curly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having curls or a curved shape.
Vietnamese Meaning
xoăn, quăn, uốn cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has curly hair."
"Cô ấy có mái tóc xoăn."
-
"Her dog has a curly tail."
"Con chó của cô ấy có cái đuôi xoăn."
-
"The vine has curly tendrils."
"Cây leo có những tua cuốn xoăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "curly" thường được dùng để mô tả tóc, lông, hoặc các vật có hình dạng xoắn ốc hoặc uốn lượn. Nó nhấn mạnh hình dạng cong tự nhiên hoặc được tạo ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Naturally naturally curly hair (tóc xoăn tự nhiên)
-
Short short curly hair (tóc xoăn ngắn)
-
Brackets curly brackets (dấu ngoặc nhọn { })
-
Kale curly kale (cải xoăn kale)
-
Tail curly tail (cái đuôi cong/xoắn)
Idioms
-
A curly question
Một câu hỏi hóc búa, khó trả lời
"The interviewer threw me a curly question about my 5-year plan."
(Người phỏng vấn đã đưa ra một câu hỏi hóc búa về kế hoạch 5 năm của tôi.)
-
Keep a curly lip
Biểu lộ sự khinh bỉ hoặc không hài lòng (hiếm gặp, thường dùng để tả biểu cảm mặt)
"He looked at the messy room with a curly lip."
(Anh ta nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ mặt khinh khỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curly
Tính từxoăn, quăn, uốn cong.
"She has curly hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curly".
