curriculum stagnation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state where the curriculum remains unchanged or fails to evolve, leading to outdated content and skills.
Vietnamese Meaning
Tình trạng chương trình giảng dạy không thay đổi hoặc không phát triển, dẫn đến nội dung và kỹ năng bị lỗi thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Curriculum stagnation can hinder students' ability to adapt to the demands of the modern workforce."
"Sự trì trệ của chương trình giảng dạy có thể cản trở khả năng của học sinh trong việc thích ứng với yêu cầu của lực lượng lao động hiện đại."
-
"The university is addressing curriculum stagnation by introducing new courses and updating existing ones."
"Trường đại học đang giải quyết tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy bằng cách giới thiệu các khóa học mới và cập nhật các khóa học hiện có."
-
"Curriculum stagnation can lead to graduates lacking the skills employers seek."
"Sự trì trệ của chương trình giảng dạy có thể dẫn đến việc sinh viên tốt nghiệp thiếu các kỹ năng mà nhà tuyển dụng tìm kiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | curriculum | chương trình giảng dạy |
| Adjective | curricular | thuộc về chương trình giảng dạy (ví dụ: extracurricular activities - hoạt động ngoại khóa) |
| Noun | stagnation | sự trì trệ, sự đình trệ |
| Verb | stagnate | trì trệ, đình đốn |
| Adjective | stagnant | trì trệ, tù đọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, mô tả việc thiếu sự đổi mới và cải tiến trong chương trình học. 'Stagnation' nhấn mạnh sự trì trệ, thiếu tiến bộ, khác với 'lack of updates' chỉ đơn thuần là thiếu cập nhật.
Prepositions
'Stagnation in curriculum' chỉ sự trì trệ trong chương trình học. 'Stagnation of curriculum' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự trì trệ thuộc về bản chất của chương trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address curriculum stagnation (giải quyết tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy)
-
combat curriculum stagnation (chống lại sự trì trệ chương trình giảng dạy)
-
prevent curriculum stagnation (ngăn chặn sự trì trệ chương trình giảng dạy)
-
lead to curriculum stagnation (dẫn đến sự trì trệ chương trình giảng dạy)
-
overcome curriculum stagnation (vượt qua sự trì trệ chương trình giảng dạy)
-
widespread curriculum stagnation (sự trì trệ chương trình giảng dạy trên diện rộng)
-
prolonged curriculum stagnation (sự trì trệ chương trình giảng dạy kéo dài)
-
systemic curriculum stagnation (sự trì trệ chương trình giảng dạy mang tính hệ thống)
-
the problem of curriculum stagnation (vấn đề về sự trì trệ chương trình giảng dạy)
-
a period of curriculum stagnation (một giai đoạn trì trệ chương trình giảng dạy)
-
the risk of curriculum stagnation (nguy cơ trì trệ chương trình giảng dạy)
Idioms
-
A curriculum gathering dust
Một chương trình giảng dạy lỗi thời, không được cập nhật và không còn phù hợp.
"Without regular updates, the school's computer science program is becoming a curriculum gathering dust."
(Nếu không được cập nhật thường xuyên, chương trình khoa học máy tính của trường đang dần trở thành một chương trình giảng dạy lỗi thời.)
-
Teaching from the same old playbook
Dạy học theo những phương pháp và nội dung cũ rích, không có sự đổi mới; một biểu hiện của sự trì trệ chương trình giảng dạy.
"Critics argue the university is just teaching from the same old playbook, leading to widespread curriculum stagnation."
(Các nhà phê bình cho rằng trường đại học chỉ đang dạy theo lối mòn cũ, dẫn đến tình trạng trì trệ chương trình giảng dạy trên diện rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curriculum stagnation
Danh từTình trạng chương trình giảng dạy không thay đổi hoặc không phát triển, dẫn đến nội dung và kỹ năng bị lỗi thời.
"Curriculum stagnation can hinder students' ability to adapt to the demands of the modern workforce."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The education board is going to address curriculum stagnation by introducing new teaching methods. |
Ban quản lý giáo dục sẽ giải quyết tình trạng trì trệ chương trình bằng cách giới thiệu các phương pháp giảng dạy mới. |
| Phủ định | The university is not going to allow curriculum stagnation to hinder students' learning outcomes. |
Trường đại học sẽ không để tình trạng trì trệ chương trình cản trở kết quả học tập của sinh viên. |
| Nghi vấn | Are they going to implement changes to prevent curriculum stagnation in the upcoming academic year? |
Họ có định thực hiện các thay đổi để ngăn chặn tình trạng trì trệ chương trình trong năm học sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curriculum stagnation".
