straight-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có mái tóc thẳng, không xoăn hoặc gợn sóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a beautiful woman with straight-haired."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc thẳng."
-
"My daughter has long, straight-haired."
"Con gái tôi có mái tóc dài, thẳng."
-
"Many Asian people are naturally straight-haired."
"Nhiều người châu Á có mái tóc thẳng tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, thẳng thắn |
| Adverb | straight | thẳng, ngay lập tức |
| Verb | straighten | làm thẳng, duỗi thẳng, sắp xếp |
| Noun | straightness | sự thẳng, tính thẳng thắn |
| Noun | hair | tóc, lông |
| Adjective | hairy | có nhiều tóc/lông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này dùng để mô tả đặc điểm của mái tóc. Nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc tóc không có sóng hoặc lọn xoăn. So với các từ như 'sleek' (mượt mà) hoặc 'limp' (xẹp), 'straight-haired' chỉ tập trung vào hình dạng của tóc, không phải kết cấu hoặc độ bóng của nó. Nó khác với 'wavy' (gợn sóng) và 'curly' (xoăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
girl a straight-haired girl (một cô gái tóc thẳng)
-
woman a straight-haired woman (một người phụ nữ tóc thẳng)
-
person a straight-haired person (một người có mái tóc thẳng)
-
naturally naturally straight-haired (có tóc thẳng tự nhiên)
-
beautifully beautifully straight-haired (có mái tóc thẳng đẹp)
-
be to be straight-haired (có tóc thẳng)
-
seem to seem straight-haired (trông có vẻ tóc thẳng)
Idioms
-
A straight-haired person
Một người có mái tóc thẳng
"She's a straight-haired person, so she doesn't need to straighten her hair often."
(Cô ấy là người có tóc thẳng, nên cô ấy không cần thường xuyên duỗi tóc.)
-
To be straight-haired
Có mái tóc thẳng
"My sister is naturally straight-haired, unlike me."
(Chị gái tôi có mái tóc thẳng tự nhiên, không như tôi.)
-
The straight-haired look
Kiểu tóc thẳng
"Many professional women prefer the straight-haired look for its sleekness."
(Nhiều phụ nữ công sở ưa chuộng kiểu tóc thẳng vì sự gọn gàng và thanh lịch của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight-haired
adjectiveCó mái tóc thẳng, không xoăn hoặc gợn sóng.
"She is a beautiful woman with straight-haired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight-haired".
