(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cussing
B2

cussing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

chửi thề văng tục nói tục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cussing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, tục tĩu; chửi thề.

Definition (English Meaning)

The act of using offensive or obscene language; swearing.

Ví dụ Thực tế với 'Cussing'

  • "The driver was cussing about the heavy traffic."

    "Người lái xe đang chửi thề về tình trạng giao thông đông đúc."

  • "There was a lot of cussing in the movie."

    "Có rất nhiều lời chửi thề trong bộ phim."

  • "I don't allow cussing in my house."

    "Tôi không cho phép chửi thề trong nhà tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cussing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Cussing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Cussing" thường được dùng để chỉ hành động chửi thề một cách chung chung. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. So với "swearing," "cussing" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, thường được dùng trong văn nói hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about at

Cussing *about* something: Chửi thề về điều gì đó (thể hiện sự không hài lòng). Cussing *at* someone: Chửi thề ai đó (thể hiện sự tức giận, nhắm vào người đó).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cussing'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should not cuss in front of children.
Bạn không nên chửi thề trước mặt trẻ con.
Phủ định
He mustn't cuss during the presentation.
Anh ấy không được phép chửi thề trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Could you please not cuss so loudly?
Bạn có thể vui lòng đừng chửi thề lớn tiếng như vậy được không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cussed at the driver after the near accident.
Anh ta chửi người lái xe sau vụ tai nạn suýt xảy ra.
Phủ định
They don't cuss in front of their children.
Họ không chửi thề trước mặt con cái.
Nghi vấn
Did she cuss when she stubbed her toe?
Cô ấy có chửi thề khi bị vấp ngón chân không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing he was wrong, he started to cuss, and the argument escalated quickly.
Biết mình sai, anh ta bắt đầu chửi thề, và cuộc tranh cãi leo thang rất nhanh.
Phủ định
Despite his anger, he didn't cuss, and he managed to stay calm.
Mặc dù tức giận, anh ấy đã không chửi thề, và anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
After the accident, did he cuss, or did he just remain silent?
Sau vụ tai nạn, anh ta có chửi thề không, hay anh ta chỉ im lặng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)