currier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who dresses and colors tanned leather.
Vietnamese Meaning
Người làm nghề thuộc và nhuộm da thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The currier carefully worked the leather to soften it."
"Người thợ thuộc da cẩn thận xử lý da để làm mềm nó."
-
"The old workshop still employs a currier to maintain the quality of their leather goods."
"Xưởng cũ vẫn thuê một thợ thuộc da để duy trì chất lượng của các sản phẩm da thuộc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Currier là một nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc xử lý da thuộc sau khi thuộc da, để làm cho nó mềm mại, dẻo dai và phù hợp để sử dụng trong sản xuất các sản phẩm da. Công việc của currier bao gồm làm mịn bề mặt, bôi trơn, nhuộm và hoàn thiện da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master currier (bậc thầy xử lý da, thợ cả)
-
skilled skilled currier (thợ xử lý da lành nghề)
-
apprentice apprentice currier (thợ học việc xử lý da)
-
work as a work as a currier (làm nghề thợ xử lý da)
-
become a become a currier (trở thành một thợ xử lý da)
-
apprentice to a apprentice to a currier (học việc у một người thợ xử lý da)
Idioms
-
to curry favor with someone
Lấy lòng, tâng bốc hoặc nịnh bợ ai đó để giành được sự ưu ái của họ. (Lưu ý: dùng động từ 'curry' là gốc của 'currier').
"He's always trying to curry favor with the boss by bringing her coffee."
(Anh ta luôn cố gắng lấy lòng sếp bằng cách mang cà phê cho bà ấy.)
-
to curry a horse
Chải lông ngựa bằng bàn chải chuyên dụng (currycomb). Đây không phải là thành ngữ mà là một cụm từ cố định, giúp phân biệt với nghĩa 'lấy lòng'.
"Before riding, you must groom and curry the horse thoroughly."
(Trước khi cưỡi, bạn phải chải chuốt và chải lông cho con ngựa thật kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currier
NounNgười làm nghề thuộc và nhuộm da thuộc.
"The currier carefully worked the leather to soften it."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a currier, I would make the finest leather goods. |
Nếu tôi là một người thợ thuộc da, tôi sẽ làm ra những sản phẩm da thuộc tốt nhất. |
| Phủ định | If he weren't a currier, he wouldn't understand the intricacies of leather treatment. |
Nếu anh ấy không phải là một người thợ thuộc da, anh ấy sẽ không hiểu sự phức tạp của việc xử lý da. |
| Nghi vấn | Would she appreciate the craft if she were a currier? |
Liệu cô ấy có đánh giá cao nghề thủ công này nếu cô ấy là một người thợ thuộc da? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currier".
