(Top Banner Ad)
curly brackets
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Công nghệ thông tin, Toán học

curly brackets

UK: /ˈkɜːli ˈbrækɪts/ • US: /ˈkɜːrli ˈbrækɪts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc nhọn ngoặc nhọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of bracket {} used to enclose groups of statements in programming or mathematical expressions.

Vietnamese Meaning

Một loại dấu ngoặc {} được sử dụng để bao quanh các nhóm lệnh trong lập trình hoặc các biểu thức toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In C++, curly brackets are used to define the body of a function."

    "Trong C++, dấu ngoặc nhọn được sử dụng để định nghĩa phần thân của một hàm."

  • "The code block is enclosed within curly brackets."

    "Khối mã được bao quanh bởi dấu ngoặc nhọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curl lọn tóc xoăn, vòng xoắn
Adjective curly có hình xoắn, uốn lượn
Noun/Verb bracket dấu ngoặc, đặt trong dấu ngoặc
Noun bracketing việc phân nhóm bằng dấu ngoặc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
krulaz
Latin
braca
Middle English
curle
Middle French
braguette
Modern English
curly brackets

Nguồn gốc của 'Bracket'

Từ 'bracket' ban đầu xuất hiện trong kiến trúc, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'braguette' (có nghĩa là giá đỡ hoặc cái móc). Khi kết hợp với 'curly' (xoăn/uốn lượn), nó mô tả chính xác hình dáng của ký tự { } trông như một chiếc giá đỡ có những đường cong mượt mà.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi người Anh gọi là 'curly brackets', người Mỹ thường gọi chúng đơn giản là 'braces'. Tên gọi này phản ánh sự tương đồng giữa hình dáng của dấu ngoặc với bộ niềng răng hoặc các thanh giằng trong xây dựng.

Usage Note

Curly brackets, also known as braces, are primarily used in programming languages like C, Java, and Python to define blocks of code within functions, loops, or conditional statements. In mathematics, they are commonly used to denote sets. They provide a more structured and unambiguous way to group elements or statements compared to parentheses or square brackets. The term 'curly brackets' is generally preferred in less formal contexts, while 'braces' is used in technical documentation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curly brackets
  • open open the curly brackets
    (mở dấu ngoặc nhọn)
  • close close the curly brackets
    (đóng dấu ngoặc nhọn)
  • enclose enclose the code in curly brackets
    (đặt mã nguồn bên trong dấu ngoặc nhọn)
Adjective + curly brackets
  • matching matching curly brackets
    (các dấu ngoặc nhọn khớp nhau (mở và đóng))
  • nested nested curly brackets
    (các dấu ngoặc nhọn lồng nhau)

Idioms

  • curly bracket language

    các ngôn ngữ lập trình sử dụng dấu ngoặc nhọn để phân tách khối lệnh

    "Java and C++ are classic examples of a curly bracket language."

    (Java và C++ là những ví dụ điển hình của ngôn ngữ lập trình sử dụng dấu ngoặc nhọn.)

  • within the brackets

    nằm trong phạm vi được xác định (thường dùng trong toán học hoặc lập trình)

    "The function's logic is defined within curly brackets."

    (Logic của hàm được định nghĩa bên trong các dấu ngoặc nhọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curly brackets

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một loại dấu ngoặc {} được sử dụng để bao quanh các nhóm lệnh trong lập trình hoặc các biểu thức toán học.

"In C++, curly brackets are used to define the body of a function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use curly brackets incorrectly in your code, it will likely produce errors.
Nếu bạn sử dụng dấu ngoặc nhọn không chính xác trong mã của bạn, nó có khả năng tạo ra lỗi.
Phủ định
If the compiler doesn't recognize the curly brackets, the program won't compile.
Nếu trình biên dịch không nhận ra dấu ngoặc nhọn, chương trình sẽ không biên dịch được.
Nghi vấn
Will the code execute properly if the curly brackets are not properly closed?
Liệu mã có thực thi đúng cách nếu dấu ngoặc nhọn không được đóng đúng cách không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Curly brackets are used to define code blocks, aren't they?
Dấu ngoặc nhọn được dùng để định nghĩa các khối mã, đúng không?
Phủ định
Curly brackets aren't optional in this programming language, are they?
Dấu ngoặc nhọn không phải là tùy chọn trong ngôn ngữ lập trình này, phải không?
Nghi vấn
These curly brackets indicate the start of a new function, don't they?
Những dấu ngoặc nhọn này chỉ ra sự bắt đầu của một hàm mới, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curly brackets".

Biểu tượng của Lập trình viên

Trong văn hóa công nghệ, dấu ngoặc nhọn { } là biểu tượng không thể thiếu của các ngôn ngữ lập trình họ C. Chúng tượng trưng cho tính cấu trúc, kỷ luật và logic của thế giới phần mềm.

Toán học và Tập hợp

Trong toán học phương Tây, dấu ngoặc nhọn được sử dụng duy nhất để biểu diễn một tập hợp (set). Việc sử dụng sai loại ngoặc (như dùng ngoặc đơn cho tập hợp) có thể bị coi là sai lầm căn bản về mặt ký hiệu.