hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has long, brown hair."
"Cô ấy có mái tóc dài, màu nâu."
-
"He brushed his hair before leaving the house."
"Anh ấy chải tóc trước khi rời khỏi nhà."
-
"I found a hair in my soup!"
"Tôi tìm thấy một sợi tóc trong bát súp của mình!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hairy | có nhiều lông, rậm lông |
| Adjective | hairless | không có lông, nhẵn nhụi |
| Noun | hairbrush | bàn chải tóc, lược chải tóc |
| Noun | haircut | kiểu tóc, sự cắt tóc |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hair' có thể dùng ở dạng số ít (uncountable) để chỉ tóc nói chung hoặc ở dạng số nhiều (countable) để chỉ một vài sợi tóc. Lưu ý sự khác biệt giữa 'hair' (tóc trên đầu) và 'fur' (lông động vật).
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ màu tóc (e.g., she's in dark hair). ‘On’ thường dùng khi nói về một vật thể trên tóc (e.g., there's a ribbon on her hair). ‘With’ dùng để mô tả ai đó có đặc điểm tóc nào đó (e.g., a girl with long hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long hair (tóc dài)
-
dark dark hair (tóc đen)
-
curly curly hair (tóc xoăn)
-
thinning thinning hair (tóc mỏng dần, hói đầu)
-
greying greying hair (tóc bạc)
-
brush brush your hair (chải tóc của bạn)
-
wash wash your hair (gội đầu của bạn)
-
cut cut your hair (cắt tóc của bạn)
-
dye dye your hair (nhuộm tóc của bạn)
-
tie up tie up your hair (buộc tóc lên)
Idioms
-
Let your hair down
Thư giãn, xả hơi, không cần phải quá nghiêm túc hoặc giữ kẽ.
"After a week of hard work, it's good to just let your hair down and enjoy the weekend."
(Sau một tuần làm việc vất vả, thật tốt khi được thư giãn và tận hưởng cuối tuần.)
-
Not a hair out of place
Gọn gàng, hoàn hảo, không có gì sai sót (thường dùng để mô tả ngoại hình).
"Even after a long flight, her hair was not a hair out of place."
(Ngay cả sau một chuyến bay dài, mái tóc của cô ấy vẫn gọn gàng không một sợi lệch.)
-
Split hairs
Cãi nhau hoặc tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; bới lông tìm vết.
"Let's not split hairs over who pays for the coffee; I'll get it this time."
(Đừng cãi nhau về việc ai trả tiền cà phê; lần này tôi sẽ trả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair
danh từNhững sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.
"She has long, brown hair."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She brushed her hair until it shone like silk. |
Cô ấy chải tóc cho đến khi nó óng ả như tơ lụa. |
| Phủ định | He didn't cut his hair even though it was getting in his eyes. |
Anh ấy đã không cắt tóc mặc dù nó đang che khuất tầm nhìn. |
| Nghi vấn | Will you dye your hair after you get your promotion? |
Bạn sẽ nhuộm tóc sau khi được thăng chức chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to have long, black hair. |
Cô ấy đã từng có mái tóc dài, đen. |
| Phủ định | He didn't use to care about his hair. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến tóc của mình. |
| Nghi vấn | Did you use to dye your hair blue? |
Bạn đã từng nhuộm tóc màu xanh lam phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair".
