(Top Banner Ad)
snipe
B2
Noun B2 Săn bắn, Quân sự, Trò chơi điện tử, Kinh doanh

snipe

UK: /snaɪp/ • US: /snaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bắn tỉa chỉ trích ngấm ngầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wading bird with a long, slender bill, living in marshes and wet meadows.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước có mỏ dài và mảnh, sống ở đầm lầy và đồng cỏ ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hunter aimed at the snipe."

    "Người thợ săn nhắm vào con chim snipe."

  • "The sniper took careful aim."

    "Lính bắn tỉa ngắm bắn cẩn thận."

  • "Stop sniping at me!"

    "Đừng có chỉ trích tôi nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snipe chim dẽ (một loài chim); lời chỉ trích ẩn ý/lén lút
Verb snipe bắn tỉa; chỉ trích lén lút
Noun sniper lính bắn tỉa; người chuyên chỉ trích ẩn ý
Noun sniping sự bắn tỉa; những lời chỉ trích lén lút (thường là số nhiều)
Adjective sniping có tính chất chỉ trích lén lút, công kích (ví dụ: sniping remarks)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Săn bắn, Quân sự, Trò chơi điện tử, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snīpe
English (1770s)
snipe (verb)

Nguồn gốc của từ 'snipe'

Từ 'snipe' ban đầu dùng để chỉ một loài chim nhỏ có mỏ dài, thường sống ở đầm lầy. Vì loài chim này rất khó săn (chúng rất giỏi ngụy trang và bay nhanh), nên việc săn chúng đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. Từ đó, nghĩa 'bắn tỉa từ xa hoặc ẩn nấp' và sau này là 'chỉ trích ai đó một cách ẩn ý hoặc hèn hạ' đã ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 18. Người săn chim snipe được gọi là 'sniper'.

Usage Note

Nghĩa gốc của từ. Thường được dùng trong ngữ cảnh săn bắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + snipe (chim)
  • hunt hunt snipe
    (săn chim dẽ)
  • shoot shoot snipe
    (bắn chim dẽ)
Verb + snipe (chỉ trích)
  • snipe at snipe at someone/something
    (chỉ trích/công kích ai đó/cái gì đó một cách ẩn ý hoặc lén lút)
  • snipe from snipe from the sidelines
    (chỉ trích từ bên ngoài/từ xa (mà không tham gia trực tiếp))
Adjective + snipe (lời chỉ trích)
  • constant constant snipe
    (lời chỉ trích liên tục)
  • political political snipe
    (lời chỉ trích mang tính chính trị/công kích cá nhân)

Idioms

  • snipe hunt

    một cuộc tìm kiếm vô vọng hoặc một trò đùa cợt, lừa gạt (khi bạn bị sai đi tìm thứ không có thật hoặc không tồn tại)

    "The manager sent the new employee on a snipe hunt for a non-existent report."

    (Người quản lý đã cử nhân viên mới đi tìm một báo cáo không có thật, đó là một trò đùa vô nghĩa.)

  • take a snipe at someone

    chỉ trích hoặc công kích ai đó một cách ẩn ý, lén lút hoặc không trực diện

    "He couldn't resist taking a snipe at his rival during the debate."

    (Anh ấy không thể cưỡng lại việc chỉ trích đối thủ một cách ẩn ý trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snipe

Noun
Lật mặt

Một loài chim lội nước có mỏ dài và mảnh, sống ở đầm lầy và đồng cỏ ẩm ướt.

"The hunter aimed at the snipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To snipe from the rooftop seemed like the only option.
Việc bắn tỉa từ trên mái nhà dường như là lựa chọn duy nhất.
Phủ định
He chose not to snipe at the enemy soldiers.
Anh ấy đã chọn không bắn tỉa vào những người lính địch.
Nghi vấn
Is it ethical to snipe at unarmed civilians?
Việc bắn tỉa vào dân thường không vũ trang có đạo đức không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would have been able to snipe the enemy soldier.
Nếu anh ấy luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã có thể bắn tỉa người lính địch.
Phủ định
If the sniper hadn't been so careless, he wouldn't have been sniped by the counter-sniper.
Nếu tay bắn tỉa không bất cẩn như vậy, anh ta đã không bị bắn tỉa bởi tay bắn tỉa đối phương.
Nghi vấn
Would the team have won if the sniper had been able to snipe the enemy commander?
Liệu đội đã thắng nếu tay bắn tỉa có thể bắn tỉa chỉ huy đối phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snipe".

Ý nghĩa quân sự của 'sniper'

Từ 'sniper' (người bắn tỉa) trong quân sự bắt nguồn từ hành động săn chim dẽ ('snipe'), đòi hỏi kỹ năng ẩn nấp và ngắm bắn chính xác cao. Trong quân đội, 'sniper' là một binh lính được huấn luyện đặc biệt để bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách xa với độ chính xác cao, thường từ vị trí ẩn nấp và không để bị phát hiện. Đây là một vai trò rất quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

Trò đùa 'săn chim dẽ' ('snipe hunt')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'snipe hunt' còn là một trò đùa phổ biến, thường được chơi với những người mới hoặc ngây thơ. Người ta sẽ cử họ đi tìm 'chim dẽ' vào ban đêm với những dụng cụ ngớ ngẩn (như túi giấy, gáo nước), trong khi thực chất loài chim này rất khó bắt và không ai có ý định bắt thật. Mục đích của trò đùa này là để trêu chọc và tạo tiếng cười, đồng thời kiểm tra sự ngây thơ của người mới.