(Top Banner Ad)
curl
B1
Noun B1 Tổng quát

curl

UK: /kɜːl/ • US: /kɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

uốn lọn xoăn cuộn tròn bài tập curl
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiral or curved shape.

Vietnamese Meaning

Một hình xoắn ốc hoặc hình cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has beautiful curls in her hair."

    "Cô ấy có những lọn tóc xoăn rất đẹp."

  • "The leaves started to curl at the edges."

    "Các lá bắt đầu cuộn lại ở mép."

  • "She used a curling iron to curl her hair."

    "Cô ấy dùng máy uốn tóc để uốn tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curl Lọn tóc xoăn, vật có hình xoắn ốc
Verb curl Uốn cong, làm xoăn, cuộn lại
Adjective curly Xoăn, quăn (thường nói về tóc)
Noun curler Ống cuốn tóc
Noun curling Môn thể thao ném đĩa trên băng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krullaz
Middle Dutch
krul
Middle English
curllen
Modern English
curl

Nguồn gốc từ vùng đất thấp

Từ 'curl' có mối liên hệ mật thiết với tiếng Hà Lan trung cổ 'krul'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả những lọn tóc xoăn tự nhiên. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động làm xoăn hoặc hình dáng vòng cung của bất kỳ vật gì, không chỉ riêng mái tóc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tóc xoăn, khói cuộn, hoặc bất cứ vật gì có hình dáng tương tự. Khác với 'bend' chỉ sự uốn cong nói chung.

Prepositions

in

curl in something: chỉ sự xuất hiện hoặc sự hình thành của hình xoắn hoặc cong trong một vật liệu hoặc chất nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curl
  • tight tight curls
    (những lọn tóc xoăn tít)
  • loose loose curls
    (những lọn tóc xoăn nhẹ/bồng bềnh)
  • natural natural curls
    (tóc xoăn tự nhiên)
Verb + curl
  • curl up curl up in bed
    (cuộn mình nằm trên giường)
  • curl curl one's lip
    (nhếch mép (thể hiện sự khinh bỉ))

Idioms

  • make someone's hair curl

    làm ai đó kinh hãi hoặc vô cùng kinh ngạc

    "The stories he told about the war would make your hair curl."

    (Những câu chuyện anh ấy kể về chiến tranh sẽ khiến bạn phải sởn gai ốc.)

  • curl up and die

    muốn độn thổ vì xấu hổ, vô cùng nhục nhã

    "When I realized I had called him by the wrong name, I just wanted to curl up and die."

    (Khi tôi nhận ra mình đã gọi sai tên anh ấy, tôi chỉ muốn độn thổ cho xong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curl

Noun
Lật mặt

Một hình xoắn ốc hoặc hình cong.

"She has beautiful curls in her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been curling her hair for an hour.
Cô ấy đã uốn tóc được một tiếng rồi.
Phủ định
They haven't been curling up on the couch all day.
Họ đã không cuộn tròn trên диван cả ngày.
Nghi vấn
Has the smoke been curling upwards from the chimney?
Khói có đang cuộn lên từ ống khói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curl".

Môn thể thao Curling

Curling là một môn thể thao Olympic mùa đông nổi tiếng bắt nguồn từ Scotland. Người chơi đẩy các khối đá granite trên băng về phía mục tiêu. Tên gọi này xuất phát từ việc viên đá thường 'xoay' (curl) khi di chuyển trên mặt băng.

Vẻ đẹp của mái tóc xoăn trong văn hóa Tây phương

Trong lịch sử phương Tây, mái tóc xoăn (curls) thường biểu tượng cho sự quý phái và nữ tính. Vào thời Victoria, phụ nữ thường dùng các thanh sắt nung nóng để tạo ra các lọn tóc xoăn cầu kỳ, một minh chứng cho địa vị xã hội cao.