(Top Banner Ad)
parentheses
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Tin học

parentheses

UK: /pəˈrɛnθəsiːz/ • US: /pəˈrɛnθəsiːz/

Nghĩa tiếng Việt

dấu ngoặc đơn (số nhiều) cặp dấu ngoặc đơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of parenthesis; a pair of round brackets ( ).

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của parenthesis; một cặp dấu ngoặc tròn ( ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author included additional information in parentheses."

    "Tác giả đã bao gồm thông tin bổ sung trong dấu ngoặc đơn."

  • "Please enclose the phone number in parentheses."

    "Vui lòng đặt số điện thoại trong dấu ngoặc đơn."

  • "The years of his reign (1837-1901) are indicated in parentheses."

    "Những năm trị vì của ông (1837-1901) được chỉ ra trong dấu ngoặc đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parenthesis Dấu ngoặc đơn (số ít)
Adjective parenthetical Thuộc về hoặc giống dấu ngoặc đơn; mang tính giải thích thêm
Adverb parenthetically Trong dấu ngoặc đơn; như một sự giải thích thêm hoặc ngoài lề

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
parénthesis (παρένθεσις)
Late Latin
parenthesis
English
parenthesis / parentheses

Nguồn gốc Hy Lạp của 'parentheses'

Từ 'parentheses' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parénthesis', có nghĩa là 'một sự đặt vào bên cạnh' (a putting in beside). Điều này rất phù hợp vì dấu ngoặc đơn được dùng để chèn thêm thông tin phụ vào một câu mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của nó.

Usage Note

Đây là dạng số nhiều của 'parenthesis'. Nó được sử dụng để bao quanh một từ, cụm từ, hoặc câu được chèn vào một câu hoàn chỉnh để cung cấp thông tin bổ sung hoặc giải thích thêm. Phần nằm trong dấu ngoặc có thể được bỏ qua mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu. Khác với dấu gạch ngang (dashes) hoặc dấu phẩy (commas), dấu ngoặc thường được sử dụng khi sự gián đoạn trong câu là lớn hơn hoặc thông tin bổ sung ít quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parentheses
  • round round parentheses
    (dấu ngoặc tròn ( ))
  • square square parentheses
    (dấu ngoặc vuông [ ])
  • curly curly parentheses
    (dấu ngoặc nhọn { })
  • opening opening parentheses
    (dấu ngoặc mở)
  • closing closing parentheses
    (dấu ngoặc đóng)
Verb + parentheses
  • use use parentheses
    (sử dụng dấu ngoặc đơn)
  • put put something in parentheses
    (đặt cái gì đó trong dấu ngoặc đơn)
  • enclose enclose in parentheses
    (bao quanh bằng dấu ngoặc đơn)
  • remove remove from parentheses
    (loại bỏ khỏi dấu ngoặc đơn)
Prepositional Phrase
  • in in parentheses
    (trong dấu ngoặc đơn)
  • within within parentheses
    (trong dấu ngoặc đơn)

Idioms

  • in parentheses

    Trong dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) như một lời nói thêm hoặc thông tin bổ sung

    "The author added a small note in parentheses to clarify the point."

    (Tác giả thêm một ghi chú nhỏ trong dấu ngoặc đơn để làm rõ vấn đề.)

  • put (something) in parentheses

    Đặt (thứ gì đó) trong dấu ngoặc đơn; (nghĩa bóng) tạm thời gác lại hoặc coi là thông tin phụ không quan trọng bằng

    "Let's put that discussion in parentheses for now and focus on the main topic."

    (Chúng ta hãy tạm gác lại cuộc thảo luận đó và tập trung vào chủ đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parentheses

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của parenthesis; một cặp dấu ngoặc tròn ( ).

"The author included additional information in parentheses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He added extra information in parentheses, although the main argument was already clear.
Anh ấy thêm thông tin bổ sung trong dấu ngoặc đơn, mặc dù luận điểm chính đã rõ ràng.
Phủ định
She didn't explain the concept parenthetically, because she wanted to be direct and concise.
Cô ấy không giải thích khái niệm một cách dùng dấu ngoặc, vì cô ấy muốn trực tiếp và ngắn gọn.
Nghi vấn
Did he use parentheses when he quoted the source, even though it was already referenced?
Anh ấy có sử dụng dấu ngoặc đơn khi trích dẫn nguồn không, mặc dù nó đã được tham khảo?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When a sentence contains parentheses, the information inside is often additional but not essential.
Khi một câu chứa dấu ngoặc đơn, thông tin bên trong thường là thông tin bổ sung nhưng không cần thiết.
Phủ định
If a sentence has parentheses, it doesn't mean the sentence is grammatically incorrect.
Nếu một câu có dấu ngoặc đơn, điều đó không có nghĩa là câu đó không đúng ngữ pháp.
Nghi vấn
If you see information in parentheses, is it usually extra information?
Nếu bạn thấy thông tin trong dấu ngoặc đơn, nó có thường là thông tin bổ sung không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor added parentheses to clarify the author's meaning.
Biên tập viên đã thêm dấu ngoặc đơn để làm rõ ý của tác giả.
Phủ định
The sentence doesn't contain any parentheses.
Câu văn không chứa bất kỳ dấu ngoặc đơn nào.
Nghi vấn
Where are the parentheses located in this excerpt?
Dấu ngoặc đơn nằm ở đâu trong đoạn trích này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parentheses".

Biểu tượng của thông tin bổ sung

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, dấu ngoặc đơn thường được dùng để thêm thông tin giải thích, bổ sung hoặc bình luận mà không làm gián đoạn ý chính của câu. Chúng giống như một 'lời thì thầm' của tác giả, cung cấp thêm chi tiết mà không làm thay đổi trọng tâm của văn bản.

Đa dạng trong lập trình và toán học

Ngoài tiếng Anh, dấu ngoặc đơn (()), ngoặc vuông ([]), và ngoặc nhọn ({}) có vai trò cực kỳ quan trọng trong toán học và lập trình. Mỗi loại có chức năng và ý nghĩa riêng: dấu ngoặc đơn thường dùng cho các phép tính hoặc gọi hàm, ngoặc vuông cho mảng, và ngoặc nhọn cho các khối mã hoặc đối tượng.