(Top Banner Ad)
program of study
B2
Danh từ B2 Giáo dục

program of study

UK: /ˈprəʊɡræm əv ˈstʌdi/ • US: /ˈproʊɡræm əv ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình học chương trình đào tạo kế hoạch học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of courses and activities designed to achieve a specific educational goal.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các khóa học và hoạt động được thiết kế để đạt được một mục tiêu giáo dục cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is enrolled in a program of study leading to a master's degree in computer science."

    "Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình học dẫn đến bằng thạc sĩ khoa học máy tính."

  • "The university offers a wide range of programs of study."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình học."

  • "Choosing the right program of study is a crucial decision for students."

    "Việc chọn đúng chương trình học là một quyết định quan trọng đối với sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program Chương trình (một kế hoạch, lịch trình, hoặc phần mềm)
Noun programmer Người lập trình, lập trình viên
Noun programming Hoạt động lập trình; việc lên chương trình
Verb program Lập trình, lên kế hoạch cho một chương trình
Adjective programmed Đã được lập trình, đã được lên kế hoạch
Noun study Sự học, việc nghiên cứu; phòng làm việc
Noun student Học sinh, sinh viên
Verb study Học, nghiên cứu
Adjective studied Được học, được nghiên cứu kỹ lưỡng; có chủ đích
Noun studio Phòng thu, xưởng vẽ, căn hộ studio (thường dùng cho việc học tập hoặc làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρόγραμμα (prógramma)
Latin
programma
Old French
programme
English (17th Century)
program
Latin
studium
Old French
estudie
Middle English
studie
English (Modern compound)
program of study

Nguồn gốc từ 'program'

Từ 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma', có nghĩa là 'một bản thông báo công khai được viết ra'. Ban đầu, nó chỉ những bản ghi chú, lịch trình hoặc kế hoạch. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một kế hoạch hoặc chuỗi các sự kiện đã định trước, và sau này là 'chương trình' theo nghĩa hiện đại.

Nguồn gốc từ 'study' và sự kết hợp

Từ 'study' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', mang ý nghĩa 'lòng nhiệt thành, sự tận tâm, sự cống hiến'. Nó thể hiện sự nỗ lực và tập trung vào việc học hỏi, nghiên cứu một chủ đề cụ thể. Sự kết hợp của 'program' và 'study' tạo nên 'program of study' (chương trình học), ám chỉ một kế hoạch học tập có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng mà một cá nhân theo đuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kế hoạch học tập có cấu trúc, có mục tiêu rõ ràng, ví dụ như chương trình cử nhân, thạc sĩ hoặc một khóa đào tạo nghề. Nó khác với 'course of study', có thể chỉ một môn học cụ thể trong một chương trình lớn hơn. 'Curriculum' cũng liên quan nhưng thường ám chỉ nội dung và phương pháp giảng dạy chi tiết hơn của một chương trình học.

Prepositions

in on

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực học tập (ví dụ: a program of study in engineering). ‘On’ có thể dùng để chỉ trọng tâm cụ thể của chương trình (ví dụ: a program of study on renewable energy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + program of study
  • undergraduate an undergraduate program of study
    (chương trình học đại học (cử nhân))
  • postgraduate a postgraduate program of study
    (chương trình học sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ))
  • rigorous a rigorous program of study
    (chương trình học tập nghiêm ngặt/khắc nghiệt)
  • flexible a flexible program of study
    (chương trình học linh hoạt)
  • specialized a specialized program of study
    (chương trình học chuyên biệt/chuyên ngành)
  • comprehensive a comprehensive program of study
    (một chương trình học toàn diện)
Verb + program of study
  • enroll in to enroll in a program of study
    (đăng ký vào một chương trình học)
  • pursue to pursue a program of study
    (theo đuổi một chương trình học)
  • complete to complete a program of study
    (hoàn thành một chương trình học)
  • design to design a program of study
    (thiết kế một chương trình học)
  • offer to offer a program of study
    (cung cấp một chương trình học)
Prepositional Phrase with program of study
  • as part of as part of a program of study
    (như một phần của chương trình học)
  • for a program of study requirements for a program of study
    (các yêu cầu cho một chương trình học)

Idioms

  • to embark on a program of study

    bắt đầu/tham gia vào một chương trình học

    "She decided to embark on a rigorous program of study in astrophysics."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu một chương trình học nghiêm ngặt về vật lý thiên văn.)

  • to tailor a program of study

    tùy chỉnh/điều chỉnh một chương trình học (để phù hợp với nhu cầu cá nhân)

    "Many universities allow students to tailor their program of study to their specific interests and career goals."

    (Nhiều trường đại học cho phép sinh viên điều chỉnh chương trình học của mình để phù hợp với sở thích và mục tiêu nghề nghiệp cụ thể.)

  • a challenging program of study

    một chương trình học đầy thử thách

    "Graduating from a challenging program of study requires dedication and perseverance."

    (Tốt nghiệp từ một chương trình học đầy thử thách đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

program of study

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các khóa học và hoạt động được thiết kế để đạt được một mục tiêu giáo dục cụ thể.

"She is enrolled in a program of study leading to a master's degree in computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to choose a demanding program of study at university.
Cô ấy sẽ chọn một chương trình học tập đòi hỏi khắt khe ở trường đại học.
Phủ định
They are not going to change their program of study next semester.
Họ sẽ không thay đổi chương trình học của mình vào học kỳ tới.
Nghi vấn
Are you going to apply for a master's program of study after graduation?
Bạn có dự định đăng ký chương trình thạc sĩ sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be completing her program of study in biology next year.
Cô ấy sẽ hoàn thành chương trình học ngành sinh học vào năm tới.
Phủ định
He won't be changing his program of study anytime soon.
Anh ấy sẽ không thay đổi chương trình học của mình trong thời gian tới.
Nghi vấn
Will they be continuing their program of study after the summer break?
Liệu họ có tiếp tục chương trình học của mình sau kỳ nghỉ hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "program of study".

Tầm quan trọng trong hệ thống giáo dục phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây (như ở Mỹ, Anh, Canada), 'program of study' là một thuật ngữ trung tâm, dùng để chỉ toàn bộ lộ trình học tập mà một sinh viên đăng ký để đạt được một bằng cấp cụ thể (ví dụ: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ). Việc lựa chọn chương trình học thường là một quyết định lớn, định hình tương lai nghề nghiệp và học vấn của một cá nhân, và thường đi kèm với các yêu cầu cụ thể về tín chỉ và môn học.

Sự linh hoạt và chuyên môn hóa

Các 'program of study' có thể rất khác nhau về mức độ linh hoạt. Một số chương trình cho phép sinh viên chọn nhiều môn tự chọn hoặc kết hợp các chuyên ngành phụ (minor) để tùy chỉnh việc học theo sở thích cá nhân. Ngược lại, các chương trình khác, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn cao như y khoa, kỹ thuật hoặc luật, có cấu trúc rất chặt chẽ và yêu cầu sinh viên phải hoàn thành một bộ môn học cụ thể để đảm bảo kiến thức nền tảng vững chắc.