(Top Banner Ad)
curly-haired
B1
Tính từ B1 Miêu tả ngoại hình

curly-haired

UK: /ˌkɜːli ˈheərd/ • US: /ˌkɜːrli ˈhɛərd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc xoăn có mái tóc xoăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that forms curls or ringlets.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc xoăn hoặc thành lọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a curly-haired girl."

    "Cô ấy là một cô gái có mái tóc xoăn."

  • "My friend is a curly-haired boy with green eyes."

    "Bạn tôi là một cậu bé tóc xoăn với đôi mắt xanh lục."

  • "The artist painted a portrait of a curly-haired woman."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của một người phụ nữ tóc xoăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective curly xoăn, quăn
Noun curl lọn tóc xoăn, sự uốn xoăn
Verb to curl làm xoăn, uốn xoăn, cuộn lại
Noun curliness độ xoăn, tính chất xoăn
Adjective curled bị uốn xoăn, cuộn lại

Synonyms

curly (xoăn)ringleted (có lọn xoăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
krul
Middle English
crul, crolle
Modern English
curly
Old English
hǣr
Modern English
haired
Modern English Compound
curly-haired

Sự kết hợp đơn giản và hiệu quả

Là một tính từ ghép, 'curly-haired' được tạo thành một cách rất trực tiếp từ 'curly' (xoăn) và 'haired' (có tóc). Từ 'curly' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'krul', có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'xoắn'. Từ 'haired' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣr' (tóc). Việc dùng gạch nối để kết hợp một tính từ và một danh từ có đuôi '-ed' là một cách rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ mô tả ngoại hình (ví dụ: blue-eyed, long-legged).

Usage Note

Đây là một tính từ ghép, miêu tả đặc điểm mái tóc của một người. Nó thường dùng để phân biệt với tóc thẳng (straight hair) hoặc tóc gợn sóng (wavy hair). Không có nhiều sắc thái nghĩa, chủ yếu chỉ tập trung vào hình dáng tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

curly-haired + Noun (Describing People)
  • child a curly-haired child
    (một đứa trẻ tóc xoăn)
  • boy a curly-haired boy
    (một cậu bé tóc xoăn)
  • girl a curly-haired girl
    (một cô bé tóc xoăn)
  • woman a curly-haired woman
    (một người phụ nữ tóc xoăn)
  • man a curly-haired man
    (một người đàn ông tóc xoăn)
Verb + be + curly-haired
  • is My sister is curly-haired.
    (Chị gái tôi có mái tóc xoăn.)
  • was He was a curly-haired toddler.
    (Cậu bé từng là một đứa trẻ mới biết đi có mái tóc xoăn.)
  • to be I'd love to be curly-haired.
    (Tôi ước mình có tóc xoăn.)

Idioms

  • the curly-haired boy / the curly-headed boy

    Cậu bé cưng, người được yêu quý hoặc thiên vị nhất trong một nhóm (thường là ở nơi làm việc), người luôn nhận được sự đối xử đặc biệt.

    "The manager's nephew is the curly-haired boy of the office; he gets all the best projects."

    (Cháu trai của giám đốc là 'cậu bé cưng' của văn phòng; cậu ta luôn được giao những dự án tốt nhất.)

  • an innocent, curly-haired child

    Một cụm từ mô tả (trope) thường dùng trong văn học và phim ảnh để gợi lên hình ảnh một đứa trẻ ngây thơ, trong sáng và đáng yêu như thiên thần.

    "The advertisement featured an innocent, curly-haired child to appeal to the audience's emotions."

    (Quảng cáo có hình ảnh một đứa trẻ ngây thơ tóc xoăn để thu hút cảm xúc của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curly-haired

Tính từ
Lật mặt

Có mái tóc xoăn hoặc thành lọn.

"She is a curly-haired girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he preferred curly-haired girls, she would have permed her hair.
Nếu cô ấy biết anh ta thích những cô gái tóc xoăn, cô ấy đã đi uốn tóc rồi.
Phủ định
If he hadn't seen her picture with curly-haired friends, he wouldn't have assumed she had straight hair.
Nếu anh ấy không nhìn thấy ảnh cô ấy với những người bạn tóc xoăn, anh ấy đã không cho rằng cô ấy có mái tóc thẳng.
Nghi vấn
Would she have recognized him if he had not mentioned her curly-haired dog?
Liệu cô ấy có nhận ra anh ta nếu anh ta không nhắc đến con chó xoăn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curly-haired".

Tóc xoăn trong văn hoá đại chúng: Từ thiên thần đến nổi loạn

Trong văn hóa phương Tây, tóc xoăn thường được dùng để biểu thị các nét tính cách khác nhau. Những nhân vật nhỏ tuổi có tóc xoăn (như Shirley Temple) thường tượng trưng cho sự ngây thơ, đáng yêu. Ngược lại, mái tóc xoăn hoang dã, không vào nếp ở người lớn có thể tượng trưng cho một tính cách tự do, nổi loạn, hoặc có tâm hồn nghệ sĩ (ví dụ: công chúa Merida trong phim 'Brave').

Phương pháp 'Curly Girl': Tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên

Trong những năm gần đây, đã có một phong trào văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây hướng tới việc trân trọng vẻ đẹp tự nhiên của tóc xoăn. 'Phương pháp Curly Girl' (The Curly Girl Method) là một chế độ chăm sóc tóc phổ biến, khuyến khích mọi người sử dụng các sản phẩm không chứa hóa chất mạnh để làm nổi bật những lọn tóc xoăn tự nhiên của mình thay vì duỗi thẳng.