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The navicular bone is located on the medial side of the foot."

    "Xương thuyền nằm ở phía bên trong của bàn chân."

  • "Navicular stress fractures are common in athletes."

    "Gãy xương thuyền do căng thẳng là phổ biến ở các vận động viên."

  • "The navicular is one of the tarsal bones."

    "Xương thuyền là một trong các xương cổ chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective navicular xương thuyền (ở cổ chân/tay); có hình thuyền
Noun navy hải quân
Adjective naval thuộc về hải quân
Verb navigate điều hướng, định vị
Noun navigation sự điều hướng, sự định vị
Noun navigator người định vị, hoa tiêu

Synonyms

scaphoid (hand) (xương thuyền (ở tay) - *LƯU Ý: đây là xương thuyền ở tay, khác với xương thuyền ở chân, nhưng có hình dạng tương tự*)boat-shaped (có hình dạng thuyền)

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂w-
Proto-Italic
*nāwos
Latin
navis
Latin
navicula
English
navicular

Hình dáng con thuyền nhỏ

Từ "navicular" có nguồn gốc từ tiếng Latin "navicula", nghĩa là "chiếc thuyền nhỏ". "Navicula" lại là dạng rút gọn (diminutive) của từ "navis" có nghĩa là "tàu" hoặc "thuyền". Cái tên này được dùng để mô tả hình dạng giống như một chiếc thuyền nhỏ của một số xương trong cơ thể người và động vật, đặc biệt là xương thuyền ở cổ chân và cổ tay.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả hình dáng của xương thuyền hoặc các cấu trúc có hình dạng tương tự. Không có sắc thái đặc biệt phức tạp. Đôi khi được dùng rộng hơn để chỉ bất cứ thứ gì có hình dạng thuyền.
Trong giải phẫu học, 'navicular' (khi là danh từ) đề cập cụ thể đến xương thuyền ở bàn chân. Cần phân biệt với các cấu trúc khác có hình dạng thuyền ở các bộ phận khác của cơ thể. Thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa, giải phẫu học, chấn thương chỉnh hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + navicular
  • medial medial navicular
    (xương thuyền ở giữa)
  • accessory accessory navicular
    (xương thuyền phụ)
  • painful painful navicular
    (xương thuyền bị đau)
Noun + navicular
  • navicular bone navicular bone
    (xương thuyền)
  • navicular disease navicular disease
    (bệnh xương thuyền (ở ngựa))
  • navicular fracture navicular fracture
    (gãy xương thuyền)
  • equine navicular equine navicular
    (bệnh xương thuyền ở ngựa (chỉ tình trạng bệnh lý))
Verb + navicular
  • fracture fracture the navicular
    (làm gãy xương thuyền)
  • injure injure the navicular
    (làm tổn thương xương thuyền)

Idioms

  • navicular bone

    xương thuyền (một trong các xương ở cổ chân hoặc cổ tay, có hình dạng giống chiếc thuyền)

    "The navicular bone is one of the tarsal bones in the foot."

    (Xương thuyền là một trong các xương cổ chân.)

  • navicular disease

    bệnh xương thuyền (một tình trạng thoái hóa gây đau và què chân ở ngựa)

    "Navicular disease is a common cause of lameness in horses."

    (Bệnh xương thuyền là nguyên nhân phổ biến gây què chân ở ngựa.)

  • accessory navicular syndrome

    hội chứng xương thuyền phụ (tình trạng đau do sự hiện diện của một xương phụ cạnh xương thuyền chính ở bàn chân)

    "Accessory navicular syndrome often causes pain on the inner side of the foot."

    (Hội chứng xương thuyền phụ thường gây đau ở mặt trong bàn chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

navicular

adjective
Lật mặt

Có hình dạng như một chiếc thuyền nhỏ; liên quan đến xương thuyền.

"The navicular bone is located on the medial side of the foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "navicular".

Ngôn ngữ giải phẫu học và hình dạng tự nhiên

Trong giải phẫu học, nhiều bộ phận cơ thể được đặt tên dựa trên hình dạng hoặc đặc điểm dễ nhận biết. "Navicular" là một ví dụ điển hình, dùng hình ảnh "chiếc thuyền nhỏ" để mô tả hình dáng độc đáo của xương này. Điều này giúp các nhà khoa học và sinh viên dễ dàng hình dung và ghi nhớ cấu trúc phức tạp của cơ thể, cho thấy sự kết nối giữa ngôn ngữ khoa học và quan sát thế giới tự nhiên.

Tầm quan trọng trong y học thú y

Mặc dù "navicular" là một xương ở cả người và động vật, nhưng thuật ngữ "bệnh xương thuyền" (navicular disease) lại đặc biệt nổi tiếng trong y học thú y, nhất là đối với ngựa. Đây là một tình trạng gây đau đớn nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động của ngựa, làm nổi bật sự cần thiết của việc hiểu rõ giải phẫu học và bệnh lý ở động vật trong ngành thú y.