(Top Banner Ad)
currier
C1
Noun C1 Da thuộc (Leatherworking)

currier

UK: /ˈkʌriər/ • US: /ˈkɜːriər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thuộc và nhuộm da người làm nghề thuộc da
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dresses and colors tanned leather.

Vietnamese Meaning

Người làm nghề thuộc và nhuộm da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The currier carefully worked the leather to soften it."

    "Người thợ thuộc da cẩn thận xử lý da để làm mềm nó."

  • "The old workshop still employs a currier to maintain the quality of their leather goods."

    "Xưởng cũ vẫn thuê một thợ thuộc da để duy trì chất lượng của các sản phẩm da thuộc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currier Thợ xử lý/hoàn thiện da thuộc.
Verb curry Xử lý và hoàn thiện da đã thuộc; chải lông (cho ngựa).
Noun curriery Xưởng hoặc nơi làm việc của thợ xử lý da.
Noun currycomb Cái bàn chải sắt dùng để chải lông ngựa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da thuộc (Leatherworking)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conredare
Old French
correier
Middle English
currayen + -er
Modern English
currier

Từ 'Chuẩn Bị' đến 'Thợ Da'

Gốc của từ 'currier' đến từ tiếng Latin 'conredare', có nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'sắp xếp'. Theo thời gian, ý nghĩa này được chuyên biệt hóa trong tiếng Pháp cổ thành 'correier', chỉ hành động chuẩn bị và hoàn thiện da. Khi du nhập vào tiếng Anh, hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện hành động, từ đó tạo ra 'currier' - người chuẩn bị da.

Người Anh Em Của 'Chải Lông Ngựa'

Từ 'currier' có chung gốc với động từ 'to curry' trong cụm 'to curry a horse' (chải lông ngựa). Cả hai hành động đều liên quan đến việc chăm sóc, làm sạch và hoàn thiện – một bên là tấm da, một bên là bộ lông của con ngựa. Đây là một ví dụ thú vị về cách một từ có thể phát triển theo những hướng khác nhau nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi là 'chuẩn bị'.

Usage Note

Currier là một nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc xử lý da thuộc sau khi thuộc da, để làm cho nó mềm mại, dẻo dai và phù hợp để sử dụng trong sản xuất các sản phẩm da. Công việc của currier bao gồm làm mịn bề mặt, bôi trơn, nhuộm và hoàn thiện da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + currier
  • master master currier
    (bậc thầy xử lý da, thợ cả)
  • skilled skilled currier
    (thợ xử lý da lành nghề)
  • apprentice apprentice currier
    (thợ học việc xử lý da)
Verb + currier
  • work as a work as a currier
    (làm nghề thợ xử lý da)
  • become a become a currier
    (trở thành một thợ xử lý da)
  • apprentice to a apprentice to a currier
    (học việc у một người thợ xử lý da)

Idioms

  • to curry favor with someone

    Lấy lòng, tâng bốc hoặc nịnh bợ ai đó để giành được sự ưu ái của họ. (Lưu ý: dùng động từ 'curry' là gốc của 'currier').

    "He's always trying to curry favor with the boss by bringing her coffee."

    (Anh ta luôn cố gắng lấy lòng sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy.)

  • to curry a horse

    Chải lông ngựa bằng bàn chải chuyên dụng (currycomb). Đây không phải là thành ngữ mà là một cụm từ cố định, giúp phân biệt với nghĩa 'lấy lòng'.

    "Before riding, you must groom and curry the horse thoroughly."

    (Trước khi cưỡi, bạn phải chải chuốt và chải lông cho con ngựa thật kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

currier

Noun
Lật mặt

Người làm nghề thuộc và nhuộm da thuộc.

"The currier carefully worked the leather to soften it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a currier, I would make the finest leather goods.
Nếu tôi là một người thợ thuộc da, tôi sẽ làm ra những sản phẩm da thuộc tốt nhất.
Phủ định
If he weren't a currier, he wouldn't understand the intricacies of leather treatment.
Nếu anh ấy không phải là một người thợ thuộc da, anh ấy sẽ không hiểu sự phức tạp của việc xử lý da.
Nghi vấn
Would she appreciate the craft if she were a currier?
Liệu cô ấy có đánh giá cao nghề thủ công này nếu cô ấy là một người thợ thuộc da?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currier".

Nghề Thủ Công Quan Trọng Trong Lịch Sử

Trước cuộc Cách mạng Công nghiệp, thợ xử lý da (currier) là những nghệ nhân không thể thiếu. Họ biến những tấm da thuộc cứng và thô thành vật liệu mềm, dẻo và bền để làm giày, yên ngựa, áo giáp, và bìa sách. Vị thế của họ rất quan trọng trong việc cung cấp các vật dụng thiết yếu cho xã hội.

Sự Hồi Sinh Của Nghề Thủ Công

Sự ra đời của máy móc đã làm cho nghề xử lý da thủ công suy giảm. Tuy nhiên, ngày nay đang có một sự hồi sinh mạnh mẽ của các nghề thủ công. Kỹ năng của một 'currier' lại được đánh giá cao trong việc tạo ra các sản phẩm da xa xỉ, độc đáo và chất lượng cao, nơi mà sự tỉ mỉ của bàn tay con người được trân trọng.