(Top Banner Ad)
curse
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

curse

UK: /kɜːs/ • US: /kɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguyền rủa chửi rủa tai họa vận rủi điều xui xẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solemn utterance intended to invoke a supernatural power to inflict harm or punishment on someone or something.

Vietnamese Meaning

Lời nguyền rủa, sự nguyền rủa; điều gây tai họa, điều bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch cast a curse on the village."

    "Mụ phù thủy đã giáng một lời nguyền lên ngôi làng."

  • "She muttered a curse under her breath."

    "Cô ta lẩm bẩm một lời nguyền rủa trong miệng."

  • "The ancient tomb was said to be cursed."

    "Ngôi mộ cổ được cho là bị nguyền rủa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curse Lời nguyền rủa, sự rủa sả; tai họa
Verb curse Nguyền rủa, chửi rủa; cầu khẩn điều xấu
Adjective cursed Bị nguyền rủa, đáng ghét, xấu xa
Noun curser Người nguyền rủa, người hay chửi rủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (khoảng 950 AD)
curs
Middle English
curs(e)
Modern English
curse

Nguồn Gốc Mơ Hồ

Không giống nhiều từ tiếng Anh khác có nguồn gốc rõ ràng từ Latin, nguồn gốc chính xác của 'curse' vẫn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Nó xuất hiện lần đầu trong tài liệu tiếng Anh cổ, và có thể đã phát triển từ một từ tiếng Norse cổ hoặc tiếng Germanic nào đó, mang ý nghĩa ban đầu là sự trừng phạt hay sự rủa sả của nhà thờ.

Từ Giáo Hội Đến Nguyền Rủa

Trong giai đoạn đầu của tiếng Anh, 'curse' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, ám chỉ sự trục xuất hay sự lên án chính thức của giáo hội đối với một kẻ phạm tội. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra, bao gồm bất kỳ lời nguyền rủa hay mong muốn điều xấu xa nào đối với người khác.

Usage Note

Từ 'curse' ở dạng danh từ thường mang nghĩa về một lời nói hoặc hành động mang tính chất tiêu cực, hướng đến việc gây ra điều xấu cho người khác. Nó có thể mang tính chất tôn giáo, tín ngưỡng (như lời nguyền từ thần linh) hoặc đơn giản chỉ là lời chửi rủa thể hiện sự tức giận.

Prepositions

on upon

'Curse on/upon' được dùng để chỉ đối tượng bị nguyền rủa. Ví dụ: A curse on you! (Nguyền rủa lên đầu mày!)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curse
  • ancient an ancient curse
    (một lời nguyền cổ xưa)
  • terrible a terrible curse
    (một tai họa kinh khủng)
  • vicious a vicious curse
    (lời nguyền ác độc)
Verb + curse
  • lift lift the curse
    (hóa giải/dỡ bỏ lời nguyền)
  • break break the curse
    (phá vỡ lời nguyền)
  • suffer suffer under the curse
    (chịu đựng lời nguyền)
Curse + Preposition/Noun
  • of poverty the curse of poverty
    (tai họa/căn bệnh của sự nghèo đói)
  • with foul language curse with foul language
    (chửi rủa bằng ngôn ngữ tục tĩu)

Idioms

  • A curse and a blessing

    Vừa là tai họa vừa là may mắn; một tình huống lưỡng nan.

    "Her enormous talent was both a curse and a blessing because it brought fame but stole her privacy."

    (Tài năng khổng lồ của cô ấy vừa là phúc vừa là họa, vì nó mang lại danh tiếng nhưng lại cướp đi sự riêng tư.)

  • Curse and swear

    Nguyền rủa và chửi thề (dùng lời lẽ tục tĩu).

    "When he dropped the heavy box on his foot, he began to curse and swear loudly."

    (Khi làm rơi chiếc hộp nặng vào chân, anh ấy bắt đầu chửi rủa ầm ĩ.)

  • The curse of the modern age

    Cái tai họa/vấn nạn của thời hiện đại (thường là một điều tiêu cực đi kèm sự tiến bộ).

    "Information overload is often called the curse of the modern age."

    (Việc quá tải thông tin thường được gọi là vấn nạn của thời hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curse

Danh từ
Lật mặt

Lời nguyền rủa, sự nguyền rủa; điều gây tai họa, điều bất hạnh.

"The witch cast a curse on the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curse".

Mắt Ác (The Evil Eye)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và Địa Trung Hải, 'Mắt Ác' là một loại lời nguyền vô ý. Người ta tin rằng một cái nhìn ghen tị hoặc ác ý có thể gây ra bất hạnh, bệnh tật hoặc thậm chí tử vong cho người bị nhìn. Nhiều người đeo bùa hộ mệnh (như bùa Nazar) để tránh lời nguyền mắt ác này.

Lời Nguyền Trong Văn Học Cổ Điển

Lời nguyền là một yếu tố cốt truyện cực kỳ phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, đặc biệt là trong truyện cổ tích (ví dụ: lời nguyền ngủ của công chúa) và kịch Shakespeare (ví dụ: lời nguyền nguyền rủa vở 'Macbeth'). Nó thường được sử dụng để thiết lập mâu thuẫn chính hoặc giải thích bi kịch.