(Top Banner Ad)
cur
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

cur

UK: /kɜː(r)/ • US: /kɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chó lai tạp kẻ hèn hạ thằng hèn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mongrel dog, especially a worthless or unfriendly one.

Vietnamese Meaning

Một con chó lai tạp, đặc biệt là một con chó vô dụng hoặc không thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer kicked the snarling cur away from the livestock."

    "Người nông dân đá con chó lai đang gầm gừ ra khỏi đàn gia súc."

  • "Don't be such a cur; stand up for what you believe in."

    "Đừng hèn nhát như vậy; hãy đứng lên vì những gì bạn tin tưởng."

  • "The dog was a scruffy cur, but loyal nonetheless."

    "Con chó là một con chó lai xù xì, nhưng dù sao vẫn trung thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cur Chó lai, chó hoang (thường hung dữ hoặc xấu xí); Kẻ hèn hạ, người đáng khinh
Adjective currish Hèn hạ, độc ác, giống như chó cur (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
kurre
Modern English
cur

Nguồn gốc từ 'chó lai'

Từ "cur" xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với hình thức là *kurre* hoặc *curre*. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một gốc từ Germanic có nghĩa là 'gầm gừ' hoặc 'sủa'. Ban đầu, nó chỉ mô tả một con chó lai hoặc chó hoang vô dụng, thường hung dữ. Vì những đặc tính này, nghĩa của từ dần chuyển sang ám chỉ một người hèn hạ, đáng khinh.

Usage Note

Từ 'cur' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những con chó lai tạp có nguồn gốc không rõ ràng và thường có hành vi xấu, hèn nhát, hoặc khó ưa. Nó thường được sử dụng như một lời lăng mạ, ám chỉ sự hèn nhát, thấp kém, hoặc đáng khinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cur
  • cowardly a cowardly cur
    (một kẻ hèn nhát đáng khinh)
  • starving a starving cur
    (một con chó lai đói rách)
  • vile that vile cur
    (tên khốn nạn đê tiện đó)
Verb + cur
  • kick kick the cur
    (đá/xua đuổi kẻ đáng khinh)
  • flee like a flee like a cur
    (chạy trốn như một kẻ hèn nhát)

Idioms

  • die like a cur

    Chết một cách hèn hạ, thê thảm, không được thương tiếc.

    "After betraying his allies, he died like a cur in the darkness."

    (Sau khi phản bội đồng minh, hắn chết một cách hèn hạ trong bóng tối.)

  • low-down cur

    Kẻ khốn nạn, tên đê tiện (là một lời lăng mạ mạnh mẽ).

    "He stole my inheritance; he’s a low-down cur."

    (Hắn đã trộm tài sản thừa kế của tôi; hắn đúng là một tên đê tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cur

noun
Lật mặt

Một con chó lai tạp, đặc biệt là một con chó vô dụng hoặc không thân thiện.

"The farmer kicked the snarling cur away from the livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cur".

Sự đối lập với chó thuần chủng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học cổ điển, chó 'cur' (chó lai, chó hoang) thường được dùng để đối lập với chó thuần chủng (purebreds) được tôn trọng. Từ này mang ý nghĩa về sự thấp kém, không đáng tin cậy, và thể hiện sự phân biệt địa vị xã hội (tương tự như cách gọi người thấp kém).

Lời lăng mạ trong kịch

“Cur” là một từ lăng mạ cổ điển và mạnh mẽ, thường xuyên xuất hiện trong kịch của Shakespeare và các tác phẩm văn học lịch sử để chỉ một nhân vật phản diện hèn nhát, vô liêm sỉ, hoặc người không có danh dự. Việc bị gọi là 'cur' được coi là một sự xúc phạm nặng nề.