curlew
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim lội nước lớn, có mỏ dài cong xuống và bộ lông màu nâu lốm đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The haunting cry of the curlew echoed across the moor."
"Tiếng kêu ai oán của chim curlew vang vọng khắp vùng hoang."
-
"Curlews are known for their distinctive calls."
"Chim curlew nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt của chúng."
-
"The Eurasian curlew is a migratory bird."
"Chim curlew Á-Âu là một loài chim di cư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curlew là tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Scolopacidae, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài cong xuống của chúng. Chúng thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước, ven biển và đồng cỏ. Việc nhận biết curlew có thể khó khăn do sự tương đồng giữa các loài khác nhau.
Prepositions
Thường dùng 'a curlew of' để chỉ một con chim curlew thuộc một loài cụ thể hoặc một nhóm chim curlew.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hear a curlew call (nghe tiếng chim mỏ cong kêu)
-
spot a curlew in the marsh (phát hiện một con chim mỏ cong trong đầm lầy)
-
watch a curlew probing for food (quan sát một con chim mỏ cong tìm thức ăn)
-
wailing curlew (con chim mỏ cong kêu ai oán/than khóc)
-
lone curlew (con chim mỏ cong đơn độc)
-
Eurasian curlew (chim mỏ cong Á-Âu)
-
curlew's call/cry (tiếng kêu của chim mỏ cong)
-
flock of curlews (một bầy chim mỏ cong)
-
curlew population (quần thể chim mỏ cong)
Idioms
-
the curlew's cry
Tiếng kêu của chim mỏ cong. Đây không phải là một thành ngữ cố định mà là một hình ảnh văn học thường được dùng để gợi lên cảm giác cô đơn, hoang dã, hoặc u sầu.
"The lonely atmosphere of the moors was deepened by the curlew's cry."
(Không khí cô quạnh của đồng hoang càng trở nên sâu sắc hơn bởi tiếng kêu của chim mỏ cong.)
-
as lonely as a curlew
Cô đơn như một con chim mỏ cong. Đây là một cách ví von mang tính văn học, so sánh sự cô đơn của ai đó với hình ảnh con chim mỏ cong đơn độc trên đồng hoang.
"After his family left, he felt as lonely as a curlew on the winter marsh."
(Sau khi gia đình rời đi, anh cảm thấy cô đơn như một con chim mỏ cong trên đầm lầy mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curlew
danh từMột loài chim lội nước lớn, có mỏ dài cong xuống và bộ lông màu nâu lốm đốm.
"The haunting cry of the curlew echoed across the moor."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This field used to be a marsh, so curlews used to gather here. |
Cánh đồng này từng là một đầm lầy, nên chim choắt lớn thường tụ tập ở đây. |
| Phủ định | There didn't use to be so many houses here, so the curlews used to have more space. |
Trước đây không có nhiều nhà ở đây, nên chim choắt lớn có nhiều không gian hơn. |
| Nghi vấn | Did people use to hunt curlew in this area? |
Có phải mọi người từng săn chim choắt lớn ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curlew".
