(Top Banner Ad)
wretch
C1
danh từ C1 Văn học, Xã hội

wretch

UK: /retʃ/ • US: /rɛtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khốn khổ người bất hạnh đồ khốn nạn tên vô lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unfortunate or unhappy person.

Vietnamese Meaning

Một người bất hạnh, khốn khổ, đáng thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poor wretch was shivering in the cold."

    "Kẻ khốn khổ đó đang run rẩy trong giá lạnh."

  • "I felt like a complete wretch after failing the exam."

    "Tôi cảm thấy mình hoàn toàn là một kẻ thất bại sau khi trượt kỳ thi."

  • "The wretches lived in squalor and poverty."

    "Những kẻ khốn khổ sống trong cảnh bẩn thỉu và nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wretch người khốn khổ, kẻ đáng thương
Adjective wretched khốn khổ, bất hạnh, đáng thương
Noun wretchedness sự khốn khổ, tình trạng bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrakjan
Old English
wrecca
Middle English
wrecche
English
wretch

Nguồn gốc của từ "wretch"

Từ 'wretch' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wrecca', nghĩa là người bị trục xuất, kẻ lưu vong hoặc người lang thang không nơi nương tựa. Ban đầu, nó chỉ một người bị đẩy ra khỏi xã hội. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một người bất hạnh, đáng thương hoặc thậm chí đáng khinh bỉ. Vì vậy, khi bạn gọi ai đó là 'wretch', bạn đang ngụ ý họ là một người khốn khổ hoặc đáng thương hại.

Usage Note

Từ 'wretch' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'unfortunate person' hay 'unhappy person'. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự khinh miệt hoặc thương hại sâu sắc đối với ai đó vì hoàn cảnh khó khăn của họ, hoặc đôi khi dùng để chỉ một người tồi tệ, đáng ghét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wretch
  • poor poor wretch
    (kẻ đáng thương tội nghiệp)
  • miserable miserable wretch
    (người khốn khổ)
  • vile vile wretch
    (kẻ đê tiện, kẻ đáng ghét)
  • ungrateful ungrateful wretch
    (kẻ vô ơn)
Verb + wretch
  • pity pity the wretch
    (thương hại kẻ khốn khổ đó)
  • call call him a wretch
    (gọi anh ta là đồ khốn)

Idioms

  • the poor wretch

    người đáng thương, kẻ tội nghiệp

    "He lost everything in the fire, the poor wretch."

    (Anh ấy mất hết mọi thứ trong vụ cháy, thật là một kẻ đáng thương.)

  • What a wretch!

    Thật là một kẻ đáng ghét/đáng khinh!

    "He betrayed his own family. What a wretch!"

    (Hắn đã phản bội cả gia đình mình. Thật là một kẻ đáng ghét!)

  • a miserable wretch

    một người vô cùng khốn khổ/đáng thương

    "He lived as a miserable wretch, isolated from everyone."

    (Anh ta sống như một người vô cùng khốn khổ, bị cô lập với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wretch

danh từ
Lật mặt

Một người bất hạnh, khốn khổ, đáng thương.

"The poor wretch was shivering in the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wretch".

"Wretch" trong Thần học và Âm nhạc

Từ 'wretch' nổi tiếng trong văn hóa phương Tây qua bài thánh ca 'Amazing Grace' (Ân điển Tuyệt vời). Dòng đầu tiên 'Amazing grace, how sweet the sound, that saved a wretch like me' (Ân điển tuyệt vời, tiếng ngân nga sao ngọt ngào, đã cứu một kẻ khốn như tôi) sử dụng từ này để chỉ sự khiêm tốn và sự thừa nhận tội lỗi của con người trước ơn cứu rỗi của Chúa. Nó thể hiện ý niệm về con người yếu đuối và cần sự tha thứ.

"Wretch" trong Văn học Cổ điển

Trong văn học cổ điển, 'wretch' thường được dùng để mô tả những nhân vật bất hạnh, bị ruồng bỏ, hoặc đáng thương hại. Ví dụ, trong các tác phẩm của Charles Dickens hoặc Victor Hugo, từ này giúp khắc họa sâu sắc tình cảnh khốn khổ của những người thấp cổ bé họng trong xã hội. Nó nhấn mạnh sự bất công hoặc số phận nghiệt ngã mà các nhân vật phải đối mặt.