(Top Banner Ad)
curry
B1
noun B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

curry

UK: /ˈkʌri/ • US: /ˈkɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

cà ri
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish of South Asian origin, cooked in a sauce of spices and typically served with rice.

Vietnamese Meaning

Một món ăn có nguồn gốc từ Nam Á, được nấu trong nước sốt gia vị và thường được ăn kèm với cơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious chicken curry for dinner."

    "Cô ấy đã làm món cà ri gà rất ngon cho bữa tối."

  • "Indian curry is known for its complex flavors."

    "Cà ri Ấn Độ nổi tiếng với hương vị phức tạp của nó."

  • "She curried favor with her boss by working late."

    "Cô ấy cố gắng lấy lòng sếp bằng cách làm việc muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curry Món cà ri; bột cà ri
Verb to curry Nấu cà ri; (nghĩa cổ) thuộc da, chải lông
Adjective curried Đã được chế biến với cà ri (ví dụ: curried chicken - gà nấu cà ri)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Tamil
kaṟi (கறி)
Portuguese
caril
English (17th Century)
curry

Nguồn gốc ẩm thực

Từ 'curry' trong tiếng Anh (chỉ món ăn) bắt nguồn từ từ 'kaṟi' trong ngôn ngữ Tamil (miền Nam Ấn Độ), có nghĩa là 'nước sốt' hoặc 'món ăn kèm'. Người Bồ Đào Nha, khi buôn bán ở Ấn Độ vào thế kỷ 16 và 17, đã đưa từ này vào châu Âu.

Nghĩa khác: Thuộc da

Tuy nhiên, động từ 'to curry' (thuộc da, chải lông ngựa) lại có nguồn gốc độc lập từ tiếng Pháp cổ 'correier' (sắp xếp, chuẩn bị). Nghĩa này ngày nay chủ yếu được bảo tồn trong thành ngữ 'curry favor'.

Usage Note

Từ 'curry' dùng để chỉ một nhóm lớn các món ăn có nguồn gốc từ Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, Thái Lan, và các nước lân cận. Các món cà ri thường có nước sốt đậm đà, được làm từ hỗn hợp các loại gia vị khác nhau, bao gồm nghệ, thì là, rau mùi, ớt, và nhiều loại gia vị khác. Mức độ cay và hương vị của cà ri có thể rất khác nhau tùy thuộc vào công thức và vùng miền.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', thường để chỉ món ăn được dùng kèm với cà ri: 'Curry with rice.' (Cà ri ăn với cơm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curry (Miêu tả)
  • strong strong curry
    (Cà ri đậm vị (hoặc cay nồng))
  • mild mild curry
    (Cà ri dịu nhẹ (ít cay))
  • Thai Thai curry
    (Cà ri Thái)
Verb + curry (Hành động)
  • make make curry
    (Nấu cà ri)
  • order order a curry
    (Gọi một phần cà ri)
  • spice up spice up the curry
    (Làm cà ri cay hơn/thêm gia vị cho cà ri)
Noun + curry (Thành phần)
  • curry curry powder
    (Bột cà ri)
  • curry curry leaf
    (Lá cà ri)

Idioms

  • to curry favor (with someone)

    Nịnh bợ, lấy lòng ai đó (bằng lời nói hoặc hành động xu nịnh)

    "He often brings gifts to the boss to curry favor."

    (Anh ta thường xuyên mang quà cho sếp để nịnh bợ/lấy lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curry

noun
Lật mặt

Một món ăn có nguồn gốc từ Nam Á, được nấu trong nước sốt gia vị và thường được ăn kèm với cơm.

"She made a delicious chicken curry for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to curry the goat for dinner tonight.
Tôi định nấu món cà ri dê cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to curry favor with the boss by bringing him gifts.
Cô ấy sẽ không lấy lòng ông chủ bằng cách mang quà cho ông ta đâu.
Nghi vấn
Are they going to open a curry restaurant next month?
Họ có định mở một nhà hàng cà ri vào tháng tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be currying the goat tomorrow.
Tôi sẽ nấu món cà ri dê vào ngày mai.
Phủ định
They won't be currying favor with the boss by arriving late.
Họ sẽ không lấy lòng ông chủ bằng cách đến muộn.
Nghi vấn
Will she be currying the vegetables when we arrive?
Cô ấy sẽ nấu cà ri rau khi chúng ta đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curry".

Món ăn quốc dân của Anh

Mặc dù có nguồn gốc từ Ấn Độ, cà ri được coi là một trong những món ăn quốc dân không chính thức của Vương quốc Anh. Sự phổ biến này là kết quả của sự hiện diện của Anh ở Ấn Độ trong thời kỳ thuộc địa.

Sự đa dạng hóa toàn cầu

Cà ri là món ăn rất linh hoạt. Các phiên bản nổi tiếng bao gồm cà ri Ấn Độ (dày, đậm đặc), cà ri Thái (lỏng hơn, dùng nước cốt dừa) và thậm chí cà ri Nhật (thường có vị ngọt và đặc như nước sốt).