(Top Banner Ad)
leatherworker
B2
noun B2 Nghề thủ công

leatherworker

UK: /ˈleðəˌwɜːkə/ • US: /ˈleðərˌwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm đồ da người thợ da thợ da thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with leather, making or repairing leather goods.

Vietnamese Meaning

Người làm việc với da thuộc, chế tạo hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leatherworker crafted a beautiful belt."

    "Người thợ da đã tạo ra một chiếc thắt lưng tuyệt đẹp."

  • "He's a skilled leatherworker."

    "Anh ấy là một thợ da lành nghề."

  • "The leatherworker displayed his creations at the craft fair."

    "Người thợ da trưng bày các tác phẩm của mình tại hội chợ thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da (vật liệu)
Verb work Làm việc, chế tác
Noun worker Người làm việc, công nhân
Noun leatherworking Nghề làm đồ da; công việc chế tác da
Adjective leatherworked Được chế tác từ da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lether
Old English
weorcan
Modern English
leatherworker

Nguồn gốc đơn giản

Từ "leatherworker" là một từ ghép mô tả trực tiếp, được tạo thành từ hai thành phần cơ bản của tiếng Anh: "leather" (da) và "worker" (người làm việc). Nó xuất hiện để chỉ người chuyên chế tác các sản phẩm từ da, phản ánh rõ ràng nghề nghiệp của họ.

Usage Note

Từ này mô tả một người có kỹ năng chuyên môn trong việc xử lý và tạo hình da. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng thủ công và khả năng làm việc với da như một chất liệu. Không giống như 'leather manufacturer', 'leatherworker' thường ám chỉ người làm việc ở quy mô nhỏ hơn hoặc làm các sản phẩm thủ công hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leatherworker
  • skilled skilled leatherworker
    (thợ làm đồ da lành nghề)
  • master master leatherworker
    (nghệ nhân làm đồ da bậc thầy)
  • apprentice apprentice leatherworker
    (thợ học việc làm đồ da)
  • independent independent leatherworker
    (thợ làm đồ da tự do/độc lập)
Verb + leatherworker
  • employ employ a leatherworker
    (thuê một thợ làm đồ da)
  • consult consult a leatherworker
    (tham vấn một thợ làm đồ da)
  • commission commission a leatherworker
    (đặt hàng một thợ làm đồ da)
Noun + of + leatherworker
  • tools tools of a leatherworker
    (dụng cụ của một thợ làm đồ da)
  • craft craft of a leatherworker
    (nghề thủ công của thợ làm đồ da)
  • workshop workshop of a leatherworker
    (xưởng của thợ làm đồ da)

Idioms

  • a master leatherworker

    một nghệ nhân làm đồ da bậc thầy

    "She learned the intricate details of saddle-making from a master leatherworker."

    (Cô ấy học được những chi tiết phức tạp của việc làm yên ngựa từ một nghệ nhân làm đồ da bậc thầy.)

  • the craft of a leatherworker

    nghề thủ công của người thợ làm đồ da

    "The exhibition showcased the beauty and tradition of the craft of a leatherworker."

    (Triển lãm trưng bày vẻ đẹp và truyền thống của nghề thủ công của người thợ làm đồ da.)

  • a dedicated leatherworker

    một thợ làm đồ da tận tâm

    "Every stitch showed the passion of a dedicated leatherworker."

    (Mỗi đường kim mũi chỉ đều thể hiện niềm đam mê của một thợ làm đồ da tận tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leatherworker

noun
Lật mặt

Người làm việc với da thuộc, chế tạo hoặc sửa chữa các sản phẩm bằng da.

"The leatherworker crafted a beautiful belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the leatherworker crafted a beautiful saddle!
Wow, người thợ da đã tạo ra một chiếc yên ngựa thật đẹp!
Phủ định
Alas, the leatherworker isn't available today.
Ôi, người thợ da không có mặt hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is that leatherworker famous in town?
Này, người thợ da đó có nổi tiếng trong thị trấn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should become a leatherworker; he's good with his hands.
Anh ấy nên trở thành một thợ thuộc da; anh ấy rất khéo tay.
Phủ định
She cannot be a leatherworker; she has allergies to leather dyes.
Cô ấy không thể là một thợ thuộc da; cô ấy bị dị ứng với thuốc nhuộm da.
Nghi vấn
Could John be a successful leatherworker if he took some classes?
Liệu John có thể trở thành một thợ thuộc da thành công nếu anh ấy tham gia một vài lớp học không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather will be working as a leatherworker in his small workshop this time next year.
Ông tôi sẽ đang làm thợ thuộc da trong xưởng nhỏ của ông ấy vào thời điểm này năm sau.
Phủ định
She won't be working as a leatherworker after she retires next month.
Cô ấy sẽ không còn làm thợ thuộc da sau khi cô ấy nghỉ hưu vào tháng tới.
Nghi vấn
Will they be working as leatherworkers at the trade fair next week?
Liệu họ có đang làm thợ thuộc da tại hội chợ thương mại vào tuần tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather is a leatherworker.
Ông tôi là một thợ làm đồ da.
Phủ định
She is not a leatherworker; she's a software engineer.
Cô ấy không phải là một thợ làm đồ da; cô ấy là một kỹ sư phần mềm.
Nghi vấn
Is he a leatherworker by trade?
Anh ấy có phải là một thợ làm đồ da theo nghề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leatherworker".

Nghề thủ công lâu đời

Nghề làm đồ da (leatherworking) là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, có niên đại hàng nghìn năm. Từ thời tiền sử, con người đã biết sử dụng da động vật để làm quần áo, giày dép, lều trại, và dụng cụ. Người thợ làm đồ da ngày xưa đóng vai trò thiết yếu trong xã hội, cung cấp những vật dụng cơ bản cho cuộc sống hàng ngày.

Sự hồi sinh của nghề thủ công

Trong thời đại công nghiệp hóa và sản xuất hàng loạt, nghề làm đồ da thủ công đã có một sự hồi sinh mạnh mẽ. Ngày nay, nhiều người thợ làm đồ da chuyên tâm vào việc tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, độc đáo và bền bỉ, từ túi xách, ví da cho đến yên ngựa hay các phụ kiện đặc biệt. Họ giữ gìn và phát triển những kỹ thuật truyền thống, đồng thời áp dụng cả những ý tưởng thiết kế hiện đại.