(Top Banner Ad)
straight-haired
B1
adjective B1 Mô tả ngoại hình

straight-haired

UK: /ˈstreɪtˌheəd/ • US: /ˈstreɪtˌherd/

Nghĩa tiếng Việt

tóc thẳng mái tóc thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having hair that is not curly or wavy.

Vietnamese Meaning

Có mái tóc thẳng, không xoăn hoặc gợn sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a beautiful woman with straight-haired."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc thẳng."

  • "My daughter has long, straight-haired."

    "Con gái tôi có mái tóc dài, thẳng."

  • "Many Asian people are naturally straight-haired."

    "Nhiều người châu Á có mái tóc thẳng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, thẳng thắn
Adverb straight thẳng, ngay lập tức
Verb straighten làm thẳng, duỗi thẳng, sắp xếp
Noun straightness sự thẳng, tính thẳng thắn
Noun hair tóc, lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông

Synonyms

uncurly (không xoăn)smooth (mượt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stræht
Modern English
straight
Old English
hær
Modern English
hair

Nguồn gốc của 'Straight'

Từ 'straight' (thẳng) trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'stræht' trong tiếng Anh cổ, là dạng quá khứ phân từ của động từ 'streccan' có nghĩa là 'duỗi thẳng' hoặc 'kéo căng'. Ý nghĩa về sự không cong, không uốn lượn đã được duy trì cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Hair'

Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ 'hær' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc German cổ. Từ này được dùng để chỉ sợi tóc hoặc lông mọc trên đầu hoặc cơ thể con người và động vật.

Sự kết hợp 'Straight-haired'

'Straight-haired' là một tính từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách kết hợp 'straight' (thẳng) và 'haired' (có tóc), dùng để mô tả một người hoặc một mái tóc có đặc điểm là thẳng, không xoăn hay gợn sóng.

Usage Note

Từ này dùng để mô tả đặc điểm của mái tóc. Nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc tóc không có sóng hoặc lọn xoăn. So với các từ như 'sleek' (mượt mà) hoặc 'limp' (xẹp), 'straight-haired' chỉ tập trung vào hình dạng của tóc, không phải kết cấu hoặc độ bóng của nó. Nó khác với 'wavy' (gợn sóng) và 'curly' (xoăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + straight-haired
  • girl a straight-haired girl
    (một cô gái tóc thẳng)
  • woman a straight-haired woman
    (một người phụ nữ tóc thẳng)
  • person a straight-haired person
    (một người có mái tóc thẳng)
Trạng từ + straight-haired
  • naturally naturally straight-haired
    (có tóc thẳng tự nhiên)
  • beautifully beautifully straight-haired
    (có mái tóc thẳng đẹp)
Động từ + straight-haired
  • be to be straight-haired
    (có tóc thẳng)
  • seem to seem straight-haired
    (trông có vẻ tóc thẳng)

Idioms

  • A straight-haired person

    Một người có mái tóc thẳng

    "She's a straight-haired person, so she doesn't need to straighten her hair often."

    (Cô ấy là người có tóc thẳng, nên cô ấy không cần thường xuyên duỗi tóc.)

  • To be straight-haired

    Có mái tóc thẳng

    "My sister is naturally straight-haired, unlike me."

    (Chị gái tôi có mái tóc thẳng tự nhiên, không như tôi.)

  • The straight-haired look

    Kiểu tóc thẳng

    "Many professional women prefer the straight-haired look for its sleekness."

    (Nhiều phụ nữ công sở ưa chuộng kiểu tóc thẳng vì sự gọn gàng và thanh lịch của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight-haired

adjective
Lật mặt

Có mái tóc thẳng, không xoăn hoặc gợn sóng.

"She is a beautiful woman with straight-haired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-haired".

Chuẩn mực vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc thẳng thường được coi là một chuẩn mực của vẻ đẹp, tượng trưng cho sự thanh lịch, gọn gàng và chuyên nghiệp. Nó được liên kết với hình ảnh hiện đại và tinh tế.

Xu hướng tạo kiểu tóc

Mong muốn có mái tóc thẳng đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp làm đẹp, với hàng loạt sản phẩm và dụng cụ như máy duỗi tóc, hóa chất duỗi thẳng tóc. Điều này cho thấy tầm quan trọng về mặt văn hóa của mái tóc thẳng trong việc định hình phong cách cá nhân.