(Top Banner Ad)
sandpiper
B2
danh từ B2 Động vật học, Điểu học

sandpiper

UK: /ˈsændˌpaɪpər/ • US: /ˈsændˌpaɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

chim lội cát choắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small wading bird with a long bill and typically brown plumage.

Vietnamese Meaning

Một loài chim lội nước nhỏ với mỏ dài và bộ lông thường có màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a sandpiper searching for food along the shore."

    "Chúng tôi đã xem một con chim lội cát tìm kiếm thức ăn dọc theo bờ biển."

  • "Sandpipers are commonly found on sandy beaches."

    "Chim lội cát thường được tìm thấy trên các bãi biển cát."

  • "The sandpiper's long beak helps it find food in the sand."

    "Mỏ dài của chim lội cát giúp nó tìm thấy thức ăn trong cát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sandpiper chim dẽ cát, chim choi choi (một loài chim bờ biển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sand
Old English
pīpe
English (compound)
sandpiper

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sandpiper' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'sand' (cát) và 'piper' (người thổi sáo, ở đây ám chỉ tiếng kêu đặc trưng của chim). Tên gọi này mô tả chính xác môi trường sống ưa thích (bãi cát, bờ biển) và tiếng kêu 'píp píp' của chúng.

Usage Note

Từ 'sandpiper' thường dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Scolopacidae, có kích thước nhỏ và thường kiếm ăn ở các bãi cát ven biển. Chúng có khả năng thích nghi tốt với môi trường sống ven biển và các vùng đất ngập nước.

Prepositions

on along

Sử dụng 'on' khi nói về vị trí của chim trên một bề mặt cụ thể (ví dụ: 'The sandpiper is on the beach.') hoặc 'along' khi nói về việc chúng di chuyển dọc theo một khu vực (ví dụ: 'Sandpipers forage along the shoreline.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sandpiper
  • tiny a tiny sandpiper
    (một chú chim dẽ cát nhỏ xíu)
  • migratory migratory sandpipers
    (những chú chim dẽ cát di cư)
  • common the common sandpiper
    (chim dẽ cát thông thường (tên một loài cụ thể))
Verb + sandpiper
  • sandpipers forage sandpipers forage along the shore
    (chim dẽ cát kiếm ăn dọc bờ biển)
  • sandpipers wade sandpipers wade in shallow water
    (chim dẽ cát lội trong nước nông)
  • sandpipers fly sandpipers fly in flocks
    (chim dẽ cát bay theo đàn)
Noun + sandpiper
  • flock of a flock of sandpipers
    (một đàn chim dẽ cát)

Idioms

  • A sandpiper's quick dance

    Điệu nhảy nhanh thoăn thoắt của chim dẽ cát (ám chỉ cách chúng di chuyển nhanh nhẹn khi kiếm ăn trên bờ biển, liên tục chạy và dừng)

    "The child moved along the water's edge with a sandpiper's quick dance, darting here and there."

    (Đứa trẻ di chuyển dọc mép nước với điệu nhảy nhanh thoăn thoắt như chim dẽ cát, chạy tới chạy lui.)

  • Like a sandpiper on the shore

    Giống như chim dẽ cát trên bờ biển (ám chỉ sự năng động, liên tục di chuyển và tìm kiếm trên bãi biển, không ngừng nghỉ)

    "He spent his vacation like a sandpiper on the shore, always exploring and never sitting still."

    (Anh ấy đã dành kỳ nghỉ của mình như một chú chim dẽ cát trên bờ biển, luôn khám phá và không bao giờ ngồi yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sandpiper

danh từ
Lật mặt

Một loài chim lội nước nhỏ với mỏ dài và bộ lông thường có màu nâu.

"We watched a sandpiper searching for food along the shore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sandpiper".

Biểu tượng của bờ biển và đất ngập nước

Chim dẽ cát là loài chim biểu tượng của các bờ biển, bãi cát và vùng đất ngập nước trên toàn thế giới. Chúng nổi tiếng với cách kiếm ăn đặc trưng, chạy dọc mép nước để bắt côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.

Loài chim di cư đáng chú ý

Nhiều loài chim dẽ cát là chim di cư, thực hiện những hành trình dài đáng kinh ngạc giữa các khu vực sinh sản và trú đông. Chúng là loài quan trọng trong hệ sinh thái ven biển và là đối tượng quan tâm của các nhà khoa học và người yêu chim trên toàn cầu.