tanner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tans hides or leather.
Vietnamese Meaning
Người thuộc da.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tanner used special chemicals to process the hides."
"Người thợ thuộc da đã sử dụng các hóa chất đặc biệt để xử lý da sống."
-
"The tanner's shop was filled with the smell of chemicals."
"Cửa hàng của người thợ thuộc da nồng nặc mùi hóa chất."
-
"This process is used to tan leather, resulting in a supple and durable material."
"Quá trình này được sử dụng để thuộc da, tạo ra một vật liệu dẻo dai và bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có nghề nghiệp chính là thuộc da, biến da động vật thành da thuộc để sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local tanner (người thợ thuộc da địa phương)
-
skilled tanner (người thợ thuộc da lành nghề)
-
employ a tanner (thuê một người thợ thuộc da)
-
become a tanner (trở thành một người thợ thuộc da)
Idioms
-
Not worth a tanner
Không đáng một xu; hoàn toàn vô giá trị.
"That old car isn't worth a tanner."
(Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tanner
nounNgười thuộc da.
"The tanner used special chemicals to process the hides."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man, who used to be a tanner, had hands that were rough and stained. |
Ông lão, người từng là một thợ thuộc da, có đôi tay thô ráp và nhuốm màu. |
| Phủ định | The factory, where they don't tanner hides anymore, is now a museum. |
Nhà máy, nơi họ không còn thuộc da nữa, giờ là một viện bảo tàng. |
| Nghi vấn | Is he the tanner whose techniques are admired by everyone? |
Có phải anh ấy là thợ thuộc da mà kỹ thuật của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He works as a tanner, crafting beautiful leather goods. |
Anh ấy làm thợ thuộc da, tạo ra những sản phẩm da thuộc tuyệt đẹp. |
| Phủ định | She doesn't tanner her own leather; she buys it pre-tanned. |
Cô ấy không tự thuộc da; cô ấy mua da đã được thuộc sẵn. |
| Nghi vấn | Did he tanner the hide using traditional methods? |
Anh ấy có thuộc da bằng phương pháp truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanner".
