(Top Banner Ad)
leather dresser
B1
Danh từ B1 Đồ nội thất/Sản xuất da

leather dresser

UK: /ˈleðə ˈdrɛsə(r)/ • US: /ˈlɛðər ˈdrɛsər/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đựng đồ bọc da thợ thuộc da người xử lý da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture, typically made of wood, covered or decorated with leather.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất, thường làm bằng gỗ, được bọc hoặc trang trí bằng da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique shop had a beautiful leather dresser from the Victorian era."

    "Cửa hàng đồ cổ có một chiếc tủ đựng đồ bọc da tuyệt đẹp từ thời Victoria."

  • "He bought a leather dresser for his bedroom."

    "Anh ấy đã mua một chiếc tủ đựng đồ bọc da cho phòng ngủ của mình."

  • "The company employs skilled leather dressers to ensure the quality of their products."

    "Công ty thuê những người thợ thuộc da lành nghề để đảm bảo chất lượng sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da thuộc
Verb dress ăn mặc, sửa soạn
Noun dresser tủ đựng quần áo; người sửa soạn
Adjective dressed ăn mặc (gọn gàng, chỉnh tề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất/Sản xuất da

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
dresser
English
leather dresser

Nguồn gốc của 'leather dresser'

Từ 'leather dresser' ghép từ 'leather' (da thuộc) và 'dresser' (người sửa soạn, làm đẹp). Ban đầu, nó dùng để chỉ người thợ thuộc da hoặc người chuyên xử lý và làm đẹp các sản phẩm da. Ngày nay, có thể được dùng một cách hài hước để chỉ người thích mặc trang phục da.

Usage Note

Cách dùng này khá hiếm gặp. Cụm từ thường mô tả một loại tủ đựng đồ mà bề mặt hoặc một phần được làm từ da. Nó có thể là một tủ quần áo, tủ ngăn kéo, hoặc một dạng tủ đựng đồ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + leather dresser
  • Motorcycle motorcycle leather dresser
    (người mặc đồ da khi lái xe mô tô)
Adjective + leather dresser
  • Stylish stylish leather dresser
    (người mặc đồ da sành điệu)

Idioms

  • dress to impress

    ăn mặc để gây ấn tượng

    "He always dresses to impress on his dates."

    (Anh ấy luôn ăn mặc để gây ấn tượng trong những buổi hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather dresser

Danh từ
Lật mặt

Một món đồ nội thất, thường làm bằng gỗ, được bọc hoặc trang trí bằng da.

"The antique shop had a beautiful leather dresser from the Victorian era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather dresser".

Văn hóa đồ da

Trong văn hóa phương Tây, đồ da thường gắn liền với sự mạnh mẽ, nổi loạn và phong cách cá nhân. Áo khoác da là biểu tượng của những người lái xe mô tô và những người nổi tiếng trong giới âm nhạc rock.