(Top Banner Ad)
data fitting
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học ứng dụng

data fitting

UK: /ˈdeɪtə ˌfɪtɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˌfɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khớp dữ liệu ước lượng mô hình điều chỉnh mô hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of constructing a mathematical function that best fits a series of data points, potentially subject to constraints.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng một hàm toán học phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data fitting is used to find a curve that represents the trend in the data."

    "Data fitting được sử dụng để tìm một đường cong thể hiện xu hướng trong dữ liệu."

  • "The researchers used data fitting to predict future sales based on past performance."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng data fitting để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên hiệu suất trong quá khứ."

  • "Proper data fitting can lead to more accurate models and better insights."

    "Data fitting đúng cách có thể dẫn đến các mô hình chính xác hơn và những hiểu biết tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit điều chỉnh cho phù hợp, khớp, vừa vặn
Noun fit sự phù hợp, sự vừa vặn; một mô hình phù hợp
Noun data dữ liệu
Noun model mô hình
Noun modeling việc tạo mô hình, mô hình hóa
Noun curve fitting làm khớp đường cong, điều chỉnh đường cong
Noun regression hồi quy (một phương pháp làm khớp dữ liệu phổ biến)
Noun overfitting hiện tượng quá khớp (khi mô hình quá phức tạp, khớp dữ liệu huấn luyện nhưng không tốt với dữ liệu mới)
Noun underfitting hiện tượng dưới khớp (khi mô hình quá đơn giản, không đủ để nắm bắt quy luật của dữ liệu)
Noun fitter thuật toán hoặc người thực hiện việc điều chỉnh, làm khớp dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Toán học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Old English
fittan
English
fitting
English
data fitting

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một điều gì đó đã được cho'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều, dùng để chỉ các sự kiện hoặc số liệu được cung cấp làm cơ sở để lập luận hoặc tính toán. Theo thời gian, trong tiếng Anh, 'data' ngày càng được sử dụng như một danh từ không đếm được, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán và khoa học dữ liệu.

Sự kết hợp của 'Fitting'

Từ 'fitting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fittan', có nghĩa là 'tranh đấu, khớp với' hoặc 'làm cho vừa vặn'. Trong ngữ cảnh 'data fitting', nó chỉ hành động tìm một hàm số hoặc mô hình toán học mô tả tốt nhất mối quan hệ giữa một tập hợp các điểm dữ liệu đã quan sát. Quá trình này nhằm mục lộ các quy luật hoặc xu hướng tiềm ẩn trong dữ liệu.

Usage Note

Data fitting, còn được gọi là curve fitting (nếu dữ liệu trực quan có thể được biểu diễn bằng đường cong), là một kỹ thuật quan trọng trong thống kê và khoa học dữ liệu. Nó được sử dụng để tìm ra mối quan hệ tiềm ẩn giữa các biến trong dữ liệu, dự đoán các giá trị trong tương lai, hoặc đơn giản hóa việc phân tích dữ liệu. Độ chính xác của data fitting phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và việc lựa chọn mô hình phù hợp. Các phương pháp phổ biến bao gồm least squares regression, polynomial regression, và non-linear regression.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ ra mục đích hoặc đối tượng mà việc fitting hướng đến (ví dụ: data fitting to a model). Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra mục đích sử dụng của việc fitting (ví dụ: data fitting for prediction).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data fitting
  • perform perform data fitting
    (thực hiện việc làm khớp dữ liệu)
  • conduct conduct data fitting
    (tiến hành việc làm khớp dữ liệu)
  • achieve achieve accurate data fitting
    (đạt được việc làm khớp dữ liệu chính xác)
  • improve improve data fitting
    (cải thiện việc làm khớp dữ liệu)
  • apply apply data fitting
    (áp dụng việc làm khớp dữ liệu)
Adjective + data fitting
  • accurate accurate data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu chính xác)
  • optimal optimal data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu tối ưu)
  • statistical statistical data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu thống kê)
  • numerical numerical data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu số)
  • good good data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu tốt)
  • poor poor data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu kém)
  • non-linear non-linear data fitting
    (việc làm khớp dữ liệu phi tuyến tính)

Idioms

  • the art of data fitting

    nghệ thuật làm khớp dữ liệu (nhấn mạnh kỹ năng và trực giác cần thiết)

    "Choosing the right model for complex datasets often comes down to the art of data fitting."

    (Việc chọn mô hình phù hợp cho các tập dữ liệu phức tạp thường phụ thuộc vào 'nghệ thuật làm khớp dữ liệu'.)

  • data fitting problem

    vấn đề làm khớp dữ liệu (nhiệm vụ hoặc thách thức trong việc làm khớp dữ liệu)

    "Researchers are trying to solve the non-linear data fitting problem for their experimental results."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải quyết 'vấn đề làm khớp dữ liệu' phi tuyến tính cho kết quả thực nghiệm của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data fitting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xây dựng một hàm toán học phù hợp nhất với một loạt các điểm dữ liệu, có thể tuân theo các ràng buộc.

"Data fitting is used to find a curve that represents the trend in the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the team will have completed the data fitting for the new model.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, nhóm nghiên cứu sẽ hoàn thành việc khớp dữ liệu cho mô hình mới.
Phủ định
They won't have finished the data fitting process by the deadline, due to unforeseen complications.
Họ sẽ không hoàn thành quy trình khớp dữ liệu trước thời hạn, do những phức tạp không lường trước được.
Nghi vấn
Will the software have finished the data fitting by the end of the day?
Liệu phần mềm có hoàn thành việc khớp dữ liệu vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data fitting".

Mô hình hóa thế giới của chúng ta

Việc làm khớp dữ liệu là một khái niệm cơ bản đằng sau phần lớn trí tuệ nhân tạo hiện đại, khám phá khoa học và dự đoán. Từ việc dự báo thời tiết, xu hướng thị trường chứng khoán đến cá nhân hóa đề xuất và chẩn đoán bệnh tật, khả năng mô hình hóa và hiểu các mối quan hệ dữ liệu đã định hình sâu sắc cuộc sống hàng ngày và tiến bộ công nghệ của chúng ta, giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Tìm kiếm quy luật trong sự hỗn loạn

Con người có một khao khát bẩm sinh là tìm kiếm các quy luật, hiểu thế giới và dự đoán các sự kiện tương lai. 'Làm khớp dữ liệu' là hiện thân toán học và tính toán của khao khát này. Nó phản ánh nỗ lực không ngừng của chúng ta để trích xuất những thông tin chi tiết có ý nghĩa từ các thông tin dường như hỗn loạn, cho phép chúng ta xây dựng các hệ thống mạnh mẽ và có khả năng dự đoán.