(Top Banner Ad)
course of study
B2
Danh từ B2 Giáo dục

course of study

UK: /kɔːs ɒv ˈstʌdi/ • US: /kɔːrs əv ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình học khóa học lộ trình học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of lessons or lectures on a particular subject, typically leading to a qualification.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một bằng cấp hoặc chứng chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enrolled in a course of study in architecture."

    "Cô ấy đăng ký vào một chương trình học về kiến trúc."

  • "The university offers a wide range of courses of study."

    "Trường đại học cung cấp một loạt các chương trình học đa dạng."

  • "He is currently undertaking a course of study in medicine."

    "Anh ấy hiện đang theo học một chương trình học về y khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Noun studies việc học, các môn học (thường ở số nhiều)
Adjective studious chăm học, siêng năng
Noun coursework bài tập trong khóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus + studium
Old French
cours + estudie
Middle English
cours + studie
Modern English
course of study

Từ đường đua đến lớp học

Từ 'course' bắt nguồn từ 'cursus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cuộc chạy đua' hoặc 'con đường'. Ban đầu, nó chỉ một con đường vật lý. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ một 'lộ trình' hay 'con đường' học tập mà một người phải hoàn thành, giống như một vận động viên hoàn thành đường đua của mình.

Học tập với lòng nhiệt thành

Từ 'study' có nguồn gốc từ 'studium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lòng hăng hái, sự nhiệt tình, sự tận tâm'. Vì vậy, về bản chất, 'study' không chỉ có nghĩa là học, mà còn mang ý nghĩa theo đuổi kiến thức với niềm đam mê và sự chuyên tâm. Khi kết hợp lại, 'course of study' không chỉ là một danh sách các môn học, mà là một hành trình tri thức được theo đuổi với sự quyết tâm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức, đề cập đến một chương trình học có cấu trúc được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và mục tiêu học tập rõ ràng.

Prepositions

in on

'in' được dùng để chỉ lĩnh vực rộng lớn hơn mà khóa học thuộc về (ví dụ: 'a course of study in engineering'). 'on' có thể được sử dụng để chỉ một chủ đề cụ thể hơn trong khóa học (ví dụ: 'a course of study on Shakespeare').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + course of study
  • choose a course of study
    (chọn một chương trình học)
  • complete a course of study
    (hoàn thành một chương trình học)
  • pursue a course of study
    (theo đuổi một chương trình học)
  • enroll in a course of study
    (đăng ký một chương trình học)
  • design a course of study
    (thiết kế một chương trình học)
Adjective + course of study
  • rigorous course of study
    (chương trình học khắt khe, đòi hỏi cao)
  • intensive course of study
    (chương trình học cấp tốc, chuyên sâu)
  • specialized course of study
    (chương trình học chuyên ngành)
  • prescribed course of study
    (chương trình học bắt buộc, được quy định)
  • flexible course of study
    (chương trình học linh hoạt)

Idioms

  • stay the course

    Kiên trì theo đuổi đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng.

    "Medical school is a long and rigorous course of study, but she is determined to stay the course."

    (Trường y là một chương trình học dài và khắt khe, nhưng cô ấy quyết tâm theo đến cùng.)

  • par for the course

    Chuyện bình thường, có thể đoán trước được (thường dùng cho những việc khó khăn hoặc khó chịu).

    "Having to study on weekends is par for the course in such a demanding course of study."

    (Phải học vào cuối tuần là chuyện thường tình đối với một chương trình học đòi hỏi cao như vậy.)

  • chart a course

    Vạch ra một kế hoạch hoặc một lộ trình cho tương lai.

    "After graduating, he took some time to chart a course for his career."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã dành thời gian để vạch ra một lộ trình cho sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course of study

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể, thường dẫn đến một bằng cấp hoặc chứng chỉ.

"She enrolled in a course of study in architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To choose the right course of study is crucial for your future career.
Việc chọn đúng ngành học rất quan trọng cho sự nghiệp tương lai của bạn.
Phủ định
It's not ideal to change your course of study mid-semester.
Việc thay đổi ngành học giữa học kỳ không phải là lý tưởng.
Nghi vấn
Why did she decide to pursue a demanding course of study?
Tại sao cô ấy quyết định theo đuổi một ngành học đòi hỏi cao?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her course of study focuses on marine biology.
Khóa học của cô ấy tập trung vào sinh học biển.
Phủ định
He is not happy with his current course of study.
Anh ấy không hài lòng với khóa học hiện tại của mình.
Nghi vấn
Is your course of study preparing you for a specific career?
Khóa học của bạn có đang chuẩn bị cho bạn một sự nghiệp cụ thể không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she chooses that course of study, she will have many job opportunities.
Nếu cô ấy chọn khóa học đó, cô ấy sẽ có nhiều cơ hội việc làm.
Phủ định
If you don't carefully consider your course of study, you might not find a suitable career path.
Nếu bạn không cân nhắc kỹ khóa học của mình, bạn có thể không tìm thấy con đường sự nghiệp phù hợp.
Nghi vấn
Will he succeed in his career if he chooses this course of study?
Liệu anh ấy có thành công trong sự nghiệp nếu anh ấy chọn khóa học này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying her chosen course of study for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học khóa học mình đã chọn được bốn năm.
Phủ định
By next summer, they won't have been following that course of study for very long.
Đến mùa hè tới, họ sẽ chưa theo học khóa học đó được lâu.
Nghi vấn
Will you have been pursuing this course of study for the entire semester when the deadline arrives?
Liệu bạn sẽ đã theo đuổi khóa học này cả học kỳ khi thời hạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course of study".

Chuyên ngành chính (Major) và phụ (Minor) ở Đại học Mỹ

Trong hệ thống giáo dục đại học của Mỹ, 'course of study' thường được cấu thành bởi một 'major' (chuyên ngành chính) và có thể có thêm một 'minor' (chuyên ngành phụ). Major là lĩnh vực sinh viên tập trung nghiên cứu sâu nhất. Minor là một lĩnh vực học tập thứ hai, ít chuyên sâu hơn. Hệ thống này cho phép sinh viên kết hợp các sở thích khác nhau, ví dụ như học chính về Kinh tế (major) và học phụ về Lịch sử nghệ thuật (minor), tạo ra một chương trình học độc đáo và linh hoạt.

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, triết lý 'Giáo dục Khai phóng' rất phổ biến. Theo đó, một 'course of study' không chỉ tập trung vào một chuyên ngành hẹp để đào tạo nghề. Thay vào đó, sinh viên được yêu cầu học các môn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học tự nhiên, khoa học xã hội, nhân văn và nghệ thuật. Mục tiêu là để phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và trở thành một công dân có kiến thức toàn diện.