(Top Banner Ad)
curlew
B2
danh từ B2 Động vật học, Điểu học

curlew

UK: /ˈkɜːljuː/ • US: /ˈkɜːrluː/

Nghĩa tiếng Việt

chim choắt lớn mỏ cong choắt mỏ cong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large wading bird with a long down-curved bill and mottled brown plumage.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước lớn, có mỏ dài cong xuống và bộ lông màu nâu lốm đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The haunting cry of the curlew echoed across the moor."

    "Tiếng kêu ai oán của chim curlew vang vọng khắp vùng hoang."

  • "Curlews are known for their distinctive calls."

    "Chim curlew nổi tiếng với tiếng kêu đặc biệt của chúng."

  • "The Eurasian curlew is a migratory bird."

    "Chim curlew Á-Âu là một loài chim di cư."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
corlieu
Middle English
curlew
Modern English
curlew

Tên gọi từ tiếng kêu

Tên 'curlew' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'corlieu'. Đây là một từ tượng thanh, bắt chước tiếng kêu đặc trưng của loài chim này, nghe giống như 'cour-liii'. Vì vậy, mỗi khi bạn nghe thấy tên của nó, hãy nhớ rằng nó được đặt theo chính 'giọng hát' độc đáo của nó trong tự nhiên.

Usage Note

Curlew là tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Scolopacidae, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài cong xuống của chúng. Chúng thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước, ven biển và đồng cỏ. Việc nhận biết curlew có thể khó khăn do sự tương đồng giữa các loài khác nhau.

Prepositions

of

Thường dùng 'a curlew of' để chỉ một con chim curlew thuộc một loài cụ thể hoặc một nhóm chim curlew.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + curlew
  • hear a curlew call
    (nghe tiếng chim mỏ cong kêu)
  • spot a curlew in the marsh
    (phát hiện một con chim mỏ cong trong đầm lầy)
  • watch a curlew probing for food
    (quan sát một con chim mỏ cong tìm thức ăn)
Tính từ + curlew
  • wailing curlew
    (con chim mỏ cong kêu ai oán/than khóc)
  • lone curlew
    (con chim mỏ cong đơn độc)
  • Eurasian curlew
    (chim mỏ cong Á-Âu)
Cụm danh từ
  • curlew's call/cry
    (tiếng kêu của chim mỏ cong)
  • flock of curlews
    (một bầy chim mỏ cong)
  • curlew population
    (quần thể chim mỏ cong)

Idioms

  • the curlew's cry

    Tiếng kêu của chim mỏ cong. Đây không phải là một thành ngữ cố định mà là một hình ảnh văn học thường được dùng để gợi lên cảm giác cô đơn, hoang dã, hoặc u sầu.

    "The lonely atmosphere of the moors was deepened by the curlew's cry."

    (Không khí cô quạnh của đồng hoang càng trở nên sâu sắc hơn bởi tiếng kêu của chim mỏ cong.)

  • as lonely as a curlew

    Cô đơn như một con chim mỏ cong. Đây là một cách ví von mang tính văn học, so sánh sự cô đơn của ai đó với hình ảnh con chim mỏ cong đơn độc trên đồng hoang.

    "After his family left, he felt as lonely as a curlew on the winter marsh."

    (Sau khi gia đình rời đi, anh cảm thấy cô đơn như một con chim mỏ cong trên đầm lầy mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curlew

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lội nước lớn, có mỏ dài cong xuống và bộ lông màu nâu lốm đốm.

"The haunting cry of the curlew echoed across the moor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This field used to be a marsh, so curlews used to gather here.
Cánh đồng này từng là một đầm lầy, nên chim choắt lớn thường tụ tập ở đây.
Phủ định
There didn't use to be so many houses here, so the curlews used to have more space.
Trước đây không có nhiều nhà ở đây, nên chim choắt lớn có nhiều không gian hơn.
Nghi vấn
Did people use to hunt curlew in this area?
Có phải mọi người từng săn chim choắt lớn ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curlew".

Điềm báo trong Văn hóa Dân gian

Trong văn hóa dân gian của Anh và Ireland, tiếng kêu ai oán của chim mỏ cong thường gắn liền với sự u sầu, cô đơn và đôi khi là điềm báo không may. Người ta tin rằng tiếng kêu của nó có thể báo trước mưa bão hoặc thậm chí là một cái chết sắp xảy ra.

Biểu tượng của Bảo tồn

Ngày nay, chim mỏ cong (đặc biệt là loài mỏ cong Á-Âu) đã trở thành một biểu tượng cho nỗ lực bảo tồn thiên nhiên ở châu Âu. Do mất môi trường sống và các yếu tố khác, số lượng của chúng đã suy giảm nghiêm trọng, khiến chúng trở thành đối tượng được ưu tiên trong các chiến dịch bảo vệ động vật hoang dã.