sandpiper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài chim lội nước nhỏ với mỏ dài và bộ lông thường có màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a sandpiper searching for food along the shore."
"Chúng tôi đã xem một con chim lội cát tìm kiếm thức ăn dọc theo bờ biển."
-
"Sandpipers are commonly found on sandy beaches."
"Chim lội cát thường được tìm thấy trên các bãi biển cát."
-
"The sandpiper's long beak helps it find food in the sand."
"Mỏ dài của chim lội cát giúp nó tìm thấy thức ăn trong cát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sandpiper | chim dẽ cát, chim choi choi (một loài chim bờ biển) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sandpiper' thường dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Scolopacidae, có kích thước nhỏ và thường kiếm ăn ở các bãi cát ven biển. Chúng có khả năng thích nghi tốt với môi trường sống ven biển và các vùng đất ngập nước.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của chim trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'The sandpiper is on the beach.') hoặc 'along' khi nói về việc chúng di chuyển dọc theo một khu vực (ví dụ: 'Sandpipers forage along the shoreline.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny sandpiper (một chú chim dẽ cát nhỏ xíu)
-
migratory migratory sandpipers (những chú chim dẽ cát di cư)
-
common the common sandpiper (chim dẽ cát thông thường (tên một loài cụ thể))
-
sandpipers forage sandpipers forage along the shore (chim dẽ cát kiếm ăn dọc bờ biển)
-
sandpipers wade sandpipers wade in shallow water (chim dẽ cát lội trong nước nông)
-
sandpipers fly sandpipers fly in flocks (chim dẽ cát bay theo đàn)
-
flock of a flock of sandpipers (một đàn chim dẽ cát)
Idioms
-
A sandpiper's quick dance
Điệu nhảy nhanh thoăn thoắt của chim dẽ cát (ám chỉ cách chúng di chuyển nhanh nhẹn khi kiếm ăn trên bờ biển, liên tục chạy và dừng)
"The child moved along the water's edge with a sandpiper's quick dance, darting here and there."
(Đứa trẻ di chuyển dọc mép nước với điệu nhảy nhanh thoăn thoắt như chim dẽ cát, chạy tới chạy lui.)
-
Like a sandpiper on the shore
Giống như chim dẽ cát trên bờ biển (ám chỉ sự năng động, liên tục di chuyển và tìm kiếm trên bãi biển, không ngừng nghỉ)
"He spent his vacation like a sandpiper on the shore, always exploring and never sitting still."
(Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình như một chú chim dẽ cát trên bờ biển, luôn khám phá và không bao giờ ngồi yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sandpiper
danh từMột loài chim lội nước nhỏ với mỏ dài và bộ lông thường có màu nâu.
"We watched a sandpiper searching for food along the shore."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandpiper".
