square brackets
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pair of symbols [ and ] used to enclose words or figures in order to separate them from the text, especially in mathematical or technical contexts.
Vietnamese Meaning
Một cặp ký hiệu [ và ] được sử dụng để bao quanh các từ hoặc số nhằm tách chúng khỏi văn bản, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The editor added a clarification in square brackets."
"Biên tập viên đã thêm một lời giải thích trong dấu ngoặc vuông."
-
"The corrected quotation reads: "He said he [would] be there.""
"Đoạn trích dẫn đã được sửa lại là: "Anh ấy nói anh ấy [sẽ] có mặt ở đó.""
-
"In mathematics, [a, b] denotes a closed interval."
"Trong toán học, [a, b] biểu thị một khoảng đóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | hình vuông, quảng trường |
| Noun | bracket | dấu ngoặc (nói chung), giá đỡ |
| Noun | square brackets | dấu ngoặc vuông |
| Adjective | square | vuông, bình phương |
| Adjective | bracketed | được đặt trong dấu ngoặc (nói chung) |
| Verb | square | làm cho vuông, bình phương |
| Verb | bracket | đặt trong dấu ngoặc, gộp nhóm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Square brackets thường được sử dụng để chèn thông tin bổ sung, chỉnh sửa, hoặc làm rõ một trích dẫn. Trong toán học và khoa học máy tính, chúng có thể biểu thị một khoảng hoặc một ma trận. Chúng khác với parentheses (dấu ngoặc đơn) '()' thường dùng để cung cấp thông tin bổ sung nhưng ít quan trọng hơn, và curly brackets (dấu ngoặc nhọn) '{}' thường dùng trong lập trình để biểu thị một khối mã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opening opening square brackets (dấu ngoặc vuông mở)
-
closing closing square brackets (dấu ngoặc vuông đóng)
-
empty empty square brackets (dấu ngoặc vuông rỗng (không có nội dung))
-
nested nested square brackets (dấu ngoặc vuông lồng nhau)
-
use use square brackets (sử dụng dấu ngoặc vuông)
-
insert insert square brackets (chèn dấu ngoặc vuông)
-
put put (something) in square brackets (đặt (cái gì đó) vào dấu ngoặc vuông)
-
enclose enclose (text) in square brackets (bao quanh (văn bản) bằng dấu ngoặc vuông)
-
in in square brackets (trong dấu ngoặc vuông)
-
within within square brackets (bên trong dấu ngoặc vuông)
Idioms
-
put something in square brackets
Đặt cái gì đó vào dấu ngoặc vuông (thường để bổ sung, làm rõ hoặc sửa đổi trong một đoạn trích dẫn).
"The editor decided to put the explanatory note in square brackets to distinguish it from the original text."
(Biên tập viên quyết định đặt ghi chú giải thích vào dấu ngoặc vuông để phân biệt nó với văn bản gốc.)
-
text enclosed in square brackets
Văn bản được bao quanh bởi dấu ngoặc vuông (thường chỉ ra nội dung thêm vào bởi người chỉnh sửa hoặc tác giả trích dẫn).
"Any additions to the original quotation are typically shown as text enclosed in square brackets."
(Bất kỳ bổ sung nào vào đoạn trích dẫn gốc thường được hiển thị dưới dạng văn bản được bao quanh bởi dấu ngoặc vuông.)
-
square brackets indicate...
Dấu ngoặc vuông chỉ ra/cho biết... (một điều gì đó, thường là thông tin bổ sung, thay đổi hoặc làm rõ).
"In academic writing, square brackets indicate an alteration or addition to the original quotation."
(Trong văn phong học thuật, dấu ngoặc vuông chỉ ra một sự thay đổi hoặc bổ sung vào đoạn trích dẫn gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
square brackets
noun (số nhiều)Một cặp ký hiệu [ và ] được sử dụng để bao quanh các từ hoặc số nhằm tách chúng khỏi văn bản, đặc biệt trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.
"The editor added a clarification in square brackets."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should use square brackets to add clarifications within a quote. |
Bạn nên sử dụng dấu ngoặc vuông để thêm giải thích trong một trích dẫn. |
| Phủ định | You must not use square brackets excessively in formal writing. |
Bạn không được lạm dụng dấu ngoặc vuông trong văn bản trang trọng. |
| Nghi vấn | Could we include square brackets to indicate the omitted words? |
Chúng ta có thể thêm dấu ngoặc vuông để chỉ ra những từ bị bỏ qua không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Square brackets: these symbols are used to add clarifying information within a quote. |
Dấu ngoặc vuông: những ký hiệu này được dùng để thêm thông tin làm rõ nghĩa trong một trích dẫn. |
| Phủ định | This code doesn't contain square brackets: it relies on parentheses and curly braces instead. |
Đoạn mã này không chứa dấu ngoặc vuông: nó dựa vào dấu ngoặc đơn và dấu ngoặc nhọn thay thế. |
| Nghi vấn | Do you know where square brackets are typically used: within quotations or code to insert additional context? |
Bạn có biết dấu ngoặc vuông thường được sử dụng ở đâu không: trong các trích dẫn hoặc mã để chèn thêm ngữ cảnh? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor has added square brackets to clarify the ambiguous sentence. |
Biên tập viên đã thêm dấu ngoặc vuông để làm rõ câu văn mơ hồ. |
| Phủ định | The student hasn't used square brackets correctly in his essay. |
Học sinh chưa sử dụng dấu ngoặc vuông một cách chính xác trong bài luận của mình. |
| Nghi vấn | Have they included the citation within square brackets? |
Họ đã bao gồm trích dẫn trong dấu ngoặc vuông chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "square brackets".
