(Top Banner Ad)
cussing
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

cussing

UK: /ˈkʌsɪŋ/ • US: /ˈkʌsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chửi thề văng tục nói tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using offensive or obscene language; swearing.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, tục tĩu; chửi thề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was cussing about the heavy traffic."

    "Người lái xe đang chửi thề về tình trạng giao thông đông đúc."

  • "There was a lot of cussing in the movie."

    "Có rất nhiều lời chửi thề trong bộ phim."

  • "I don't allow cussing in my house."

    "Tôi không cho phép chửi thề trong nhà tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cuss Chửi thề, nguyền rủa
Noun (person) cusser Người hay chửi thề
Noun (countable) cuss word Lời chửi thề, tiếng tục tĩu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
curs
Middle English
cursen
18th Century US Slang
cuss

Nguồn gốc từ 'curse'

Từ 'cussing' là hình thức danh động từ của 'cuss'. Bản thân 'cuss' là một biến thể rút gọn và nhẹ nhàng hơn của từ 'curse' (nguyền rủa). Nó bắt đầu trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào khoảng thế kỷ 18-19, được sử dụng như một cách nói giảm nói tránh khi người ta không muốn dùng từ 'curse' nặng nề hoặc trang trọng hơn.

Đặc trưng vùng miền

Trong lịch sử, 'cuss' và 'cussing' là những từ mang tính địa phương hoặc giọng điệu, thường thấy ở miền Nam nước Mỹ hoặc trong ngôn ngữ bình dân, mặc dù hiện nay chúng đã được sử dụng rộng rãi hơn.

Usage Note

"Cussing" thường được dùng để chỉ hành động chửi thề một cách chung chung. Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra. So với "swearing," "cussing" có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, thường được dùng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

about at

Cussing *about* something: Chửi thề về điều gì đó (thể hiện sự không hài lòng). Cussing *at* someone: Chửi thề ai đó (thể hiện sự tức giận, nhắm vào người đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cussing (Miêu tả)
  • heavy heavy cussing
    (Việc chửi thề liên tục hoặc nặng nề)
  • constant constant cussing
    (Sự chửi thề không ngừng)
  • mild mild cussing
    (Sự chửi thề nhẹ nhàng (ít thô tục))
Verb + cussing (Hành động)
  • stop stop cussing
    (Ngừng chửi thề)
  • involve involve cussing
    (Bao gồm/có sử dụng lời chửi thề)
Noun + of + Cussing (Tình trạng)
  • fit a fit of cussing
    (Một cơn giận/đợt chửi thề)

Idioms

  • cussing a blue streak

    Chửi thề liên tục, tuôn ra một tràng lời lẽ thô tục nhanh và dài.

    "When the boss found out about the error, he started cussing a blue streak."

    (Khi ông chủ phát hiện ra lỗi sai, ông ấy bắt đầu tuôn ra một tràng chửi thề không ngừng.)

  • cussing up a storm

    Chửi rủa rất dữ dội hoặc liên tục một cách giận dữ.

    "The coach was cussing up a storm after the team lost the championship."

    (Vị huấn luyện viên đã chửi rủa ầm ĩ sau khi đội bóng thua trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cussing

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, tục tĩu; chửi thề.

"The driver was cussing about the heavy traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should not cuss in front of children.
Bạn không nên chửi thề trước mặt trẻ con.
Phủ định
He mustn't cuss during the presentation.
Anh ấy không được phép chửi thề trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Could you please not cuss so loudly?
Bạn có thể vui lòng đừng chửi thề lớn tiếng như vậy được không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cussed at the driver after the near accident.
Anh ta chửi người lái xe sau vụ tai nạn suýt xảy ra.
Phủ định
They don't cuss in front of their children.
Họ không chửi thề trước mặt con cái.
Nghi vấn
Did she cuss when she stubbed her toe?
Cô ấy có chửi thề khi bị vấp ngón chân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing he was wrong, he started to cuss, and the argument escalated quickly.
Biết mình sai, anh ta bắt đầu chửi thề, và cuộc tranh cãi leo thang rất nhanh.
Phủ định
Despite his anger, he didn't cuss, and he managed to stay calm.
Mặc dù tức giận, anh ấy đã không chửi thề, và anh ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
After the accident, did he cuss, or did he just remain silent?
Sau vụ tai nạn, anh ta có chửi thề không, hay anh ta chỉ im lặng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He cusses when he is angry.
Anh ấy chửi thề khi anh ấy tức giận.
Phủ định
She doesn't cuss in front of her parents.
Cô ấy không chửi thề trước mặt bố mẹ.
Nghi vấn
Do they cuss often?
Họ có thường xuyên chửi thề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cussing".

Kiểm duyệt trên truyền hình

Trong các chương trình truyền hình và phim ảnh phương Tây, những hành vi 'cussing' thường bị kiểm duyệt bằng tiếng 'bíp' (beep sound) hoặc được làm mờ phụ đề để tuân thủ các quy tắc phát sóng và xếp hạng độ tuổi (rating). Điều này cho thấy sự nhạy cảm của văn hóa phương Tây đối với ngôn ngữ tục tĩu ở nơi công cộng.

Quy tắc ứng xử nơi công sở

Mặc dù chửi thề có thể phổ biến trong giao tiếp thân mật, hành vi 'cussing' tại nơi làm việc chuyên nghiệp ở các nước phương Tây thường bị coi là thiếu tôn trọng, không chuyên nghiệp và có thể dẫn đến hình thức kỷ luật. Hầu hết các công ty đều có chính sách nghiêm ngặt về ngôn ngữ trong môi trường làm việc.