cussing
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cussing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, tục tĩu; chửi thề.
Ví dụ Thực tế với 'Cussing'
-
"The driver was cussing about the heavy traffic."
"Người lái xe đang chửi thề về tình trạng giao thông đông đúc."
-
"There was a lot of cussing in the movie."
"Có rất nhiều lời chửi thề trong bộ phim."
-
"I don't allow cussing in my house."
"Tôi không cho phép chửi thề trong nhà tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cussing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: cuss
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cussing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Cussing" thường được dùng để chỉ hành động chửi thề một cách chung chung. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. So với "swearing," "cussing" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, thường được dùng trong văn nói hàng ngày.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Cussing *about* something: Chửi thề về điều gì đó (thể hiện sự không hài lòng). Cussing *at* someone: Chửi thề ai đó (thể hiện sự tức giận, nhắm vào người đó).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cussing'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should not cuss in front of children.
|
Bạn không nên chửi thề trước mặt trẻ con. |
| Phủ định |
He mustn't cuss during the presentation.
|
Anh ấy không được phép chửi thề trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
Could you please not cuss so loudly?
|
Bạn có thể vui lòng đừng chửi thề lớn tiếng như vậy được không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He cussed at the driver after the near accident.
|
Anh ta chửi người lái xe sau vụ tai nạn suýt xảy ra. |
| Phủ định |
They don't cuss in front of their children.
|
Họ không chửi thề trước mặt con cái. |
| Nghi vấn |
Did she cuss when she stubbed her toe?
|
Cô ấy có chửi thề khi bị vấp ngón chân không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Knowing he was wrong, he started to cuss, and the argument escalated quickly.
|
Biết mình sai, anh ta bắt đầu chửi thề, và cuộc tranh cãi leo thang rất nhanh. |
| Phủ định |
Despite his anger, he didn't cuss, and he managed to stay calm.
|
Mặc dù tức giận, anh ấy đã không chửi thề, và anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh. |
| Nghi vấn |
After the accident, did he cuss, or did he just remain silent?
|
Sau vụ tai nạn, anh ta có chửi thề không, hay anh ta chỉ im lặng? |