(Top Banner Ad)
winding
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý

winding

UK: /ˈwaɪndɪŋ/ • US: /ˈwaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uốn khúc quanh co khúc khuỷu ngoằn ngoèo cuộn quấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a curved or spiral course; not straight.

Vietnamese Meaning

Uốn khúc, quanh co, khúc khuỷu; không thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winding road led us to a beautiful village."

    "Con đường quanh co dẫn chúng tôi đến một ngôi làng xinh đẹp."

  • "The old town has many winding streets."

    "Phố cổ có nhiều con phố ngoằn ngoèo."

  • "The snake was winding around the tree branch."

    "Con rắn đang quấn quanh cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quấn, uốn lượn; lên dây (đồng hồ)
Noun wind khúc quanh, vòng uốn
Noun winder người/vật cuộn, dụng cụ lên dây
Verb unwind tháo ra, mở cuộn; thư giãn
Verb rewind tua lại
Adjective unwound đã được tháo ra, không lên dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendʰ-
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Middle English
winden
Modern English
wind (verb)

Nguồn gốc của sự uốn lượn

Từ 'winding' bắt nguồn từ động từ 'wind' trong tiếng Anh cổ ('windan'), có nghĩa là 'xoay', 'cuộn', 'uốn cong'. Gốc rễ này đã đi qua các ngôn ngữ German cổ hơn, cho thấy ý niệm về sự chuyển động không thẳng, vòng vèo, uốn khúc đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'winding' thường được sử dụng để mô tả đường đi, con đường, dòng sông hoặc bất kỳ vật gì có hình dạng không thẳng mà uốn lượn. Nó nhấn mạnh sự quanh co và thay đổi hướng liên tục. So với 'curved', 'winding' ám chỉ mức độ uốn lượn lớn hơn và phức tạp hơn. 'Twisting' cũng tương tự, nhưng thường liên quan đến sự xoắn hoặc vặn mạnh hơn, trong khi 'winding' chỉ đơn giản là uốn lượn.

Prepositions

along through

'winding along': Uốn lượn dọc theo một vật gì đó (ví dụ: 'The road is winding along the coast.'). 'winding through': Uốn lượn xuyên qua một khu vực (ví dụ: 'The river is winding through the valley.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winding
  • long long winding road
    (con đường dài quanh co)
  • narrow narrow winding path
    (lối đi hẹp khúc khuỷu)
  • steep steep winding stairs
    (cầu thang dốc quanh co)
Winding + Noun
  • river winding river
    (dòng sông uốn lượn)
  • street winding street
    (con phố quanh co)
  • passage winding passage
    (lối đi quanh co)
  • argument winding argument
    (lý lẽ phức tạp, quanh co)
Verb + winding
  • follow follow a winding road
    (đi theo một con đường quanh co)
  • navigate navigate a winding route
    (điều hướng một tuyến đường quanh co)

Idioms

  • the long and winding road

    một chặng đường dài và khó khăn, một hành trình phức tạp với nhiều thử thách

    "Their journey to success was a long and winding road."

    (Hành trình đến thành công của họ là một chặng đường dài và nhiều thử thách.)

  • winding down

    giảm dần hoạt động, chuẩn bị kết thúc; thư giãn sau một thời gian hoạt động

    "The party is slowly winding down now."

    (Bữa tiệc giờ đang dần tàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winding

tính từ
Lật mặt

Uốn khúc, quanh co, khúc khuỷu; không thẳng.

"The winding road led us to a beautiful village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winding".

Con đường dài và quanh co trong âm nhạc

Cụm từ 'The Long and Winding Road' trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ ca khúc cùng tên của The Beatles. Bài hát này đã biến cụm từ thành một ẩn dụ sâu sắc cho hành trình cuộc đời, những thử thách và kỷ niệm khó quên, gợi lên cảm giác hoài niệm và sự chấp nhận những khúc quanh của số phận.

Biểu tượng của những con đường quanh co

Trong nhiều nền văn hóa và văn học phương Tây, những con đường, lối đi quanh co thường là biểu tượng của sự phức tạp, bí ẩn, hoặc hành trình khám phá bản thân. Chúng đối lập với con đường thẳng, tượng trưng cho sự không chắc chắn, những ngã rẽ bất ngờ trong cuộc sống hay trong quá trình phát triển của một câu chuyện.