(Top Banner Ad)
square brackets
B2
noun (số nhiều) B2 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

square brackets

UK: /ˈskweə ˈbrækɪts/ • US: /ˈskwer ˈbrækɪts/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc vuông ngoặc vuông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of symbols [ and ] used to enclose words or figures in order to separate them from the text, especially in mathematical or technical contexts.

Vietnamese Meaning

Một cặp ký hiệu [ và ] được sử dụng để bao quanh các từ hoặc số nhằm tách chúng khỏi văn bản, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor added a clarification in square brackets."

    "Biên tập viên đã thêm một lời giải thích trong dấu ngoặc vuông."

  • "The corrected quotation reads: "He said he [would] be there.""

    "Đoạn trích dẫn đã được sửa lại là: "Anh ấy nói anh ấy [sẽ] có mặt ở đó.""

  • "In mathematics, [a, b] denotes a closed interval."

    "Trong toán học, [a, b] biểu thị một khoảng đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông, quảng trường
Noun bracket dấu ngoặc (nói chung), giá đỡ
Noun square brackets dấu ngoặc vuông
Adjective square vuông, bình phương
Adjective bracketed được đặt trong dấu ngoặc (nói chung)
Verb square làm cho vuông, bình phương
Verb bracket đặt trong dấu ngoặc, gộp nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Old French
esquare
English
square
Latin
braca
Old French
braguette
English
bracket

Nguồn gốc của 'square'

Từ 'square' (vuông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus', có nghĩa là 'bốn' hoặc 'vuông', thông qua tiếng Pháp cổ 'esquare'. Nó mô tả hình dạng góc cạnh, đều đặn của dấu ngoặc này, giống như một hình vuông hoặc hình chữ nhật.

Nguồn gốc của 'bracket'

Ban đầu, từ 'bracket' (dấu ngoặc) trong tiếng Pháp cổ 'braguette' có nghĩa là một loại quần lót nam giới (codpiece). Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành một vật đỡ nhô ra (như giá đỡ trên tường) và cuối cùng được áp dụng cho các ký hiệu dấu câu có chức năng 'đỡ' hoặc 'bao quanh' thông tin.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'square brackets' (dấu ngoặc vuông) mô tả chính xác loại dấu ngoặc có hình dạng vuông góc. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, được hình thành trong tiếng Anh để phân biệt chúng với các loại dấu ngoặc khác như dấu ngoặc tròn (parentheses) hay dấu ngoặc nhọn (curly brackets).

Usage Note

Square brackets thường được sử dụng để chèn thông tin bổ sung, chỉnh sửa, hoặc làm rõ một trích dẫn. Trong toán học và khoa học máy tính, chúng có thể biểu thị một khoảng hoặc một ma trận. Chúng khác với parentheses (dấu ngoặc đơn) '()' thường dùng để cung cấp thông tin bổ sung nhưng ít quan trọng hơn, và curly brackets (dấu ngoặc nhọn) '{}' thường dùng trong lập trình để biểu thị một khối mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + square brackets
  • opening opening square brackets
    (dấu ngoặc vuông mở)
  • closing closing square brackets
    (dấu ngoặc vuông đóng)
  • empty empty square brackets
    (dấu ngoặc vuông rỗng (không có nội dung))
  • nested nested square brackets
    (dấu ngoặc vuông lồng nhau)
Verb + square brackets
  • use use square brackets
    (sử dụng dấu ngoặc vuông)
  • insert insert square brackets
    (chèn dấu ngoặc vuông)
  • put put (something) in square brackets
    (đặt (cái gì đó) vào dấu ngoặc vuông)
  • enclose enclose (text) in square brackets
    (bao quanh (văn bản) bằng dấu ngoặc vuông)
Prepositional phrase
  • in in square brackets
    (trong dấu ngoặc vuông)
  • within within square brackets
    (bên trong dấu ngoặc vuông)

Idioms

  • put something in square brackets

    Đặt cái gì đó vào dấu ngoặc vuông (thường để bổ sung, làm rõ hoặc sửa đổi trong một đoạn trích dẫn).

