course of study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of lessons or lectures on a particular subject, typically leading to a qualification.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một bằng cấp hoặc chứng chỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enrolled in a course of study in architecture."
"Cô ấy đăng ký vào một chương trình học về kiến trúc."
-
"The university offers a wide range of courses of study."
"Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình học đa dạng."
-
"He is currently undertaking a course of study in medicine."
"Anh ấy hiện đang theo học một chương trình học về y khoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Noun | studies | việc học, các môn học (thường ở số nhiều) |
| Adjective | studious | chăm học, siêng năng |
| Noun | coursework | bài tập trong khóa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, đề cập đến một chương trình học có cấu trúc được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và mục tiêu học tập rõ ràng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ lĩnh vực rộng lớn hơn mà khóa học thuộc về (ví dụ: 'a course of study in engineering'). 'on' có thể được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể hơn trong khóa học (ví dụ: 'a course of study on Shakespeare').
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose a course of study (chọn một chương trình học)
-
complete a course of study (hoàn thành một chương trình học)
-
pursue a course of study (theo đuổi một chương trình học)
-
enroll in a course of study (đăng ký một chương trình học)
-
design a course of study (thiết kế một chương trình học)
-
rigorous course of study (chương trình học khắt khe, đòi hỏi cao)
-
intensive course of study (chương trình học cấp tốc, chuyên sâu)
-
specialized course of study (chương trình học chuyên ngành)
-
prescribed course of study (chương trình học bắt buộc, được quy định)
-
flexible course of study (chương trình học linh hoạt)
Idioms
-
stay the course
Kiên trì theo đuổi đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng.
"Medical school is a long and rigorous course of study, but she is determined to stay the course."
(Trường y là một chương trình học dài và khắt khe, nhưng cô ấy quyết tâm theo đến cùng.)
-
par for the course
Chuyện bình thường, có thể đoán trước được (thường dùng cho những việc khó khăn hoặc khó chịu).
"Having to study on weekends is par for the course in such a demanding course of study."
(Phải học vào cuối tuần là chuyện thường tình đối với một chương trình học đòi hỏi cao như vậy.)
-
chart a course
Vạch ra một kế hoạch hoặc một lộ trình cho tương lai.
"After graduating, he took some time to chart a course for his career."
(Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã dành thời gian để vạch ra một lộ trình cho sự nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
course of study
Danh từMột chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một bằng cấp hoặc chứng chỉ.
"She enrolled in a course of study in architecture."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To choose the right course of study is crucial for your future career. |
Việc chọn đúng ngành học rất quan trọng cho sự nghiệp tương lai của bạn. |
| Phủ định | It's not ideal to change your course of study mid-semester. |
Việc thay đổi ngành học giữa học kỳ không phải là lý tưởng. |
| Nghi vấn | Why did she decide to pursue a demanding course of study? |
Tại sao cô ấy quyết định theo đuổi một ngành học đòi hỏi cao? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her course of study focuses on marine biology. |
Khóa học của cô ấy tập trung vào sinh học biển. |
| Phủ định | He is not happy with his current course of study. |
Anh ấy không hài lòng với khóa học hiện tại của mình. |
| Nghi vấn | Is your course of study preparing you for a specific career? |
Khóa học của bạn có đang chuẩn bị cho bạn một sự nghiệp cụ thể không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she chooses that course of study, she will have many job opportunities. |
Nếu cô ấy chọn khóa học đó, cô ấy sẽ có nhiều cơ hội việc làm. |
| Phủ định | If you don't carefully consider your course of study, you might not find a suitable career path. |
Nếu bạn không cân nhắc kỹ khóa học của mình, bạn có thể không tìm thấy con đường sự nghiệp phù hợp. |
| Nghi vấn | Will he succeed in his career if he chooses this course of study? |
Liệu anh ấy có thành công trong sự nghiệp nếu anh ấy chọn khóa học này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been studying her chosen course of study for four years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học khóa học mình đã chọn được bốn năm. |
| Phủ định | By next summer, they won't have been following that course of study for very long. |
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa theo học khóa học đó được lâu. |
| Nghi vấn | Will you have been pursuing this course of study for the entire semester when the deadline arrives? |
Liệu bạn sẽ đã theo đuổi khóa học này cả học kỳ khi thời hạn đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course of study".
