cursing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using offensive or blasphemous language.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc báng bổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant cursing was offensive to everyone around him."
"Việc anh ta liên tục chửi thề gây khó chịu cho tất cả mọi người xung quanh."
-
"The driver was cursing loudly after the accident."
"Người lái xe chửi rủa ầm ĩ sau vụ tai nạn."
-
"The sign warns against cursing on school property."
"Biển báo cảnh báo không được chửi thề trong khuôn viên trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh động từ, 'cursing' chỉ hành động chửi rủa nói chung. Nó thường được dùng để chỉ một thói quen hoặc một hành động đang diễn ra. Khác với danh từ 'curse', nhấn mạnh lời nguyền hoặc điều xấu xa gây ra bởi lời nói.
Prepositions
* **cursing about:** Thể hiện sự khó chịu hoặc tức giận về điều gì đó thông qua việc chửi rủa. * **cursing at:** Chửi rủa ai đó hoặc cái gì đó trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop cursing (ngừng chửi thề)
-
hear cursing and swearing (nghe thấy tiếng chửi bới, văng tục)
-
start cursing (bắt đầu chửi thề)
-
mutter a curse / cursing under his breath (lẩm bẩm chửi rủa)
-
loud cursing (tiếng chửi thề ầm ĩ)
-
foul cursing (những lời chửi thề tục tĩu)
-
incessant cursing (việc chửi thề không ngớt)
Idioms
-
to curse like a sailor
chửi thề rất nhiều và tục tĩu
"After he hit his thumb with the hammer, he started cursing like a sailor."
(Sau khi bị búa đập vào ngón tay cái, anh ta bắt đầu chửi thề như một gã thủy thủ.)
-
a blessing and a curse
vừa là điều may mắn vừa là điều xui xẻo; con dao hai lưỡi
"Fame can be both a blessing and a curse for young actors."
(Sự nổi tiếng có thể vừa là một may mắn vừa là một lời nguyền đối với các diễn viên trẻ.)
-
better to light a candle than to curse the darkness
thà hành động để cải thiện tình hình còn hơn là chỉ ngồi oán trách hoàn cảnh
"Instead of complaining about the new policy, let's try to find a solution. It's better to light a candle than to curse the darkness."
(Thay vì phàn nàn về chính sách mới, chúng ta hãy cố gắng tìm ra giải pháp. Thà thắp lên một ngọn nến còn hơn là ngồi đó nguyền rủa bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cursing
Danh động từ (Gerund)Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc báng bổ.
"His constant cursing was offensive to everyone around him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cursing".