    "The editor decided to put the explanatory note in square brackets to distinguish it from the original text."

    (Biên tập viên quyết định đặt ghi chú giải thích vào dấu ngoặc vuông để phân biệt nó với văn bản gốc.)

  • text enclosed in square brackets

    Văn bản được bao quanh bởi dấu ngoặc vuông (thường chỉ ra nội dung thêm vào bởi người chỉnh sửa hoặc tác giả trích dẫn).

    "Any additions to the original quotation are typically shown as text enclosed in square brackets."

    (Bất kỳ bổ sung nào vào đoạn trích dẫn gốc thường được hiển thị dưới dạng văn bản được bao quanh bởi dấu ngoặc vuông.)

  • square brackets indicate...

    Dấu ngoặc vuông chỉ ra/cho biết... (một điều gì đó, thường là thông tin bổ sung, thay đổi hoặc làm rõ).

    "In academic writing, square brackets indicate an alteration or addition to the original quotation."

    (Trong văn phong học thuật, dấu ngoặc vuông chỉ ra một sự thay đổi hoặc bổ sung vào đoạn trích dẫn gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

square brackets

noun (số nhiều)
Lật mặt

Một cặp ký hiệu [ và ] được sử dụng để bao quanh các từ hoặc số nhằm tách chúng khỏi văn bản, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.

"The editor added a clarification in square brackets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use square brackets to add clarifications within a quote.
Bạn nên sử dụng dấu ngoặc vuông để thêm giải thích trong một trích dẫn.
Phủ định
You must not use square brackets excessively in formal writing.
Bạn không được lạm dụng dấu ngoặc vuông trong văn bản trang trọng.
Nghi vấn
Could we include square brackets to indicate the omitted words?
Chúng ta có thể thêm dấu ngoặc vuông để chỉ ra những từ bị bỏ qua không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Square brackets: these symbols are used to add clarifying information within a quote.
Dấu ngoặc vuông: những ký hiệu này được dùng để thêm thông tin làm rõ nghĩa trong một trích dẫn.
Phủ định
This code doesn't contain square brackets: it relies on parentheses and curly braces instead.
Đoạn mã này không chứa dấu ngoặc vuông: nó dựa vào dấu ngoặc đơn và dấu ngoặc nhọn thay thế.
Nghi vấn
Do you know where square brackets are typically used: within quotations or code to insert additional context?
Bạn có biết dấu ngoặc vuông thường được sử dụng ở đâu không: trong các trích dẫn hoặc mã để chèn thêm ngữ cảnh?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor has added square brackets to clarify the ambiguous sentence.
Biên tập viên đã thêm dấu ngoặc vuông để làm rõ câu văn mơ hồ.
Phủ định
The student hasn't used square brackets correctly in his essay.
Học sinh chưa sử dụng dấu ngoặc vuông một cách chính xác trong bài luận của mình.
Nghi vấn
Have they included the citation within square brackets?
Họ đã bao gồm trích dẫn trong dấu ngoặc vuông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square brackets".

Quyền năng của biên tập viên và tính học thuật

Trong văn phong học thuật, báo chí và nghiên cứu, dấu ngoặc vuông được sử dụng để chỉ ra rằng nội dung bên trong đã được thêm vào, làm rõ, chỉnh sửa hoặc thay đổi bởi người biên tập hoặc tác giả đang trích dẫn, chứ không phải là một phần của văn bản gốc. Điều này rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của trích dẫn trong khi vẫn cung cấp sự rõ ràng hoặc thông tin cần thiết mà không làm sai lệch nguồn.

Dấu hiệu trong thế giới kỹ thuật số

Trong lập trình máy tính và toán học, dấu ngoặc vuông có vai trò đặc biệt quan trọng. Chúng thường được dùng để chỉ ra mảng (array) hoặc danh sách (list) trong các ngôn ngữ lập trình như Python, JavaScript và C++, hoặc để biểu thị một khoảng đóng trong toán học ([a, b]). Điều này giúp các lập trình viên và nhà toán học tổ chức và thể hiện thông tin một cách rõ ràng, có cấu trúc và dễ hiểu trong các hệ thống logic.