least squares
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical method to determine the best fit for a set of data points by minimizing the sum of the squares of the offsets (residuals) of the points from the hypothesized curve.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp thống kê để xác định sự phù hợp nhất cho một tập hợp các điểm dữ liệu bằng cách giảm thiểu tổng bình phương của các độ lệch (phần dư) của các điểm từ đường cong được giả định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used the method of least squares to fit a regression line to the data."
"Chúng tôi đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu để khớp một đường hồi quy với dữ liệu."
-
"The least squares estimate is the best linear unbiased estimator (BLUE) under certain conditions."
"Ước lượng bình phương tối thiểu là ước lượng tuyến tính không thiên lệch tốt nhất (BLUE) trong một số điều kiện nhất định."
-
"Least squares is a common method used in time series analysis."
"Bình phương tối thiểu là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong phân tích chuỗi thời gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp bình phương tối thiểu được sử dụng rộng rãi trong hồi quy tuyến tính và các mô hình thống kê khác. Nó tìm cách tìm đường hoặc bề mặt "tốt nhất" gần với tất cả các điểm dữ liệu nhất có thể, bằng cách giảm thiểu tổng bình phương khoảng cách từ mỗi điểm dữ liệu đến đường hoặc bề mặt đó. Phương pháp này rất nhạy cảm với các giá trị ngoại lệ (outliers).
Prepositions
‘by’ (by least squares): dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động. Ví dụ: ‘The parameters were estimated by least squares.’ ‘using’ (using least squares): tương tự như ‘by’, nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp này. ‘with’ (with least squares): dùng để chỉ việc kết hợp phương pháp này với các phương pháp khác. Ví dụ: ‘The data was analyzed with least squares and other regression techniques.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary ordinary least squares (bình phương tối thiểu thông thường)
-
weighted weighted least squares (bình phương tối thiểu có trọng số)
-
apply apply least squares (áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu)
-
use use least squares (sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu)
-
estimate estimate by least squares (ước tính bằng phương pháp bình phương tối thiểu)
Idioms
-
least squares estimation
ước lượng bình phương tối thiểu
"Least squares estimation is a common method for fitting a model to data."
(Ước lượng bình phương tối thiểu là một phương pháp phổ biến để khớp một mô hình với dữ liệu.)
-
method of least squares
phương pháp bình phương tối thiểu
"The method of least squares can be used to find the best fit line."
(Phương pháp bình phương tối thiểu có thể được sử dụng để tìm đường phù hợp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least squares
NounMột phương pháp thống kê để xác định sự phù hợp nhất cho một tập hợp các điểm dữ liệu bằng cách giảm thiểu tổng bình phương của các độ lệch (phần dư) của các điểm từ đường cong được giả định.
"We used the method of least squares to fit a regression line to the data."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The analysts had applied the method of least squares before the market crashed. |
Các nhà phân tích đã áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu trước khi thị trường sụp đổ. |
| Phủ định | The researchers had not considered least squares regression before they opted for a simpler model. |
Các nhà nghiên cứu đã không xem xét hồi quy bình phương tối thiểu trước khi họ chọn một mô hình đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | Had the team optimized the model using least squares before presenting their findings? |
Nhóm nghiên cứu đã tối ưu hóa mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu trước khi trình bày những phát hiện của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least squares".
