curly-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having hair that forms curls or ringlets.
Vietnamese Meaning
Có mái tóc xoăn hoặc thành lọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a curly-haired girl."
"Cô ấy là một cô gái có mái tóc xoăn."
-
"My friend is a curly-haired boy with green eyes."
"Bạn tôi là một cậu bé tóc xoăn với đôi mắt xanh lục."
-
"The artist painted a portrait of a curly-haired woman."
"Người nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung của một người phụ nữ tóc xoăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tính từ ghép, miêu tả đặc điểm mái tóc của một người. Nó thường dùng để phân biệt với tóc thẳng (straight hair) hoặc tóc gợn sóng (wavy hair). Không có nhiều sắc thái nghĩa, chủ yếu chỉ tập trung vào hình dáng tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
child a curly-haired child (một đứa trẻ tóc xoăn)
-
boy a curly-haired boy (một cậu bé tóc xoăn)
-
girl a curly-haired girl (một cô bé tóc xoăn)
-
woman a curly-haired woman (một người phụ nữ tóc xoăn)
-
man a curly-haired man (một người đàn ông tóc xoăn)
-
is My sister is curly-haired. (Chị gái tôi có mái tóc xoăn.)
-
was He was a curly-haired toddler. (Cậu bé từng là một đứa trẻ mới biết đi có mái tóc xoăn.)
-
to be I'd love to be curly-haired. (Tôi ước mình có tóc xoăn.)
Idioms
-
the curly-haired boy / the curly-headed boy
Cậu bé cưng, người được yêu quý hoặc thiên vị nhất trong một nhóm (thường là ở nơi làm việc), người luôn nhận được sự đối xử đặc biệt.
"The manager's nephew is the curly-haired boy of the office; he gets all the best projects."
(Cháu trai của giám đốc là 'cậu bé cưng' của văn phòng; cậu ta luôn được giao những dự án tốt nhất.)
-
an innocent, curly-haired child
Một cụm từ mô tả (trope) thường dùng trong văn học và phim ảnh để gợi lên hình ảnh một đứa trẻ ngây thơ, trong sáng và đáng yêu như thiên thần.
"The advertisement featured an innocent, curly-haired child to appeal to the audience's emotions."
(Quảng cáo có hình ảnh một đứa trẻ ngây thơ tóc xoăn để thu hút cảm xúc của khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curly-haired
Tính từCó mái tóc xoăn hoặc thành lọn.
"She is a curly-haired girl."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he preferred curly-haired girls, she would have permed her hair. |
Nếu cô ấy biết anh ta thích những cô gái tóc xoăn, cô ấy đã đi uốn tóc rồi. |
| Phủ định | If he hadn't seen her picture with curly-haired friends, he wouldn't have assumed she had straight hair. |
Nếu anh ấy không nhìn thấy ảnh cô ấy với những người bạn tóc xoăn, anh ấy đã không cho rằng cô ấy có mái tóc thẳng. |
| Nghi vấn | Would she have recognized him if he had not mentioned her curly-haired dog? |
Liệu cô ấy có nhận ra anh ta nếu anh ta không nhắc đến con chó xoăn của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curly-haired".
