(Top Banner Ad)
tanner
B1
noun B1 Công nghiệp da thuộc, Tiền tệ (lóng)

tanner

UK: /ˈtænə(r)/ • US: /ˈtænər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ thuộc da thuộc da người làm nghề thuộc da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tans hides or leather.

Vietnamese Meaning

Người thuộc da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tanner used special chemicals to process the hides."

    "Người thợ thuộc da đã sử dụng các hóa chất đặc biệt để xử lý da sống."

  • "The tanner's shop was filled with the smell of chemicals."

    "Cửa hàng của người thợ thuộc da nồng nặc mùi hóa chất."

  • "This process is used to tan leather, resulting in a supple and durable material."

    "Quá trình này được sử dụng để thuộc da, tạo ra một vật liệu dẻo dai và bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tan màu rám nắng; sự rám nắng
Verb tan làm rám nắng; thuộc da
Noun tannery xưởng thuộc da
Adjective tanned rám nắng; được thuộc da

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp da thuộc, Tiền tệ (lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tannō
Old English
tannere

Nguồn gốc của từ 'tanner'

Từ 'tanner' xuất phát từ nghề thuộc da, một nghề thủ công cổ xưa. Người thợ thuộc da sử dụng tannin (chất tanin) từ vỏ cây để biến da động vật thành da thuộc, một vật liệu bền và hữu ích. Quá trình này rất quan trọng trong việc cung cấp quần áo, giày dép và nhiều vật dụng khác cho xã hội.

Usage Note

Chỉ người có nghề nghiệp chính là thuộc da, biến da động vật thành da thuộc để sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tanner
  • local tanner
    (người thợ thuộc da địa phương)
  • skilled tanner
    (người thợ thuộc da lành nghề)
Verb + tanner
  • employ a tanner
    (thuê một người thợ thuộc da)
  • become a tanner
    (trở thành một người thợ thuộc da)

Idioms

  • Not worth a tanner

    Không đáng một xu; hoàn toàn vô giá trị.

    "That old car isn't worth a tanner."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tanner

noun
Lật mặt

Người thuộc da.

"The tanner used special chemicals to process the hides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who used to be a tanner, had hands that were rough and stained.
Ông lão, người từng là một thợ thuộc da, có đôi tay thô ráp và nhuốm màu.
Phủ định
The factory, where they don't tanner hides anymore, is now a museum.
Nhà máy, nơi họ không còn thuộc da nữa, giờ là một viện bảo tàng.
Nghi vấn
Is he the tanner whose techniques are admired by everyone?
Có phải anh ấy là thợ thuộc da mà kỹ thuật của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works as a tanner, crafting beautiful leather goods.
Anh ấy làm thợ thuộc da, tạo ra những sản phẩm da thuộc tuyệt đẹp.
Phủ định
She doesn't tanner her own leather; she buys it pre-tanned.
Cô ấy không tự thuộc da; cô ấy mua da đã được thuộc sẵn.
Nghi vấn
Did he tanner the hide using traditional methods?
Anh ấy có thuộc da bằng phương pháp truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tanner".

Nghề thuộc da trong lịch sử

Nghề thuộc da từng là một nghề quan trọng ở nhiều nền văn hóa. Các sản phẩm da thuộc được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ quần áo và giày dép đến đồ nội thất và đồ dùng quân sự. Các xưởng thuộc da thường được đặt gần nguồn nước vì quá trình thuộc da đòi hỏi rất nhiều nước.