(Top Banner Ad)
least squares
C1
Noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học dữ liệu

least squares

UK: /ˈliːst ˈskweəz/ • US: /ˈliːst ˈskwɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp bình phương tối thiểu phương pháp bình phương bé nhất hồi quy bình phương tối thiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method to determine the best fit for a set of data points by minimizing the sum of the squares of the offsets (residuals) of the points from the hypothesized curve.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê để xác định sự phù hợp nhất cho một tập hợp các điểm dữ liệu bằng cách giảm thiểu tổng bình phương của các độ lệch (phần dư) của các điểm từ đường cong được giả định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used the method of least squares to fit a regression line to the data."

    "Chúng tôi đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu để khớp một đường hồi quy với dữ liệu."

  • "The least squares estimate is the best linear unbiased estimator (BLUE) under certain conditions."

    "Ước lượng bình phương tối thiểu là ước lượng tuyến tính không thiên lệch tốt nhất (BLUE) trong một số điều kiện nhất định."

  • "Least squares is a common method used in time series analysis."

    "Bình phương tối thiểu là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong phân tích chuỗi thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square bình phương
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

French
moindres carrés
English
least squares

Nguồn gốc của 'least squares'

Phương pháp 'least squares' (bình phương tối thiểu) bắt nguồn từ cuối thế kỷ 18, được phát triển độc lập bởi Carl Friedrich Gauss và Adrien-Marie Legendre. Legendre công bố nó lần đầu tiên vào năm 1805, trong khi Gauss tuyên bố đã sử dụng nó từ năm 1795. Phương pháp này được sử dụng để tìm đường cong phù hợp nhất với một tập hợp các điểm dữ liệu bằng cách giảm thiểu tổng bình phương của sai số giữa đường cong và các điểm dữ liệu.

Usage Note

Phương pháp bình phương tối thiểu được sử dụng rộng rãi trong hồi quy tuyến tính và các mô hình thống kê khác. Nó tìm cách tìm đường hoặc bề mặt "tốt nhất" gần với tất cả các điểm dữ liệu nhất có thể, bằng cách giảm thiểu tổng bình phương khoảng cách từ mỗi điểm dữ liệu đến đường hoặc bề mặt đó. Phương pháp này rất nhạy cảm với các giá trị ngoại lệ (outliers).

Prepositions

by using with

‘by’ (by least squares): dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động. Ví dụ: ‘The parameters were estimated by least squares.’ ‘using’ (using least squares): tương tự như ‘by’, nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp này. ‘with’ (with least squares): dùng để chỉ việc kết hợp phương pháp này với các phương pháp khác. Ví dụ: ‘The data was analyzed with least squares and other regression techniques.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least squares
  • ordinary ordinary least squares
    (bình phương tối thiểu thông thường)
  • weighted weighted least squares
    (bình phương tối thiểu có trọng số)
Verb + least squares
  • apply apply least squares
    (áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu)
  • use use least squares
    (sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu)
  • estimate estimate by least squares
    (ước tính bằng phương pháp bình phương tối thiểu)

Idioms

  • least squares estimation

    ước lượng bình phương tối thiểu

    "Least squares estimation is a common method for fitting a model to data."

    (Ước lượng bình phương tối thiểu là một phương pháp phổ biến để khớp một mô hình với dữ liệu.)

  • method of least squares

    phương pháp bình phương tối thiểu

    "The method of least squares can be used to find the best fit line."

    (Phương pháp bình phương tối thiểu có thể được sử dụng để tìm đường phù hợp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least squares

Noun
Lật mặt

Một phương pháp thống kê để xác định sự phù hợp nhất cho một tập hợp các điểm dữ liệu bằng cách giảm thiểu tổng bình phương của các độ lệch (phần dư) của các điểm từ đường cong được giả định.

"We used the method of least squares to fit a regression line to the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts had applied the method of least squares before the market crashed.
Các nhà phân tích đã áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
The researchers had not considered least squares regression before they opted for a simpler model.
Các nhà nghiên cứu đã không xem xét hồi quy bình phương tối thiểu trước khi họ chọn một mô hình đơn giản hơn.
Nghi vấn
Had the team optimized the model using least squares before presenting their findings?
Nhóm nghiên cứu đã tối ưu hóa mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu trước khi trình bày những phát hiện của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least squares".

Ứng dụng trong khoa học

Phương pháp bình phương tối thiểu được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh tế để phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình. Ví dụ, nó được sử dụng trong thống kê để tìm mối quan hệ giữa các biến số, trong kỹ thuật để thiết kế hệ thống điều khiển, và trong kinh tế để dự báo xu hướng thị trường.