snipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of wading bird with a long, slender bill, living in marshes and wet meadows.
Vietnamese Meaning
Một loài chim lội nước có mỏ dài và mảnh, sống ở đầm lầy và đồng cỏ ẩm ướt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hunter aimed at the snipe."
"Người thợ săn nhắm vào con chim snipe."
-
"The sniper took careful aim."
"Lính bắn tỉa ngắm bắn cẩn thận."
-
"Stop sniping at me!"
"Đừng có chỉ trích tôi nữa!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snipe | chim dẽ (một loài chim); lời chỉ trích ẩn ý/lén lút |
| Verb | snipe | bắn tỉa; chỉ trích lén lút |
| Noun | sniper | lính bắn tỉa; người chuyên chỉ trích ẩn ý |
| Noun | sniping | sự bắn tỉa; những lời chỉ trích lén lút (thường là số nhiều) |
| Adjective | sniping | có tính chất chỉ trích lén lút, công kích (ví dụ: sniping remarks) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của từ. Thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hunt hunt snipe (săn chim dẽ)
-
shoot shoot snipe (bắn chim dẽ)
-
snipe at snipe at someone/something (chỉ trích/công kích ai đó/cái gì đó một cách ẩn ý hoặc lén lút)
-
snipe from snipe from the sidelines (chỉ trích từ bên ngoài/từ xa (mà không tham gia trực tiếp))
-
constant constant snipe (lời chỉ trích liên tục)
-
political political snipe (lời chỉ trích mang tính chính trị/công kích cá nhân)
Idioms
-
snipe hunt
một cuộc tìm kiếm vô vọng hoặc một trò đùa cợt, lừa gạt (khi bạn bị sai đi tìm thứ không có thật hoặc không tồn tại)
"The manager sent the new employee on a snipe hunt for a non-existent report."
(Người quản lý đã cử nhân viên mới đi tìm một báo cáo không có thật, đó là một trò đùa vô nghĩa.)
-
take a snipe at someone
chỉ trích hoặc công kích ai đó một cách ẩn ý, lén lút hoặc không trực diện
"He couldn't resist taking a snipe at his rival during the debate."
(Anh ấy không thể cưỡng lại việc chỉ trích đối thủ một cách ẩn ý trong cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snipe
NounMột loài chim lội nước có mỏ dài và mảnh, sống ở đầm lầy và đồng cỏ ẩm ướt.
"The hunter aimed at the snipe."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To snipe from the rooftop seemed like the only option. |
Việc bắn tỉa từ trên mái nhà dường như là lựa chọn duy nhất. |
| Phủ định | He chose not to snipe at the enemy soldiers. |
Anh ấy đã chọn không bắn tỉa vào những người lính địch. |
| Nghi vấn | Is it ethical to snipe at unarmed civilians? |
Việc bắn tỉa vào dân thường không vũ trang có đạo đức không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced more, he would have been able to snipe the enemy soldier. |
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể bắn tỉa người lính địch. |
| Phủ định | If the sniper hadn't been so careless, he wouldn't have been sniped by the counter-sniper. |
Nếu tay bắn tỉa không bất cẩn như vậy, anh ta đã không bị bắn tỉa bởi tay bắn tỉa đối phương. |
| Nghi vấn | Would the team have won if the sniper had been able to snipe the enemy commander? |
Liệu đội đã thắng nếu tay bắn tỉa có thể bắn tỉa chỉ huy đối phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snipe".
