(Top Banner Ad)
curriculum stagnation
C1
Danh từ C1 Giáo dục

curriculum stagnation

UK: /kəˈrɪkjələm stæɡˈneɪʃən/ • US: /kəˈrɪkjələm stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ chương trình giảng dạy sự lạc hậu của chương trình học chương trình giảng dạy không đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where the curriculum remains unchanged or fails to evolve, leading to outdated content and skills.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chương trình giảng dạy không thay đổi hoặc không phát triển, dẫn đến nội dung và kỹ năng bị lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Curriculum stagnation can hinder students' ability to adapt to the demands of the modern workforce."

    "Sự trì trệ của chương trình giảng dạy có thể cản trở khả năng của học sinh trong việc thích ứng với yêu cầu của lực lượng lao động hiện đại."

  • "The university is addressing curriculum stagnation by introducing new courses and updating existing ones."

    "Trường đại học đang giải quyết tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy bằng cách giới thiệu các khóa học mới và cập nhật các khóa học hiện có."

  • "Curriculum stagnation can lead to graduates lacking the skills employers seek."

    "Sự trì trệ của chương trình giảng dạy có thể dẫn đến việc sinh viên tốt nghiệp thiếu các kỹ năng mà nhà tuyển dụng tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curriculum chương trình giảng dạy
Adjective curricular thuộc về chương trình giảng dạy (ví dụ: extracurricular activities - hoạt động ngoại khóa)
Noun stagnation sự trì trệ, sự đình trệ
Verb stagnate trì trệ, đình đốn
Adjective stagnant trì trệ, tù đọng

Synonyms

educational inertia (sự trì trệ trong giáo dục)lack of curriculum development (thiếu phát triển chương trình giảng dạy)

Antonyms

curriculum innovation (đổi mới chương trình giảng dạy)curriculum reform (cải cách chương trình giảng dạy)

Related Words

educational reform (cải cách giáo dục)pedagogy (sư phạm)assessment (đánh giá)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere ('to run')
Latin
curriculum ('a race, a course')
Latin
stagnum ('standing water, pond')
Latin
stagnare ('to be stagnant')
Modern English
curriculum stagnation

Curriculum: Đường đua tri thức

Từ 'curriculum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đường đua' hoặc 'vòng đua'. Người La Mã cổ đại xem việc học tập như một cuộc đua mà học sinh phải hoàn thành. Ngày nay, 'curriculum' (chương trình giảng dạy) chính là 'con đường' tri thức được thiết kế sẵn để học sinh đi hết từ đầu đến cuối.

Stagnation: Vũng nước tù đọng

Từ 'stagnation' bắt nguồn từ 'stagnum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'vũng nước tù' hay 'đầm lầy'. Nước không chảy sẽ trở nên tù đọng và hôi thối. Tương tự, một chương trình giảng dạy không được cập nhật, đổi mới ('stagnation') sẽ trở nên lạc hậu, thiếu sức sống và không còn hữu ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, mô tả việc thiếu sự đổi mới và cải tiến trong chương trình học. 'Stagnation' nhấn mạnh sự trì trệ, thiếu tiến bộ, khác với 'lack of updates' chỉ đơn thuần là thiếu cập nhật.

Prepositions

in of

'Stagnation in curriculum' chỉ sự trì trệ trong chương trình học. 'Stagnation of curriculum' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự trì trệ thuộc về bản chất của chương trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curriculum stagnation
  • address curriculum stagnation
    (giải quyết tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy)
  • combat curriculum stagnation
    (chống lại sự trì trệ chương trình giảng dạy)
  • prevent curriculum stagnation
    (ngăn chặn sự trì trệ chương trình giảng dạy)
  • lead to curriculum stagnation
    (dẫn đến sự trì trệ chương trình giảng dạy)
  • overcome curriculum stagnation
    (vượt qua sự trì trệ chương trình giảng dạy)
Adjective + curriculum stagnation
  • widespread curriculum stagnation
    (sự trì trệ chương trình giảng dạy trên diện rộng)
  • prolonged curriculum stagnation
    (sự trì trệ chương trình giảng dạy kéo dài)
  • systemic curriculum stagnation
    (sự trì trệ chương trình giảng dạy mang tính hệ thống)
Noun + of + curriculum stagnation
  • the problem of curriculum stagnation
    (vấn đề về sự trì trệ chương trình giảng dạy)
  • a period of curriculum stagnation
    (một giai đoạn trì trệ chương trình giảng dạy)
  • the risk of curriculum stagnation
    (nguy cơ trì trệ chương trình giảng dạy)

Idioms

  • A curriculum gathering dust

    Một chương trình giảng dạy lỗi thời, không được cập nhật và không còn phù hợp.

    "Without regular updates, the school's computer science program is becoming a curriculum gathering dust."

    (Nếu không được cập nhật thường xuyên, chương trình khoa học máy tính của trường đang dần trở thành một chương trình giảng dạy lỗi thời.)

  • Teaching from the same old playbook

    Dạy học theo những phương pháp và nội dung cũ rích, không có sự đổi mới; một biểu hiện của sự trì trệ chương trình giảng dạy.

    "Critics argue the university is just teaching from the same old playbook, leading to widespread curriculum stagnation."

    (Các nhà phê bình cho rằng trường đại học chỉ đang dạy theo lối mòn cũ, dẫn đến tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curriculum stagnation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng chương trình giảng dạy không thay đổi hoặc không phát triển, dẫn đến nội dung và kỹ năng bị lỗi thời.

"Curriculum stagnation can hinder students' ability to adapt to the demands of the modern workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The education board is going to address curriculum stagnation by introducing new teaching methods.
Ban quản lý giáo dục sẽ giải quyết tình trạng trì trệ chương trình bằng cách giới thiệu các phương pháp giảng dạy mới.
Phủ định
The university is not going to allow curriculum stagnation to hinder students' learning outcomes.
Trường đại học sẽ không để tình trạng trì trệ chương trình cản trở kết quả học tập của sinh viên.
Nghi vấn
Are they going to implement changes to prevent curriculum stagnation in the upcoming academic year?
Họ có định thực hiện các thay đổi để ngăn chặn tình trạng trì trệ chương trình trong năm học sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curriculum stagnation".

Ảnh hưởng của các kỳ thi Chuẩn hóa (Standardized Testing)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc quá chú trọng vào các kỳ thi chuẩn hóa có thể gây ra 'curriculum stagnation'. Giáo viên chịu áp lực phải 'dạy để thi' (teach to the test), chỉ tập trung vào kiến thức sẽ được kiểm tra và ngại thử nghiệm các phương pháp hay chủ đề mới, dẫn đến chương trình học trở nên cứng nhắc và kém sáng tạo.

Tranh luận giữa 'Truyền thống' và 'Đổi mới'

Trong giáo dục phương Tây, luôn có một cuộc tranh luận giữa việc duy trì một chương trình giảng dạy 'cốt lõi' với những kiến thức kinh điển và việc liên tục cập nhật để đáp ứng kỹ năng của thế kỷ 21. Sự giằng co này đôi khi làm chậm quá trình cải cách, vì các nhà giáo dục lo sợ việc thay đổi sẽ làm mất đi những giá trị nền tảng, vô tình gây ra sự trì trệ.