(Top Banner Ad)
curly
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

curly

UK: /ˈkɜːli/ • US: /ˈkɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

xoăn quăn uốn lượn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having curls or a curved shape.

Vietnamese Meaning

xoăn, quăn, uốn cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has curly hair."

    "Cô ấy có mái tóc xoăn."

  • "Her dog has a curly tail."

    "Con chó của cô ấy có cái đuôi xoăn."

  • "The vine has curly tendrils."

    "Cây leo có những tua cuốn xoăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curl Lọn tóc xoăn, sự uốn cong
Verb curl Uốn xoăn, cuộn lại
Noun curliness Độ xoăn, tình trạng xoăn
Adjective curled Đã được uốn xoăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krullaz
Middle Dutch
krullen
Middle English
crulle
Modern English
curly

Nguồn gốc từ 'vòng tròn'

Từ 'curly' bắt nguồn từ gốc từ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là bị uốn cong hoặc quấn lại thành vòng. Nó có mối liên hệ mật thiết với từ 'curl' (uốn xoăn). Trong thời kỳ Trung cổ, từ này thường được dùng để miêu tả những sợi tóc không thẳng, mang cảm giác năng động và tự nhiên.

Sự tiến hóa của tính từ

Hậu tố '-y' được thêm vào danh từ 'curl' vào thế kỷ 16 để tạo thành tính từ 'curly', giúp việc miêu tả đặc điểm hình dáng của vật thể (như tóc, đuôi lợn, hoặc lá cây) trở nên linh hoạt hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Tính từ "curly" thường được dùng để mô tả tóc, lông, hoặc các vật có hình dạng xoắn ốc hoặc uốn lượn. Nó nhấn mạnh hình dạng cong tự nhiên hoặc được tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curly
  • Naturally naturally curly hair
    (tóc xoăn tự nhiên)
  • Short short curly hair
    (tóc xoăn ngắn)
curly + Noun
  • Brackets curly brackets
    (dấu ngoặc nhọn { })
  • Kale curly kale
    (cải xoăn kale)
  • Tail curly tail
    (cái đuôi cong/xoắn)

Idioms

  • A curly question

    Một câu hỏi hóc búa, khó trả lời

    "The interviewer threw me a curly question about my 5-year plan."

    (Người phỏng vấn đã đưa ra một câu hỏi hóc búa về kế hoạch 5 năm của tôi.)

  • Keep a curly lip

    Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc không hài lòng (hiếm gặp, thường dùng để tả biểu cảm mặt)

    "He looked at the messy room with a curly lip."

    (Anh ta nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ mặt khinh khỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curly

Tính từ
Lật mặt

xoăn, quăn, uốn cong.

"She has curly hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curly".

Biểu tượng của sự cá tính

Trong văn hóa phương Tây, tóc xoăn (curly hair) thường gắn liền với sự phóng khoáng, tự do và cá tính mạnh. Phong trào 'Curly Girl Method' là một xu hướng chăm sóc tóc nổi tiếng giúp mọi người tự tin tôn vinh mái tóc xoăn tự nhiên của mình thay vì ép thẳng.

Ngôn ngữ lập trình

'Curly brackets' (dấu ngoặc nhọn) là một thành phần không thể thiếu trong các ngôn ngữ lập trình như C++, Java, và JavaScript, dùng để bao bọc các khối mã lệnh, biểu thị cấu trúc và logic của chương trình.