(Top Banner Ad)
hair
A1
danh từ A1 Sinh học, Thẩm mỹ

hair

UK: /heə(r)/ • US: /her/

Nghĩa tiếng Việt

tóc mái tóc lông (động vật)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fine, thread-like strands growing from the skin of humans or animals.

Vietnamese Meaning

Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has long, brown hair."

    "Cô ấy có mái tóc dài, màu nâu."

  • "He brushed his hair before leaving the house."

    "Anh ấy chải tóc trước khi rời khỏi nhà."

  • "I found a hair in my soup!"

    "Tôi tìm thấy một sợi tóc trong bát súp của mình!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hairy có nhiều lông, rậm lông
Adjective hairless không có lông, nhẵn nhụi
Noun hairbrush bàn chải tóc, lược chải tóc
Noun haircut kiểu tóc, sự cắt tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghers-
Proto-Germanic
*hērą
Old English
hær
Modern English
hair

Nguồn gốc từ 'hair'

Từ 'hair' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'hær'. Nó có liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác, và xa hơn nữa, một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một gốc Proto-Germanic có nghĩa là 'lông' hoặc 'tóc', hoặc thậm chí từ Proto-Indo-European *ghers- mang nghĩa 'dựng lông lên' hay 'xù lông'. Khái niệm này đã tồn tại rất lâu để chỉ phần sợi mọc trên da người và động vật.

Usage Note

Từ 'hair' có thể dùng ở dạng số ít (uncountable) để chỉ tóc nói chung hoặc ở dạng số nhiều (countable) để chỉ một vài sợi tóc. Lưu ý sự khác biệt giữa 'hair' (tóc trên đầu) và 'fur' (lông động vật).

Prepositions

in on with

‘In’ thường dùng để chỉ màu tóc (e.g., she's in dark hair). ‘On’ thường dùng khi nói về một vật thể trên tóc (e.g., there's a ribbon on her hair). ‘With’ dùng để mô tả ai đó có đặc điểm tóc nào đó (e.g., a girl with long hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair
  • long long hair
    (tóc dài)
  • dark dark hair
    (tóc đen)
  • curly curly hair
    (tóc xoăn)
  • thinning thinning hair
    (tóc mỏng dần, hói đầu)
  • greying greying hair
    (tóc bạc)
Verb + hair
  • brush brush your hair
    (chải tóc của bạn)
  • wash wash your hair
    (gội đầu của bạn)
  • cut cut your hair
    (cắt tóc của bạn)
  • dye dye your hair
    (nhuộm tóc của bạn)
  • tie up tie up your hair
    (buộc tóc lên)

Idioms

  • Let your hair down

    Thư giãn, xả hơi, không cần phải quá nghiêm túc hoặc giữ kẽ.

    "After a week of hard work, it's good to just let your hair down and enjoy the weekend."

    (Sau một tuần làm việc vất vả, thật tốt khi được thư giãn và tận hưởng cuối tuần.)

  • Not a hair out of place

    Gọn gàng, hoàn hảo, không có gì sai sót (thường dùng để mô tả ngoại hình).

    "Even after a long flight, her hair was not a hair out of place."

    (Ngay cả sau một chuyến bay dài, mái tóc của cô ấy vẫn gọn gàng không một sợi lệch.)

  • Split hairs

    Cãi nhau hoặc tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; bới lông tìm vết.

    "Let's not split hairs over who pays for the coffee; I'll get it this time."

    (Đừng cãi nhau về việc ai trả tiền cà phê; lần này tôi sẽ trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair

danh từ
Lật mặt

Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.

"She has long, brown hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She brushed her hair until it shone like silk.
Cô ấy chải tóc cho đến khi nó óng ả như tơ lụa.
Phủ định
He didn't cut his hair even though it was getting in his eyes.
Anh ấy đã không cắt tóc mặc dù nó đang che khuất tầm nhìn.
Nghi vấn
Will you dye your hair after you get your promotion?
Bạn sẽ nhuộm tóc sau khi được thăng chức chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have long, black hair.
Cô ấy đã từng có mái tóc dài, đen.
Phủ định
He didn't use to care about his hair.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến tóc của mình.
Nghi vấn
Did you use to dye your hair blue?
Bạn đã từng nhuộm tóc màu xanh lam phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair".

Mái tóc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, mái tóc không chỉ là một phần của ngoại hình mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự trẻ trung, cá tính và thậm chí là sự tự do. Kiểu tóc, màu tóc có thể phản ánh địa vị xã hội, xu hướng thời trang hoặc thậm chí là một tuyên bố chính trị hay tôn giáo. Ví dụ, tóc dài thường liên tưởng đến sự lãng mạn hoặc nổi loạn, trong khi tóc cắt ngắn có thể tượng trưng cho sự nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp. Việc chăm sóc tóc cũng là một nghi thức quan trọng, thể hiện sự quan tâm đến bản thân và mong muốn thể hiện sự tự tin.