(Top Banner Ad)
wader
B2
noun B2 Động vật học, Điểu học

wader

UK: /ˈweɪdə(r)/ • US: /ˈweɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

chim lội nước chim chân dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-legged bird that feeds in shallow water.

Vietnamese Meaning

Một loài chim chân dài kiếm ăn ở vùng nước nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avocet is a beautiful wader with a distinctive upturned bill."

    "Chim avocet là một loài chim lội nước xinh đẹp với chiếc mỏ cong lên đặc biệt."

  • "Many waders migrate long distances to breed."

    "Nhiều loài chim lội nước di cư một quãng đường dài để sinh sản."

  • "The mudflats are an important habitat for waders."

    "Bãi bùn là một môi trường sống quan trọng cho các loài chim lội nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wade lội, lội qua (nước, bùn)
Noun wading sự lội, hành động lội qua
Adjective wading đang lội; dùng để lội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₂dʰ-
Proto-Germanic
*wadan
Old English
wadan
Middle English
waden
English
wade
English
wader (from wade + -er)

Nguồn gốc của "wader"

Từ "wader" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-er" (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào động từ "wade". Động từ "wade" có nghĩa là 'lội qua nước hoặc bùn' và có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ, như "wadan" trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đi, tiến lên, lội'. Vì vậy, "wader" đơn giản có nghĩa là 'người hoặc vật dùng để lội'.

Usage Note

Từ 'wader' thường được dùng để chỉ một nhóm các loài chim có chân dài và mỏ dài, thích nghi để kiếm ăn ở các vùng đất ngập nước, bãi bùn, hoặc ven bờ sông, hồ. Các loài wader bao gồm choi choi, dẽ, cò, vạc. Cần phân biệt với 'swimming bird' (chim bơi) như vịt, ngỗng, thiên nga, vì waders không có màng chân (hoặc có rất ít) và thường đi lại trên cạn hoặc lội nước để kiếm ăn, thay vì bơi lội.

Prepositions

in along near

‘Wader in’: Chỉ môi trường sống của chim (e.g., waders in marshes). ‘Wader along’: Chỉ hành động đi dọc theo một địa điểm (e.g., waders along the shore). ‘Wader near’: Chỉ vị trí gần một địa điểm (e.g., waders near the lake).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wader (chỉ trang phục)
  • chest chest waders
    (quần lội ngang ngực)
  • fishing fishing waders
    (quần lội dùng để câu cá)
  • neoprene neoprene waders
    (quần lội bằng cao su tổng hợp (neoprene))
  • waterproof waterproof waders
    (quần lội chống thấm nước)
Adjective + wader (chỉ loài chim)
  • shore shore wader
    (chim lội bờ biển)
  • wetland wetland wader
    (chim lội vùng đất ngập nước)
  • long-legged long-legged wader
    (chim lội chân dài)
Verb + wader (chỉ trang phục)
  • wear wear waders
    (mặc quần lội)
  • put on put on waders
    (mặc quần lội vào)
  • take off take off waders
    (cởi quần lội ra)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wader

noun
Lật mặt

Một loài chim chân dài kiếm ăn ở vùng nước nông.

"The avocet is a beautiful wader with a distinctive upturned bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wader".

Tầm quan trọng của quần lội (waders) trong các hoạt động ngoài trời

Quần lội (waders) là trang phục không thể thiếu cho những người tham gia các hoạt động như câu cá bằng ruồi (fly fishing), săn vịt, hoặc làm việc trong môi trường nước nông. Chúng giúp người mặc giữ khô ráo và ấm áp, cho phép họ tiếp cận những khu vực mà nếu không có quần lội thì rất khó hoặc không thể vào được, từ đó nâng cao trải nghiệm và hiệu quả công việc.

Vai trò của chim lội (waders) trong hệ sinh thái

Nhiều loài chim lội, như diệc, cò, hay chim dẽ, đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái vùng đất ngập nước. Với đôi chân dài và mỏ chuyên biệt, chúng tìm kiếm thức ăn trong nước nông, giúp kiểm soát quần thể côn trùng và các loài thủy sinh nhỏ, từ đó duy trì sự cân bằng của chuỗi thức ăn tự nhiên.